H2H

GeForce RTX 2060 SUPER vs Radeon RX 590

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2060 SUPER vượt RX 590 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 2060 SUPER vs Radeon RX 590: kết luận chính

So sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 cho thấy RTX 2060 SUPER dẫn 7% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 590 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4441
Hiệu quả
8461
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 2060 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 2060 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 2060 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG11%

RTX 2060 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ768.299 ₫

RX 590 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 74–79trên 317
RTX 2060 SUPER#76vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 590

101 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 590

100/100 · Giá $309

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 2060 SUPERRX 590
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
41
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
36
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 2060 SUPERRX 590
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn225 W
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS7.181Tốt hơn7.119
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20192018
Kiến trúcTuringGCN 4.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.1
Giá ra mắt$399$309Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21762304Tốt hơn
Xung nhịp1470 - 1650 MHzTốt hơn1469 - 1545 MHz
Xung cơ bản1470 MHzTốt hơn1469 MHz
Xung boost1650 MHzTốt hơn1545 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ14 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/sTốt hơn256 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ175 WTốt hơn225 W
Tiến trình12 nm12 nm
PSU khuyến nghị450 W450 W
Chiều dài229 mmTốt hơn241 mm
Kích thước die445 mm²232 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 4 MBL1 16 KB, L2 2 MB
Số transistor10800 millionTốt hơn5700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2060 SUPERRX 590
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneRTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2RTX 2060 SUPER194 FPSƯớc tính 74%RX 590191 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER136 FPSƯớc tính 74%RX 590134 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER106 FPSƯớc tính 74%RX 59097 FPSƯớc tính 72%RTX 2060 SUPER39 FPSƯớc tính 68%RX 59032 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077RTX 2060 SUPER125 FPSƯớc tính 74%RX 590123 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER108 FPSƯớc tính 74%RX 590106 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER77 FPSƯớc tính 74%RX 59070 FPSƯớc tính 72%RTX 2060 SUPER26 FPSƯớc tính 68%RX 59021 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5RTX 2060 SUPER158 FPSƯớc tính 80%RX 590155 FPSƯớc tính 80%RTX 2060 SUPER102 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER95 FPSƯớc tính 74%RX 59087 FPSƯớc tính 72%RTX 2060 SUPER58 FPSƯớc tính 68%RX 59046 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökRTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyRTX 2060 SUPER102 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER86 FPSƯớc tính 74%RX 59084 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER69 FPSƯớc tính 74%RX 59063 FPSƯớc tính 72%RTX 2060 SUPER27 FPSƯớc tính 68%RX 59022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsRTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
StarfieldRTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Average FPSRTX 2060 SUPER72 FPSRX 59071 FPSRTX 2060 SUPER55 FPSRX 59054 FPSRTX 2060 SUPER44 FPSRX 59040 FPSRTX 2060 SUPER19 FPSRX 59015 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2060 SUPERRX 590Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10044417%
H2H Compute IndexH2H Index / 10049474%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10051494%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100846132%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2060 SUPERRX 590Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10055534%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10054524%
H2H Inference IndexH2H Index / 10051494%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10057562%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10051494%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2060 SUPERRX 590
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2060 SUPERRX 590
Kiến trúcTuringGCN 4.0
Tiến trình12 nm12 nm
Ngày ra mắt20192018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2060 SUPERRX 590
Số transistor10800 millionTốt hơn5700 million
Kích thước die445 mm²232 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21762304Tốt hơn
Xung cơ bản1470 MHzTốt hơn1469 MHz
Xung boost1650 MHzTốt hơn1545 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2060 SUPERRX 590
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài229 mmTốt hơn241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2060 SUPERRX 590
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 2060 SUPER và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2060 SUPERRX 590
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS7.181Tốt hơn7.119
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 2060 SUPER62
Thiết bị BRX 59056
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2060 SUPER or RX 590?

RTX 2060 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 2060 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2060 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2060 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2060 SUPER offers more overall performance, while RTX 2060 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2060 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2060 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2060 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 2060 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2060 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 2060 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 2060 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2060 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.