H2H

GeForce RTX 2070 vs Radeon Vega II 6CU 5300G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2070 vượt Vega II 6CU 5300G 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 2070 vs Radeon Vega II 6CU 5300G: kết luận chính

So sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G cho thấy RTX 2070 dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega II 6CU 5300G có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4444
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 2070 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 2070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 2070 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

RTX 2070 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ41.625.000 ₫

Vega II 6CU 5300G rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 216–221trên 319
RTX 2070ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 6CU 5300Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2070

178 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega II 6CU 5300G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 2070Vega II 6CU 5300G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
79Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 2070Vega II 6CU 5300G
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
Giao tiếpPCIe 3x16IGP
Device classDesktopDesktop
Điện năng tiêu thụ185 W
Tiến trình12 nm7 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Chiều dài229 mmVaries by board
Kích thước die445 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 4 MBNot publicly specified
Số transistor10800 millionNot publicly specified
UpscalingDLSS 2FSR
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
TFLOPS7.465Tốt hơn1.54
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ185 W
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồn8 pinIntegrated (shared power)
Ngày ra mắt20182021
Kiến trúcTuringNot publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0
Giá ra mắt$499
Đơn vị shader / nhân2304Not publicly specified
Xung nhịp1410 - 1620 MHzTốt hơn300 - 1700 MHz
Xung cơ bản1410 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1620 MHz1700 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
Băng thông bộ nhớ448 GB/s
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2070Vega II 6CU 5300G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 60%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 207023 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 207023 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 2070194 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G180 FPSƯớc tính 74%RTX 2070137 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G127 FPSƯớc tính 74%RTX 2070106 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G99 FPSƯớc tính 74%RTX 207039 FPSƯớc tính 68%Vega II 6CU 5300G49 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 2070125 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G116 FPSƯớc tính 74%RTX 2070108 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G100 FPSƯớc tính 74%RTX 207077 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G71 FPSƯớc tính 74%RTX 207026 FPSƯớc tính 68%Vega II 6CU 5300G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 2070158 FPSƯớc tính 80%Vega II 6CU 5300G147 FPSƯớc tính 80%RTX 2070103 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G95 FPSƯớc tính 74%RTX 207096 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G89 FPSƯớc tính 74%RTX 207058 FPSƯớc tính 68%Vega II 6CU 5300G72 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 207023 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 2070103 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G95 FPSƯớc tính 74%RTX 207086 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G80 FPSƯớc tính 74%RTX 207069 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G64 FPSƯớc tính 74%RTX 207027 FPSƯớc tính 68%Vega II 6CU 5300G33 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 207023 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 207023 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 207023 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%RTX 207020 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%RTX 207015 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%RTX 20706 FPSƯớc tính 60%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 207072 FPSVega II 6CU 5300G66 FPSRTX 207055 FPSVega II 6CU 5300G51 FPSRTX 207044 FPSVega II 6CU 5300G41 FPSRTX 207019 FPSVega II 6CU 5300G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2070Vega II 6CU 5300GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10044440%
H2H Compute IndexH2H Index / 10049466%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100514415%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100680200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100790200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2070Vega II 6CU 5300GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100554422%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100544420%
H2H Inference IndexH2H Index / 100514415%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100574426%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100514415%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2070Vega II 6CU 5300G
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2070Vega II 6CU 5300G
Kiến trúcTuringNot publicly specified
Tiến trình12 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20182021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2070Vega II 6CU 5300G
Số transistor10800 millionNot publicly specified
Kích thước die445 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân2304Not publicly specified
Xung cơ bản1410 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1620 MHz1700 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2070Vega II 6CU 5300G
Giao tiếpPCIe 3x16IGP
Chiều dài229 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pinIntegrated (shared power)

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2070Vega II 6CU 5300G
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa54
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 2070 và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2070Vega II 6CU 5300G
Bộ nhớ video8 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
TFLOPS7.465Tốt hơn1.54
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 207062
Thiết bị BVega II 6CU 5300G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2070 or Vega II 6CU 5300G?

RTX 2070 has the higher overall gaming score, while RTX 2070 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2070 offers more overall performance, while RTX 2070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2070 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2070 leads in combined 1440p performance. RTX 2070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 2070 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 2070 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.