
Intel Arc A580VSRadeon RX 6750 XT
Performance, specifications and real-world gaming comparison
Intel
Arc A580

VSNgười thắngRX 6750 XT4%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 6750 XT

Hiệu năng4850
Hiệu quả9167
Giá / hiệu năng10091
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Intel Arc A580 vs Radeon RX 6750 XT: kết luận chính
So sánh Arc A580 và RX 6750 XT cho thấy RX 6750 XT dẫn 4% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A580 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
Intel
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
4850
9167
10091
6880
KẾT QUẢ SO SÁNH
Arc A580 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
Arc A580 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A580 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Arc A580 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc A580 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 39–44trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Intel Arc A580
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc A580
100/100 · Giá $179Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
61
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.2913.31Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn250 W
Ngày ra mắt20232022
Kiến trúcXe-HPGRDNA 2.0
UpscalingXeSSFSR
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Giá ra mắt$179Tốt hơn$549
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn2560
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Kích thước die406 mm²335 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 8 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 3 MB
Xung nhịp1700 - 2000 MHz2150 - 2600 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1700 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR612 GB GDDR6Tốt hơn
Số transistor21700 millionTốt hơn17200 million
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn432 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn250 W
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Số màn hình tối đa44
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Arc A580 và RX 6750 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Arc A580RX 6750 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 61%
8 FPSƯớc tính 64%
Black Myth: Wukong25Ước tính 66%25Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%16Ước tính 66%7Ước tính 61%8Ước tính 64%
Call of Duty: Warzone25Ước tính 66%25Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%16Ước tính 66%7Ước tính 61%8Ước tính 64%
Counter-Strike 2209Ước tính 74%211Ước tính 74%147Ước tính 74%149Ước tính 74%114Ước tính 74%116Ước tính 74%44Ước tính 69%51Ước tính 72%
Cyberpunk 2077135Ước tính 74%136Ước tính 74%116Ước tính 74%118Ước tính 74%83Ước tính 74%84Ước tính 74%30Ước tính 69%34Ước tính 72%
Forza Horizon 5170Ước tính 80%172Ước tính 80%110Ước tính 74%111Ước tính 74%103Ước tính 74%104Ước tính 74%65Ước tính 69%76Ước tính 72%
God of War Ragnarök25Ước tính 66%25Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%16Ước tính 66%7Ước tính 61%8Ước tính 64%
Hogwarts Legacy110Ước tính 74%111Ước tính 74%92Ước tính 74%93Ước tính 74%74Ước tính 74%75Ước tính 74%30Ước tính 69%35Ước tính 72%
Microsoft Flight Simulator 202425Ước tính 66%25Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%16Ước tính 66%7Ước tính 61%8Ước tính 64%
Monster Hunter Wilds25Ước tính 66%25Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%16Ước tính 66%7Ước tính 61%8Ước tính 64%
Starfield25Ước tính 66%25Ước tính 66%21Ước tính 66%21Ước tính 66%16Ước tính 66%16Ước tính 66%7Ước tính 61%8Ước tính 64%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10048504%
H2H Compute IndexH2H Index / 100546011%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10054587%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100688016%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100916730%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100576310%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100566210%
H2H Inference IndexH2H Index / 10054587%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100596611%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10054599%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcXe-HPGRDNA 2.0
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20232022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor21700 millionTốt hơn17200 million
Kích thước die406 mm²335 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn2560
Xung cơ bản1700 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2600 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A580 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video8 GB GDDR612 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS12.2913.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Arc A580 or RX 6750 XT?+
Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Arc A580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Arc A580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Arc A580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Arc A580 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Arc A580 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA