H2H

GeForce GTX 1660 SUPER vs GeForce RTX 2060 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2060 SUPER vượt GTX 1660 SUPER 10% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+10%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1660 SUPER vs GeForce RTX 2060 SUPER: kết luận chính

So sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER cho thấy RTX 2060 SUPER dẫn 10% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1660 SUPER có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4044
Hiệu quả
10084
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

GTX 1660 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

GTX 1660 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1660 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

GTX 1660 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.408.548 ₫

GTX 1660 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 70–75trên 317
GTX 1660 SUPER#72vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2060 SUPER#76vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1660 SUPER

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1660 SUPER

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
40
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
35
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
33
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
84
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS5.0277.181Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ125 WTốt hơn175 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Xung nhịp1530 - 1785 MHzTốt hơn1470 - 1650 MHz
Xung cơ bản1530 MHzTốt hơn1470 MHz
Xung boost1785 MHzTốt hơn1650 MHz
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20192019
Kiến trúcTuringTuring
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz14 GHz
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ336 GB/s448 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ125 WTốt hơn175 W
Tiến trình12 nm12 nm
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Chiều dài229 mm229 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$229Tốt hơn$399
Đơn vị shader / nhân14082176Tốt hơn
Kích thước die284 mm²Tốt hơn445 mm²
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 1.5 MBL1 64 KB, L2 4 MB
Số transistor6600 million10800 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
13 FPSƯớc tính 63%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
6 FPSƯớc tính 60%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Call of Duty: WarzoneGTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Counter-Strike 2GTX 1660 SUPER190 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER194 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER133 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER136 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER91 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER106 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER28 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER39 FPSƯớc tính 68%
Cyberpunk 2077GTX 1660 SUPER122 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER125 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER105 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER108 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER66 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER77 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER26 FPSƯớc tính 68%
Forza Horizon 5GTX 1660 SUPER154 FPSƯớc tính 80%RTX 2060 SUPER158 FPSƯớc tính 80%GTX 1660 SUPER100 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER102 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER82 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER95 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER41 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER58 FPSƯớc tính 68%
God of War RagnarökGTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Hogwarts LegacyGTX 1660 SUPER100 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER102 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER84 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER86 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER59 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER69 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER27 FPSƯớc tính 68%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Monster Hunter WildsGTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
StarfieldGTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Average FPSGTX 1660 SUPER70 FPSRTX 2060 SUPER72 FPSGTX 1660 SUPER54 FPSRTX 2060 SUPER55 FPSGTX 1660 SUPER38 FPSRTX 2060 SUPER44 FPSGTX 1660 SUPER14 FPSRTX 2060 SUPER19 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100404410%
H2H Compute IndexH2H Index / 10046496%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100465110%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100606813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008417%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100495512%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100485412%
H2H Inference IndexH2H Index / 100465110%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100515711%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100465110%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
Kiến trúcTuringTuring
Tiến trình12 nm12 nm
Ngày ra mắt20192019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
Số transistor6600 million10800 millionTốt hơn
Kích thước die284 mm²Tốt hơn445 mm²
Đơn vị shader / nhân14082176Tốt hơn
Xung cơ bản1530 MHzTốt hơn1470 MHz
Xung boost1785 MHzTốt hơn1650 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài229 mm229 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1660 SUPER và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 SUPERRTX 2060 SUPER
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS5.0277.181Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 1660 SUPER63
Thiết bị BRTX 2060 SUPER62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1660 SUPER or RTX 2060 SUPER?

GTX 1660 SUPER has the higher overall gaming score, while GTX 1660 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1660 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1660 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1660 SUPER offers more overall performance, while GTX 1660 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1660 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1660 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1660 SUPER leads in combined 1440p performance. GTX 1660 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1660 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1660 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1660 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1660 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.