
GeForce RTX 3050 6 GBVSIntel Arc A380
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 3050 6 GB

VSNgười thắngRTX 3050 6 GB8%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel
Arc A380

Hiệu năng3936
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 3050 6 GB vs Intel Arc A380: kết luận chính
So sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 cho thấy RTX 3050 6 GB dẫn 8% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A380 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
IntelHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
3936
100100
100100
6060
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 3050 6 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 3050 6 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3050 6 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 3050 6 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc A380 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 47–52trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 3050 6 GB
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc A380
100/100 · Giá $139Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2XeSS
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.0
TFLOPS6.774Tốt hơn4.198
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Điện năng tiêu thụ70 WTốt hơn75 W
Đầu cấp nguồnNone6 pin
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Ngày ra mắt20242022
Kiến trúcAmpereXe-HPG
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0
Giá ra mắt$229$139Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn1024
Xung nhịp1042 - 1470 MHzTốt hơn300 - 2000 MHz
Xung cơ bản1042 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1470 MHz2000 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video6 GB GDDR66 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz15,5 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ96 bit96 bit
Băng thông bộ nhớ168 GB/s186 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ70 WTốt hơn75 W
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 W250 W
Chiều dài242 mm222 mmTốt hơn
Kích thước die200 mm²157 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 4 MBTốt hơn
Số transistor8700 millionTốt hơn7200 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 3050 6 GBArc A380
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 65%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
10 FPSƯớc tính 59%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Black Myth: Wukong24Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 65%19Ước tính 66%10Ước tính 58%10Ước tính 59%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone24Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 65%19Ước tính 66%10Ước tính 58%10Ước tính 59%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2206Ước tính 74%188Ước tính 74%140Ước tính 73%129Ước tính 74%74Ước tính 66%69Ước tính 67%25Ước tính 62%23Ước tính 62%
Cyberpunk 2077133Ước tính 74%121Ước tính 74%111Ước tính 73%102Ước tính 74%54Ước tính 66%50Ước tính 67%17Ước tính 62%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5167Ước tính 80%153Ước tính 80%105Ước tính 73%97Ước tính 74%67Ước tính 66%62Ước tính 67%37Ước tính 62%34Ước tính 62%
God of War Ragnarök24Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 65%19Ước tính 66%10Ước tính 58%10Ước tính 59%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy108Ước tính 74%99Ước tính 74%88Ước tính 73%81Ước tính 74%48Ước tính 66%45Ước tính 67%17Ước tính 62%16Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202424Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 65%19Ước tính 66%10Ước tính 58%10Ước tính 59%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds24Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 65%19Ước tính 66%10Ước tính 58%10Ước tính 59%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Starfield24Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 65%19Ước tính 66%10Ước tính 58%10Ước tính 59%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10039368%
H2H Compute IndexH2H Index / 10044440%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10045435%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060600%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10049474%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10048464%
H2H Inference IndexH2H Index / 10045435%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10051494%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10045435%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAmpereXe-HPG
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20242022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor8700 millionTốt hơn7200 million
Kích thước die200 mm²157 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn1024
Xung cơ bản1042 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1470 MHz2000 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Chiều dài242 mm222 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 W250 W
Đầu cấp nguồnNone6 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3050 6 GB và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video6 GB GDDR66 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ96 bit96 bit
TFLOPS6.774Tốt hơn4.198
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 3050 6 GB or Arc A380?+
RTX 3050 6 GB has the higher overall gaming score, while RTX 3050 6 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 3050 6 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 3050 6 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 3050 6 GB offers more overall performance, while RTX 3050 6 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 3050 6 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 3050 6 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 3050 6 GB leads in combined 1440p performance. RTX 3050 6 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 3050 6 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 3050 6 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 3050 6 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 3050 6 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD