GeForce GTX 560 SE vs GeForce RTX 2070

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 560 SE và RTX 2070 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2070 vượt GTX 560 SE 42% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+42%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 560 SE (~5%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 560 SE

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc RTX 2070

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3144
Hiệu quả
6979
Giá / hiệu năng
10039
Dung lượng bộ nhớ
5668
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 88–93trên 321
GTX 560 SEngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2070#90vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2070

178 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 560 SERTX 2070
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
69
79Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
46Tốt hơn
44

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 560 SERTX 2070
HDMI
Device class
Vulkan
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Số màn hình tối đa
Xung nhịpTốt hơn
Độ phân giải tối đa
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
PSU khuyến nghị
Chiều dàiTốt hơn
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 560 SE và RTX 2070 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 560 SERTX 2070
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
157 FPS
194 FPS
1080p Ultra
108 FPS
137 FPS
1440p Ultra
62 FPS
106 FPS
4K Ultra
22 FPS
39 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 560 SE157 FPSRTX 2070194 FPSGTX 560 SE108 FPSRTX 2070137 FPSGTX 560 SE62 FPSRTX 2070106 FPSGTX 560 SE22 FPSRTX 207039 FPS
Cyberpunk 2077GTX 560 SE101 FPSRTX 2070125 FPSGTX 560 SE85 FPSRTX 2070108 FPSGTX 560 SE45 FPSRTX 207077 FPSGTX 560 SE15 FPSRTX 207026 FPS
Forza Horizon 5GTX 560 SE128 FPSRTX 2070158 FPSGTX 560 SE81 FPSRTX 2070103 FPSGTX 560 SE56 FPSRTX 207096 FPSGTX 560 SE32 FPSRTX 207058 FPS
Hogwarts LegacyGTX 560 SE83 FPSRTX 2070103 FPSGTX 560 SE68 FPSRTX 207086 FPSGTX 560 SE40 FPSRTX 207069 FPSGTX 560 SE15 FPSRTX 207027 FPS
Average FPSGTX 560 SE117 FPSRTX 2070145 FPSGTX 560 SE86 FPSRTX 2070109 FPSGTX 560 SE51 FPSRTX 207087 FPSGTX 560 SE21 FPSRTX 207038 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 560 SERTX 2070Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100314435%
H2H Compute IndexH2H Index / 100344936%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100385129%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100566819%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100697914%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 560 SERTX 2070Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100425527%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100415427%
H2H Inference IndexH2H Index / 100385129%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100455724%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100385129%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 560 SERTX 2070
DirectX11.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedDLSS 2
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 560 SERTX 2070
Kiến trúcFermi 2.0Turing
Tiến trình40 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20122018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 560 SERTX 2070
Số transistor1950 million10800 millionTốt hơn
Kích thước die332 mm²Tốt hơn445 mm²
Đơn vị shader / nhân2882304Tốt hơn
Xung cơ bản736 MHz1410 MHzTốt hơn
Xung boost736 MHz1620 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 560 SERTX 2070
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài210 mmTốt hơn229 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 560 SERTX 2070
HDMImini-HDMI 1.3aHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 560 SERTX 2070
Bộ nhớ video1 GB GDDR58 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.8487.465Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 560 SE46
Thiết bị BRTX 207044
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 560 SE or RTX 2070?

GTX 560 SE has the higher overall gaming score, while GTX 560 SE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 560 SE is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 560 SE is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 560 SE offers more overall performance, while GTX 560 SE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 560 SE is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 560 SE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 560 SE leads in combined 1440p performance. GTX 560 SE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 560 SE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 560 SE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 560 SE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 560 SE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.