H2H

GeForce RTX 3060 12 GB vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3060 12 GB vượt Navi II 2CU 7xxx/9xxx 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3060 12 GB vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx: kết luận chính

So sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx cho thấy RTX 3060 12 GB dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Navi II 2CU 7xxx/9xxx có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
5244
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3060 12 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3060 12 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3060 12 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG21%

RTX 3060 12 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.817.097 ₫

Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 29–34trên 317
RTX 3060 12 GB#31vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Navi II 2CU 7xxx/9xxxngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

110 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

100/100 · Giá $89

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
52Tốt hơn
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
44Tốt hơn
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
70Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2FSR
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Điện năng tiêu thụ170 W
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.74Tốt hơn0.56
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồn8 pin
Ngày ra mắt20212022
Kiến trúcAmpereNot publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0
Giá ra mắt$399
Đơn vị shader / nhân3584Not publicly specified
Xung nhịp1320 - 1777 MHzTốt hơn400 - 2200 MHz
Xung cơ bản1320 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost1777 MHz2200 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video12 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ15 GHz
Bus bộ nhớ192 bit
Băng thông bộ nhớ360 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Điện năng tiêu thụ170 W
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Chiều dài242 mmVaries by board
Kích thước die276 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBNot publicly specified
Số transistor12000 millionNot publicly specified
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 62%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 3060 12 GB225 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx182 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB158 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx128 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB123 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx99 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB51 FPSƯớc tính 70%Navi II 2CU 7xxx/9xxx49 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 3060 12 GB145 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx117 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB125 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx101 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB89 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx72 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB34 FPSƯớc tính 70%Navi II 2CU 7xxx/9xxx33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 3060 12 GB183 FPSƯớc tính 80%Navi II 2CU 7xxx/9xxx148 FPSƯớc tính 80%RTX 3060 12 GB118 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx96 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB111 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx89 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB75 FPSƯớc tính 70%Navi II 2CU 7xxx/9xxx72 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 3060 12 GB118 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx96 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB99 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx80 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB80 FPSƯớc tính 74%Navi II 2CU 7xxx/9xxx64 FPSƯớc tính 74%RTX 3060 12 GB35 FPSƯớc tính 70%Navi II 2CU 7xxx/9xxx34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 3060 12 GB27 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx22 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB23 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx18 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB17 FPSƯớc tính 66%Navi II 2CU 7xxx/9xxx14 FPSƯớc tính 66%RTX 3060 12 GB8 FPSƯớc tính 62%Navi II 2CU 7xxx/9xxx8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 3060 12 GB83 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx68 FPSRTX 3060 12 GB64 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx51 FPSRTX 3060 12 GB51 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx41 FPSRTX 3060 12 GB24 FPSNavi II 2CU 7xxx/9xxx24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxxChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100524417%
H2H Compute IndexH2H Index / 100574915%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100604431%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100800200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxxChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100644437%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100634436%
H2H Inference IndexH2H Index / 100604431%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100674441%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100604431%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
Kiến trúcAmpereNot publicly specified
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20212022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
Số transistor12000 millionNot publicly specified
Kích thước die276 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân3584Not publicly specified
Xung cơ bản1320 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost1777 MHz2200 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Chiều dài242 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3060 12 GB và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3060 12 GBNavi II 2CU 7xxx/9xxx
Bộ nhớ video12 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ192 bit
TFLOPS12.74Tốt hơn0.56
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 3060 12 GB70
Thiết bị BNavi II 2CU 7xxx/9xxx58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3060 12 GB or Navi II 2CU 7xxx/9xxx?

RTX 3060 12 GB has the higher overall gaming score, while RTX 3060 12 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3060 12 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3060 12 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3060 12 GB offers more overall performance, while RTX 3060 12 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3060 12 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3060 12 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3060 12 GB leads in combined 1440p performance. RTX 3060 12 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3060 12 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 3060 12 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 3060 12 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3060 12 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.