H2H

Intel Arc A750 vs Radeon Vega 11CU 2400G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A750 vượt Vega 11CU 2400G 19% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+19%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A750 vs Radeon Vega 11CU 2400G: kết luận chính

So sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G cho thấy Arc A750 dẫn 19% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega 11CU 2400G có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
5143
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A750 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A750 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A750 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG14%

Arc A750 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ3.482.284 ₫

Vega 11CU 2400G rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 44–49trên 319
Arc A750#46vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega 11CU 2400Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A750

124 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega 11CU 2400G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A750Vega 11CU 2400G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51Tốt hơn
43
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
35
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
76Tốt hơn
50
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A750Vega 11CU 2400G
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Vulkan1.41.2
Độ dàyDual-slotVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
TFLOPS17.2Tốt hơn1.76
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)
DirectX12.212.0
Compute APIOpenCL 3.0
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồn6+8 pinIntegrated (shared power)
Ngày ra mắt20222018
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ225 W
Giá ra mắt$289
Đơn vị shader / nhân3584Not publicly specified
Tiến trình6 nmTốt hơn14 nm
Xung nhịp2050 - 2400 MHzTốt hơn300 - 1250 MHz
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn1250 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
Băng thông bộ nhớ512 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Điện năng tiêu thụ225 W
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Kích thước die406 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 16 MBNot publicly specified
Số transistor21700 millionNot publicly specified
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A750Vega 11CU 2400G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A75026 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneArc A75026 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Arc A750221 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G178 FPSƯớc tính 74%Arc A750156 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G125 FPSƯớc tính 74%Arc A750121 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G97 FPSƯớc tính 74%Arc A75047 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G48 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Arc A750143 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G115 FPSƯớc tính 74%Arc A750123 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G99 FPSƯớc tính 74%Arc A75088 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G32 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Arc A750180 FPSƯớc tính 80%Vega 11CU 2400G145 FPSƯớc tính 80%Arc A750117 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%Arc A750109 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G88 FPSƯớc tính 74%Arc A75069 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökArc A75026 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyArc A750117 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%Arc A75098 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G79 FPSƯớc tính 74%Arc A75079 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G63 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G33 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A75026 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsArc A75026 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldArc A75026 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSArc A75082 FPSVega 11CU 2400G66 FPSArc A75063 FPSVega 11CU 2400G51 FPSArc A75050 FPSVega 11CU 2400G40 FPSArc A75023 FPSVega 11CU 2400G23 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750Vega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100514317%
H2H Compute IndexH2H Index / 100584330%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100564326%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100680200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100760200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A750Vega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100594331%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100584330%
H2H Inference IndexH2H Index / 100564326%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100604333%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100564326%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750Vega 11CU 2400G
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)
Compute APIOpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750Vega 11CU 2400G
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Tiến trình6 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20222018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750Vega 11CU 2400G
Số transistor21700 millionNot publicly specified
Kích thước die406 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân3584Not publicly specified
Xung cơ bản2050 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn1250 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750Vega 11CU 2400G
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Đầu cấp nguồn6+8 pinIntegrated (shared power)

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750Vega 11CU 2400G
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A750 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A750Vega 11CU 2400G
Bộ nhớ video8 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
TFLOPS17.2Tốt hơn1.76
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A75065
Thiết bị BVega 11CU 2400G57
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A750 or Vega 11CU 2400G?

Arc A750 has the higher overall gaming score, while Arc A750 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A750 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A750 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A750 offers more overall performance, while Arc A750 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A750 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A750 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A750 leads in combined 1440p performance. Arc A750 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A750 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A750 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A750 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A750 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.