
GeForce RTX 3050 8 GBVSRadeon RX 7600
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 3050 8 GB

VSNgười thắngRX 760011%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 7600

Hiệu năng4449
Hiệu quả10099
Giá / hiệu năng10082
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 3050 8 GB vs Radeon RX 7600: kết luận chính
So sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 cho thấy RX 7600 dẫn 11% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3050 8 GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
4449
10099
10082
6868
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
RTX 3050 8 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3050 8 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
RTX 3050 8 GB rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 42–47trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 3050 8 GB
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce RTX 3050 8 GB
100/100 · Giá $299Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44
49Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36
39Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
99
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2FSR
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS9.09821.75Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ130 WTốt hơn165 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20222023
Kiến trúcAmpereRDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.2
Giá ra mắt$299Tốt hơn$549
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn2048
Chiều dài242 mm204 mmTốt hơn
Xung nhịp1552 - 1777 MHz1720 - 2655 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1552 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz2655 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ224 GB/s288 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ130 WTốt hơn165 W
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Kích thước die276 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor12000 million13300 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 3050 8 GBRX 7600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 63%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
6 FPSƯớc tính 56%
Black Myth: Wukong26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Counter-Strike 2215Ước tính 74%232Ước tính 74%151Ước tính 74%163Ước tính 74%101Ước tính 71%117Ước tính 72%29Ước tính 63%35Ước tính 64%
Cyberpunk 2077139Ước tính 74%150Ước tính 74%120Ước tính 74%129Ước tính 74%73Ước tính 71%85Ước tính 72%20Ước tính 63%23Ước tính 64%
Forza Horizon 5175Ước tính 80%189Ước tính 80%114Ước tính 74%122Ước tính 74%91Ước tính 71%105Ước tính 72%43Ước tính 63%51Ước tính 64%
God of War Ragnarök26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Hogwarts Legacy114Ước tính 74%122Ước tính 74%95Ước tính 74%102Ước tính 74%65Ước tính 71%76Ước tính 72%20Ước tính 63%24Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202426Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
Starfield26Ước tính 66%28Ước tính 66%22Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 63%16Ước tính 64%5Ước tính 55%6Ước tính 56%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100444911%
H2H Compute IndexH2H Index / 100505815%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10051546%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100100991%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10055585%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10054575%
H2H Inference IndexH2H Index / 10051546%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10057605%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10051558%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAmpereRDNA 3.0
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222023
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor12000 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die276 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn2048
Xung cơ bản1552 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost1777 MHz2655 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Chiều dài242 mm204 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3050 8 GB và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS9.09821.75Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 3050 8 GB or RX 7600?+
RTX 3050 8 GB has the higher overall gaming score, while RTX 3050 8 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 3050 8 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 3050 8 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 3050 8 GB offers more overall performance, while RTX 3050 8 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 3050 8 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 3050 8 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 3050 8 GB leads in combined 1440p performance. RTX 3050 8 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 3050 8 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 3050 8 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 3050 8 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 3050 8 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel