H2H

GeForce RTX 2080 vs GeForce GTX 1050

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2080 và GTX 1050 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2080 vượt GTX 1050 44% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+44%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 2080 vs GeForce GTX 1050: kết luận chính

So sánh RTX 2080 và GTX 1050 cho thấy RTX 2080 dẫn 44% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1050 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4632
Hiệu quả
71100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 2080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 2080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 2080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RTX 2080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.865.894 ₫

GTX 1050 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 125–130trên 317
RTX 2080ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1050ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2080

171 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1050

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 2080GTX 1050
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 2080GTX 1050
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
Số màn hình tối đa53
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS10.07Tốt hơn1.862
Điện năng tiêu thụ215 W75 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn6+8 pinNone
Ngày ra mắt20182016
Kiến trúcTuringPascal
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0, CUDA 6.1
Giá ra mắt$699$119Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2944Tốt hơn640
Xung nhịp1515 - 1710 MHzTốt hơn1354 - 1455 MHz
Xung cơ bản1515 MHzTốt hơn1354 MHz
Xung boost1710 MHzTốt hơn1455 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ14 GHzTốt hơn7 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/sTốt hơn112 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ215 W75 WTốt hơn
Tiến trình12 nmTốt hơn14 nm
PSU khuyến nghị550 W250 WTốt hơn
Chiều dài267 mm145 mmTốt hơn
Kích thước die545 mm²132 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 4 MBL1 48 KB, L2 1 MB
Số transistor13600 millionTốt hơn3300 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2080 và GTX 1050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2080GTX 1050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 208024 FPSƯớc tính 66%GTX 105020 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRTX 208024 FPSƯớc tính 66%GTX 105020 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RTX 2080201 FPSƯớc tính 74%GTX 1050164 FPSƯớc tính 72%RTX 2080141 FPSƯớc tính 74%GTX 1050114 FPSƯớc tính 72%RTX 2080110 FPSƯớc tính 74%GTX 105063 FPSƯớc tính 66%RTX 208041 FPSƯớc tính 68%GTX 105022 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RTX 2080130 FPSƯớc tính 74%GTX 1050106 FPSƯớc tính 72%RTX 2080112 FPSƯớc tính 74%GTX 105090 FPSƯớc tính 72%RTX 208080 FPSƯớc tính 74%GTX 105045 FPSƯớc tính 66%RTX 208027 FPSƯớc tính 68%GTX 105015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RTX 2080163 FPSƯớc tính 80%GTX 1050134 FPSƯớc tính 78%RTX 2080106 FPSƯớc tính 74%GTX 105085 FPSƯớc tính 72%RTX 208099 FPSƯớc tính 74%GTX 105056 FPSƯớc tính 66%RTX 208060 FPSƯớc tính 68%GTX 105032 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRTX 208024 FPSƯớc tính 66%GTX 105020 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRTX 2080106 FPSƯớc tính 74%GTX 105087 FPSƯớc tính 72%RTX 208088 FPSƯớc tính 74%GTX 105071 FPSƯớc tính 72%RTX 208071 FPSƯớc tính 74%GTX 105041 FPSƯớc tính 66%RTX 208028 FPSƯớc tính 68%GTX 105015 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 208024 FPSƯớc tính 66%GTX 105020 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRTX 208024 FPSƯớc tính 66%GTX 105020 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRTX 208024 FPSƯớc tính 66%GTX 105020 FPSƯớc tính 64%RTX 208020 FPSƯớc tính 66%GTX 105016 FPSƯớc tính 64%RTX 208015 FPSƯớc tính 66%GTX 10509 FPSƯớc tính 58%RTX 20807 FPSƯớc tính 60%GTX 10505 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRTX 208074 FPSGTX 105061 FPSRTX 208057 FPSGTX 105046 FPSRTX 208045 FPSGTX 105026 FPSRTX 208020 FPSGTX 105011 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2080GTX 1050Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100463236%
H2H Compute IndexH2H Index / 100513829%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100523929%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007110034%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 2080GTX 1050Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100564326%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100554129%
H2H Inference IndexH2H Index / 100523929%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100584525%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100533930%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080GTX 1050
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080GTX 1050
Kiến trúcTuringPascal
Tiến trình12 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20182016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080GTX 1050
Số transistor13600 millionTốt hơn3300 million
Kích thước die545 mm²132 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2944Tốt hơn640
Xung cơ bản1515 MHzTốt hơn1354 MHz
Xung boost1710 MHzTốt hơn1455 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080GTX 1050
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm145 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080GTX 1050
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa53
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 2080 và GTX 1050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 2080GTX 1050
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS10.07Tốt hơn1.862
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 208061
Thiết bị BGTX 105058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2080 or GTX 1050?

RTX 2080 has the higher overall gaming score, while RTX 2080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2080 offers more overall performance, while RTX 2080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2080 leads in combined 1440p performance. RTX 2080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.