H2H

Intel Arc A750VSRadeon RX 7600

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc A750
♜ WINNERIntel Arc A750+4%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7600
IntelArc A750

4.940.906 ₫Average price

VS

11.402.090 ₫Average price

AMDRX 7600
VS
Người thắngArc A7504%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng5149
Hiệu quả7699
Giá / hiệu năng10082
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A750 vs Radeon RX 7600: kết luận chính

So sánh Arc A750 và RX 7600 cho thấy Arc A750 dẫn 4% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7600 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc A750Intel Arc A750Intel
RX 7600Radeon RX 7600AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5149
Hiệu quả
7699
Giá / hiệu năng
10082
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Arc A750 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A750 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ6.461.184 ₫

Arc A750 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 41–46trên 61
Arc A750#43vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7600#47vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A750

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A750

100/100 · Giá $289

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A750RX 7600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51Tốt hơn
49
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43Tốt hơn
42
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
76
99Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A750RX 7600
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS17.221.75Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ225 W165 WTốt hơn
Ngày ra mắt20222023
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$289Tốt hơn$549
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2048
Tiến trình6 nm6 nm
Xung nhịp2050 - 2400 MHzTốt hơn1720 - 2655 MHz
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2400 MHz2655 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ225 W165 WTốt hơn
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Kích thước die406 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 16 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor21700 millionTốt hơn13300 million
Số màn hình tối đa44
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A750 và RX 7600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A750RX 7600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
6 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Counter-Strike 2221Ước tính 74%232Ước tính 74%156Ước tính 74%163Ước tính 74%121Ước tính 74%117Ước tính 72%47Ước tính 69%35Ước tính 64%
Cyberpunk 2077143Ước tính 74%150Ước tính 74%123Ước tính 74%129Ước tính 74%88Ước tính 74%85Ước tính 72%32Ước tính 69%23Ước tính 64%
Forza Horizon 5180Ước tính 80%189Ước tính 80%117Ước tính 74%122Ước tính 74%109Ước tính 74%105Ước tính 72%69Ước tính 69%51Ước tính 64%
God of War Ragnarök26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Hogwarts Legacy117Ước tính 74%122Ước tính 74%98Ước tính 74%102Ước tính 74%79Ước tính 74%76Ước tính 72%32Ước tính 69%24Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202426Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Starfield26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Average FPS8286636550482317
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750RX 7600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10051494%
H2H Compute IndexH2H Index / 10058580%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10056544%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100769926%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750RX 7600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10059582%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10058572%
H2H Inference IndexH2H Index / 10056544%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10060600%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10056552%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 7600
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 7600
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222023
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 7600
Số transistor21700 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die406 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2048
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2400 MHz2655 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 7600
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 7600
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750RX 7600
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS17.221.75Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc A75065
Device BRX 760065
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A750 or RX 7600?

Arc A750 has the higher overall gaming score, while Arc A750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A750 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A750 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A750 offers more overall performance, while Arc A750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A750 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A750 leads in combined 1440p performance. Arc A750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.