H2H

Intel Arc A580VSGeForce RTX 3090 Ti

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc A580
♜ WINNERGeForce RTX 3090 Ti+48%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 3090 Ti
IntelArc A580

3.674.007 ₫Average price

VS

34.459.650 ₫Average price

NVIDIARTX 3090 Ti
VS
Người thắngRTX 3090 Ti39%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng4871
Hiệu quả9153
Giá / hiệu năng10057
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A580 vs GeForce RTX 3090 Ti: kết luận chính

So sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti cho thấy RTX 3090 Ti dẫn 48% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A580 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc A580Intel Arc A580Intel
RTX 3090 TiGeForce RTX 3090 TiNVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4871
Hiệu quả
9153
Giá / hiệu năng
10057
Dung lượng bộ nhớ
68100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A580 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A580 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A580 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

Arc A580 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ30.785.643 ₫

Arc A580 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 39–44trên 61
Arc A580#41vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 3090 Ti#46vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A580

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A580

100/100 · Giá $179

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A580RTX 3090 Ti
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48
71Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41
58Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39
55Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91Tốt hơn
53
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A580RTX 3090 Ti
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.2940Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn450 W
Ngày ra mắt20232022
Kiến trúcXe-HPGAmpere
UpscalingXeSSDLSS 2
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Giá ra mắt$179Tốt hơn$1999
Đơn vị shader / nhân307210752Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn850 W
Kích thước die406 mm²Tốt hơn628 mm²
Bộ nhớ đệmL2 8 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 6 MB
Xung nhịp1700 - 2000 MHzTốt hơn1560 - 1860 MHz
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1560 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1860 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR624 GB GDDR6XTốt hơn
Số transistor21700 million28300 millionTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pin16 pin
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz21 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ512 GB/s1008 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn450 W
Tiến trình6 nmTốt hơn8 nm
Số màn hình tối đa44
Chiều dàiVaries by board336 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A580RTX 3090 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
35 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 61%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong25Ước tính 66%35Ước tính 66%21Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 66%22Ước tính 66%7Ước tính 61%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone25Ước tính 66%35Ước tính 66%21Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 66%22Ước tính 66%7Ước tính 61%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2209Ước tính 74%291Ước tính 74%147Ước tính 74%204Ước tính 74%114Ước tính 74%159Ước tính 74%44Ước tính 69%79Ước tính 74%
Cyberpunk 2077135Ước tính 74%188Ước tính 74%116Ước tính 74%162Ước tính 74%83Ước tính 74%115Ước tính 74%30Ước tính 69%53Ước tính 74%
Forza Horizon 5170Ước tính 80%237Ước tính 80%110Ước tính 74%153Ước tính 74%103Ước tính 74%143Ước tính 74%65Ước tính 69%116Ước tính 74%
God of War Ragnarök25Ước tính 66%35Ước tính 66%21Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 66%22Ước tính 66%7Ước tính 61%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy110Ước tính 74%153Ước tính 74%92Ước tính 74%128Ước tính 74%74Ước tính 74%103Ước tính 74%30Ước tính 69%54Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202425Ước tính 66%35Ước tính 66%21Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 66%22Ước tính 66%7Ước tính 61%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds25Ước tính 66%35Ước tính 66%21Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 66%22Ước tính 66%7Ước tính 61%13Ước tính 66%
Starfield25Ước tính 66%35Ước tính 66%21Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 66%22Ước tính 66%7Ước tính 61%13Ước tính 66%
Average FPS77108598247652138
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RTX 3090 TiChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100487139%
H2H Compute IndexH2H Index / 100547431%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100547938%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006810038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100915353%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RTX 3090 TiChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100578438%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100568339%
H2H Inference IndexH2H Index / 100547938%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100598738%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100548039%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3090 Ti
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.6

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3090 Ti
Kiến trúcXe-HPGAmpere
Tiến trình6 nmTốt hơn8 nm
Ngày ra mắt20232022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3090 Ti
Số transistor21700 million28300 millionTốt hơn
Kích thước die406 mm²Tốt hơn628 mm²
Đơn vị shader / nhân307210752Tốt hơn
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1560 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1860 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3090 Ti
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board336 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn850 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3090 Ti
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A580 và RTX 3090 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RTX 3090 Ti
Bộ nhớ video8 GB GDDR624 GB GDDR6XTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS12.2940Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc A58066
Device BRTX 3090 Ti65
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A580 or RTX 3090 Ti?

Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3090 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3090 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3090 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A580 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A580 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.