H2H

Intel Arc A380 vs Titan RTX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A380 và Titan RTX theo thông số và các bài test liên quan.

Titan RTX vượt Arc A380 44% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+44%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A380 vs Titan RTX: kết luận chính

So sánh Arc A380 và Titan RTX cho thấy Titan RTX dẫn 44% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A380 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3652
Hiệu quả
10062
Giá / hiệu năng
10064
Dung lượng bộ nhớ
60100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A380 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A380 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A380 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

Arc A380 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ18.055.029 ₫

Arc A380 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 134–139trên 317
Arc A380ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Titan RTXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Titan RTX

141 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A380

100/100 · Giá $139

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A380Titan RTX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36
52Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
44Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
62
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A380Titan RTX
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSS
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS4.19816.31Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn280 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20222018
Kiến trúcXe-HPGTuring
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$139Tốt hơn$2499
Đơn vị shader / nhân10244608Tốt hơn
Xung nhịp300 - 2000 MHz1350 - 1770 MHzTốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1350 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHzTốt hơn1770 MHz
Bộ nhớ video6 GB GDDR624 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ96 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ186 GB/s672 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn280 W
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn600 W
Chiều dài222 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die157 mm²Tốt hơn754 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 6 MB
Số transistor7200 million18600 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A380 và Titan RTX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A380Titan RTX
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 59%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A38022 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneArc A38022 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Arc A380188 FPSƯớc tính 74%Titan RTX216 FPSƯớc tính 74%Arc A380129 FPSƯớc tính 74%Titan RTX152 FPSƯớc tính 74%Arc A38069 FPSƯớc tính 67%Titan RTX118 FPSƯớc tính 74%Arc A38023 FPSƯớc tính 62%Titan RTX59 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Arc A380121 FPSƯớc tính 74%Titan RTX139 FPSƯớc tính 74%Arc A380102 FPSƯớc tính 74%Titan RTX120 FPSƯớc tính 74%Arc A38050 FPSƯớc tính 67%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%Arc A38015 FPSƯớc tính 62%Titan RTX39 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Arc A380153 FPSƯớc tính 80%Titan RTX176 FPSƯớc tính 80%Arc A38097 FPSƯớc tính 74%Titan RTX114 FPSƯớc tính 74%Arc A38062 FPSƯớc tính 67%Titan RTX106 FPSƯớc tính 74%Arc A38034 FPSƯớc tính 62%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökArc A38022 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyArc A38099 FPSƯớc tính 74%Titan RTX114 FPSƯớc tính 74%Arc A38081 FPSƯớc tính 74%Titan RTX95 FPSƯớc tính 74%Arc A38045 FPSƯớc tính 67%Titan RTX77 FPSƯớc tính 74%Arc A38016 FPSƯớc tính 62%Titan RTX40 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A38022 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsArc A38022 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldArc A38022 FPSƯớc tính 66%Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%Arc A38019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%Arc A38010 FPSƯớc tính 59%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%Arc A3805 FPSƯớc tính 55%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSArc A38069 FPSTitan RTX80 FPSArc A38052 FPSTitan RTX61 FPSArc A38029 FPSTitan RTX48 FPSArc A38012 FPSTitan RTX28 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380Titan RTXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100365236%
H2H Compute IndexH2H Index / 100446031%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100436541%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006010050%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006247%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380Titan RTXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100477445%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100467143%
H2H Inference IndexH2H Index / 100436541%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100497846%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100436642%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Titan RTX
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Titan RTX
Kiến trúcXe-HPGTuring
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20222018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Titan RTX
Số transistor7200 million18600 millionTốt hơn
Kích thước die157 mm²Tốt hơn754 mm²
Đơn vị shader / nhân10244608Tốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1350 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHzTốt hơn1770 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Titan RTX
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dài222 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Titan RTX
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A380 và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380Titan RTX
Bộ nhớ video6 GB GDDR624 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ96 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS4.19816.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A38060
Thiết bị BTitan RTX56
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A380 or Titan RTX?

Arc A380 has the higher overall gaming score, while Arc A380 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Titan RTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Titan RTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A380 offers more overall performance, while Arc A380 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Titan RTX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A380 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A380 leads in combined 1440p performance. Arc A380 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A380 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A380 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A380 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A380 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.