H2H

Titan RTX vs Radeon RX 590

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Titan RTX và RX 590 theo thông số và các bài test liên quan.

Titan RTX vượt RX 590 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Titan RTX vs Radeon RX 590: kết luận chính

So sánh Titan RTX và RX 590 cho thấy Titan RTX dẫn 27% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 590 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5241
Hiệu quả
6261
Giá / hiệu năng
64100
Dung lượng bộ nhớ
10068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Titan RTX dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 590 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ17.926.979 ₫

RX 590 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 206–211trên 317
Titan RTXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Titan RTX

141 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 590

100/100 · Giá $309

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryTitan RTXRX 590
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
52Tốt hơn
41
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
44Tốt hơn
36
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
62Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
56
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationTitan RTXRX 590
Xung cơ bản1350 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost1770 MHzTốt hơn1545 MHz
Độ dàyDual-slotDual-slot
Giá ra mắt$2499$309Tốt hơn
USB Type-CKhông
Điện năng tiêu thụ280 W225 WTốt hơn
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS16.31Tốt hơn7.119
Ngày ra mắt20182018
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.1
Xung nhịp1350 - 1770 MHz1469 - 1545 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video24 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR5
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin
Kiến trúcTuringGCN 4.0
Đơn vị shader / nhân4608Tốt hơn2304
Xung nhịp bộ nhớ14 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn256 bit
Băng thông bộ nhớ672 GB/sTốt hơn256 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ280 W225 WTốt hơn
Tiến trình12 nm12 nm
PSU khuyến nghị600 W450 WTốt hơn
Chiều dài267 mm241 mmTốt hơn
Kích thước die754 mm²232 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 6 MBL1 16 KB, L2 2 MB
Số transistor18600 millionTốt hơn5700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Titan RTX và RX 590 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Titan RTXRX 590
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
9 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2Titan RTX216 FPSƯớc tính 74%RX 590191 FPSƯớc tính 74%Titan RTX152 FPSƯớc tính 74%RX 590134 FPSƯớc tính 74%Titan RTX118 FPSƯớc tính 74%RX 59097 FPSƯớc tính 72%Titan RTX59 FPSƯớc tính 74%RX 59032 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077Titan RTX139 FPSƯớc tính 74%RX 590123 FPSƯớc tính 74%Titan RTX120 FPSƯớc tính 74%RX 590106 FPSƯớc tính 74%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%RX 59070 FPSƯớc tính 72%Titan RTX39 FPSƯớc tính 74%RX 59021 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5Titan RTX176 FPSƯớc tính 80%RX 590155 FPSƯớc tính 80%Titan RTX114 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%Titan RTX106 FPSƯớc tính 74%RX 59087 FPSƯớc tính 72%Titan RTX86 FPSƯớc tính 74%RX 59046 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyTitan RTX114 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%Titan RTX95 FPSƯớc tính 74%RX 59084 FPSƯớc tính 74%Titan RTX77 FPSƯớc tính 74%RX 59063 FPSƯớc tính 72%Titan RTX40 FPSƯớc tính 74%RX 59022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024Titan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
StarfieldTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%Titan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%Titan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 59013 FPSƯớc tính 64%Titan RTX9 FPSƯớc tính 66%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Average FPSTitan RTX80 FPSRX 59071 FPSTitan RTX61 FPSRX 59054 FPSTitan RTX48 FPSRX 59040 FPSTitan RTX28 FPSRX 59015 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốTitan RTXRX 590Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100524124%
H2H Compute IndexH2H Index / 100604724%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100654928%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001006838%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10062612%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốTitan RTXRX 590Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100745333%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100715231%
H2H Inference IndexH2H Index / 100654928%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100785633%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100664930%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsTitan RTXRX 590
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsTitan RTXRX 590
Kiến trúcTuringGCN 4.0
Tiến trình12 nm12 nm
Ngày ra mắt20182018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsTitan RTXRX 590
Số transistor18600 millionTốt hơn5700 million
Kích thước die754 mm²232 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4608Tốt hơn2304
Xung cơ bản1350 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost1770 MHzTốt hơn1545 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsTitan RTXRX 590
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm241 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsTitan RTXRX 590
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Titan RTX và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsTitan RTXRX 590
Bộ nhớ video24 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS16.31Tốt hơn7.119
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ATitan RTX56
Thiết bị BRX 59056
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Titan RTX or RX 590?

Titan RTX has the higher overall gaming score, while RX 590 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Titan RTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Titan RTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Titan RTX offers more overall performance, while Titan RTX offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Titan RTX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 590 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Titan RTX leads in combined 1440p performance. Titan RTX can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Titan RTX is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 590 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 590 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Titan RTX if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.