
Intel Arc A750VSRadeon RX 7600
Performance, specifications and real-world gaming comparison
Intel
Arc A750

VSNgười thắngArc A7504%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 7600

Hiệu năng5149
Hiệu quả7699
Giá / hiệu năng10082
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Intel Arc A750 vs Radeon RX 7600: kết luận chính
So sánh Arc A750 và RX 7600 cho thấy Arc A750 dẫn 4% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7600 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
Intel
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
5149
7699
10082
6868
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
Arc A750 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A750 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
Arc A750 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 41–46trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Intel Arc A750
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc A750
100/100 · Giá $289Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51Tốt hơn
49
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43Tốt hơn
42
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
76
99Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS17.221.75Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ225 W165 WTốt hơn
Ngày ra mắt20222023
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$289Tốt hơn$549
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2048
Tiến trình6 nm6 nm
Xung nhịp2050 - 2400 MHzTốt hơn1720 - 2655 MHz
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2400 MHz2655 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ225 W165 WTốt hơn
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Kích thước die406 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 16 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor21700 millionTốt hơn13300 million
Số màn hình tối đa44
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Arc A750 và RX 7600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Arc A750RX 7600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
6 FPSƯớc tính 56%
Black Myth: Wukong26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Counter-Strike 2221Ước tính 74%232Ước tính 74%156Ước tính 74%163Ước tính 74%121Ước tính 74%117Ước tính 72%47Ước tính 69%35Ước tính 64%
Cyberpunk 2077143Ước tính 74%150Ước tính 74%123Ước tính 74%129Ước tính 74%88Ước tính 74%85Ước tính 72%32Ước tính 69%23Ước tính 64%
Forza Horizon 5180Ước tính 80%189Ước tính 80%117Ước tính 74%122Ước tính 74%109Ước tính 74%105Ước tính 72%69Ước tính 69%51Ước tính 64%
God of War Ragnarök26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Hogwarts Legacy117Ước tính 74%122Ước tính 74%98Ước tính 74%102Ước tính 74%79Ước tính 74%76Ước tính 72%32Ước tính 69%24Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202426Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
Starfield26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%8Ước tính 61%6Ước tính 56%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10051494%
H2H Compute IndexH2H Index / 10058580%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10056544%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100769926%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10059582%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10058572%
H2H Inference IndexH2H Index / 10056544%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10060600%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10056552%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222023
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor21700 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die406 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3584Tốt hơn2048
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2400 MHz2655 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A750 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS17.221.75Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Arc A750 or RX 7600?+
Arc A750 has the higher overall gaming score, while Arc A750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Arc A750 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Arc A750 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Arc A750 offers more overall performance, while Arc A750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Arc A750 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc A750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Arc A750 leads in combined 1440p performance. Arc A750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Arc A750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 7600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 7600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Arc A750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA