H2H

Intel Arc A770VSRadeon RX 9050

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc A770
♜ WINNERIntel Arc A770+17%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 9050
IntelArc A770

5.701.045 ₫Average price

VS

10.895.331 ₫Average price

AMDRX 9050
VS
Người thắngArc A77016%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng5547
Hiệu quả81100
Giá / hiệu năng10083
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A770 vs Radeon RX 9050: kết luận chính

So sánh Arc A770 và RX 9050 cho thấy Arc A770 dẫn 17% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9050 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc A770Intel Arc A770Intel
RX 9050Radeon RX 9050AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5547
Hiệu quả
81100
Giá / hiệu năng
10083
Dung lượng bộ nhớ
8868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A770 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A770 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG8%

Arc A770 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.194.286 ₫

Arc A770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 30–35trên 61
Arc A770#32vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 9050#48vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A770

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A770

100/100 · Giá $329

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A770RX 9050
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A770RX 9050
DisplayPort3x DisplayPort 2.0DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS19.66Tốt hơn18
Điện năng tiêu thụ225 W125 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin
Bộ nhớ đệmL2 16 MBNot publicly specified
UpscalingXeSSFSR
Xung nhịp2100 - 2400 MHzTốt hơn1700 - 2600 MHz
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2400 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Ngày ra mắt20222026
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$329
Đơn vị shader / nhân4096Not publicly specified
Điện năng tiêu thụ225 W125 WTốt hơn
Tiến trình6 nm4 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Kích thước die406 mm²Not publicly specified
Số transistor21700 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A770 và RX 9050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A770RX 9050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
10 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong27Ước tính 66%26Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%10Ước tính 66%5Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone27Ước tính 66%26Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%10Ước tính 66%5Ước tính 56%
Counter-Strike 2228Ước tính 74%223Ước tính 74%160Ước tính 74%156Ước tính 74%125Ước tính 74%112Ước tính 72%62Ước tính 74%33Ước tính 64%
Cyberpunk 2077147Ước tính 74%144Ước tính 74%127Ước tính 74%124Ước tính 74%90Ước tính 74%82Ước tính 72%42Ước tính 74%22Ước tính 64%
Forza Horizon 5186Ước tính 80%181Ước tính 80%120Ước tính 74%117Ước tính 74%112Ước tính 74%101Ước tính 72%91Ước tính 74%49Ước tính 64%
God of War Ragnarök27Ước tính 66%26Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%10Ước tính 66%5Ước tính 56%
Hogwarts Legacy120Ước tính 74%117Ước tính 74%101Ước tính 74%98Ước tính 74%81Ước tính 74%73Ước tính 72%42Ước tính 74%23Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202427Ước tính 66%26Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%10Ước tính 66%5Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds27Ước tính 66%26Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%10Ước tính 66%5Ước tính 56%
Starfield27Ước tính 66%26Ước tính 66%23Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 64%10Ước tính 66%5Ước tính 56%
Average FPS8482656351463016
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A770RX 9050Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100554716%
H2H Compute IndexH2H Index / 100645613%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100645319%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886826%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008110021%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A770RX 9050Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100705720%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100685619%
H2H Inference IndexH2H Index / 100645319%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100735921%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100655320%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RX 9050
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RX 9050
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Tiến trình6 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222026
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RX 9050
Số transistor21700 millionNot publicly specified
Kích thước die406 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân4096Not publicly specified
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2400 MHz2600 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RX 9050
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RX 9050
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.0DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A770 và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A770RX 9050
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS19.66Tốt hơn18
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc A77069
Device BRX 905064
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A770 or RX 9050?

Arc A770 has the higher overall gaming score, while Arc A770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A770 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A770 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A770 offers more overall performance, while Arc A770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A770 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A770 leads in combined 1440p performance. Arc A770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.