H2H

GeForce RTX 2080 vs GeForce 8300 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2080 và 8300 GS theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2080 vượt 8300 GS 28% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+28%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 2080 vs GeForce 8300 GS: kết luận chính

So sánh RTX 2080 và 8300 GS cho thấy RTX 2080 dẫn 28% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8300 GS có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4636
Hiệu quả
71100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
684
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 2080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 2080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 2080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RTX 2080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.250.044 ₫

8300 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 125–130trên 317
RTX 2080ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8300 GSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2080

171 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8300 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 20808300 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 20808300 GS
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
Số màn hình tối đa53
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhông
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS10.07Tốt hơn0.015
Điện năng tiêu thụ215 W40 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Đầu cấp nguồn6+8 pinNone
Ngày ra mắt20182007
Kiến trúcTuringTesla
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$699$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2944Tốt hơn8
Xung nhịp1515 - 1710 MHzTốt hơn459 MHz
Xung cơ bản1515 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost1710 MHzTốt hơn459 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6128 MB DDR2Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz800 MHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/s6400 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ215 W40 WTốt hơn
Tiến trình12 nmTốt hơn80 nm
PSU khuyến nghị550 W200 WTốt hơn
Chiều dài267 mmVaries by board
Kích thước die545 mm²127 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 4 MBL2 0.02 MBTốt hơn
Số transistor13600 millionTốt hơn210 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2080 và 8300 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 20808300 GS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
10 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 208024 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRTX 208024 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RTX 2080201 FPSƯớc tính 74%8300 GS171 FPSƯớc tính 72%RTX 2080141 FPSƯớc tính 74%8300 GS120 FPSƯớc tính 72%RTX 2080110 FPSƯớc tính 74%8300 GS74 FPSƯớc tính 68%RTX 208041 FPSƯớc tính 68%8300 GS28 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RTX 2080130 FPSƯớc tính 74%8300 GS111 FPSƯớc tính 72%RTX 2080112 FPSƯớc tính 74%8300 GS95 FPSƯớc tính 72%RTX 208080 FPSƯớc tính 74%8300 GS54 FPSƯớc tính 68%RTX 208027 FPSƯớc tính 68%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RTX 2080163 FPSƯớc tính 80%8300 GS139 FPSƯớc tính 78%RTX 2080106 FPSƯớc tính 74%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%RTX 208099 FPSƯớc tính 74%8300 GS67 FPSƯớc tính 68%RTX 208060 FPSƯớc tính 68%8300 GS41 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRTX 208024 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRTX 2080106 FPSƯớc tính 74%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%RTX 208088 FPSƯớc tính 74%8300 GS76 FPSƯớc tính 72%RTX 208071 FPSƯớc tính 74%8300 GS48 FPSƯớc tính 68%RTX 208028 FPSƯớc tính 68%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 208024 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRTX 208024 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRTX 208024 FPSƯớc tính 66%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRTX 208074 FPS8300 GS63 FPSRTX 208057 FPS8300 GS48 FPSRTX 208045 FPS8300 GS30 FPSRTX 208020 FPS8300 GS14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 20808300 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100463624%
H2H Compute IndexH2H Index / 100512858%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100522763%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100684178%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007110034%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 20808300 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100562191%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100552382%
H2H Inference IndexH2H Index / 100522763%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1005818105%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100532668%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 20808300 GS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 20808300 GS
Kiến trúcTuringTesla
Tiến trình12 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20182007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 20808300 GS
Số transistor13600 millionTốt hơn210 million
Kích thước die545 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2944Tốt hơn8
Xung cơ bản1515 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost1710 MHzTốt hơn459 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 20808300 GS
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 2x16
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị550 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 20808300 GS
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa53
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 2080 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 20808300 GS
Bộ nhớ video8 GB GDDR6128 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS10.07Tốt hơn0.015
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 208061
Thiết bị B8300 GS60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2080 or 8300 GS?

RTX 2080 has the higher overall gaming score, while RTX 2080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2080 offers more overall performance, while RTX 2080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2080 leads in combined 1440p performance. RTX 2080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8300 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8300 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.