H2H

GeForce RTX 3070 vs ATI Radeon HD 4770

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3070 vượt ATI Radeon HD 4770 41% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+41%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3070 vs ATI Radeon HD 4770: kết luận chính

So sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 cho thấy RTX 3070 dẫn 41% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4770 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5539
Hiệu quả
83100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3070 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3070 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG11%

RTX 3070 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.019.532 ₫

ATI Radeon HD 4770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 35–40trên 317
RTX 3070#37vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 4770#98vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 4770

155 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4770

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3070ATI Radeon HD 4770
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
83
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3070ATI Radeon HD 4770
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.210.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS20.31Tốt hơn0.96
Điện năng tiêu thụ220 W80 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin
Ngày ra mắt20202009
Kiến trúcAmpereTeraScale
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1
Giá ra mắt$499$119Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân5888Tốt hơn640
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn750 MHz
Xung nhịp1500 - 1730 MHzTốt hơn750 MHz
Xung boost1730 MHzTốt hơn750 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR5Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ14 GHzTốt hơn3,2 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/sTốt hơn51 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ220 W80 WTốt hơn
Tiến trình8 nmTốt hơn40 nm
PSU khuyến nghị550 W250 WTốt hơn
Chiều dài242 mm203 mmTốt hơn
Kích thước die392 mm²137 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 4 MBL1 16 KB, L2 0.13 MB
Số transistor17400 millionTốt hơn826 million
Số màn hình tối đa43
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3070ATI Radeon HD 4770
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
29 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
10 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 307029 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRTX 307029 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RTX 3070242 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4770198 FPSƯớc tính 72%RTX 3070170 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4770139 FPSƯớc tính 72%RTX 3070132 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 477075 FPSƯớc tính 66%RTX 307049 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 477027 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RTX 3070156 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4770128 FPSƯớc tính 72%RTX 3070135 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4770110 FPSƯớc tính 72%RTX 307096 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 477054 FPSƯớc tính 66%RTX 307033 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 477018 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RTX 3070197 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 4770161 FPSƯớc tính 78%RTX 3070128 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4770104 FPSƯớc tính 72%RTX 3070119 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 477067 FPSƯớc tính 66%RTX 307072 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 477040 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRTX 307029 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRTX 3070128 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4770104 FPSƯớc tính 72%RTX 3070107 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 477087 FPSƯớc tính 72%RTX 307086 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 477049 FPSƯớc tính 66%RTX 307033 FPSƯớc tính 68%ATI Radeon HD 477018 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 307029 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRTX 307029 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRTX 307029 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477024 FPSƯớc tính 64%RTX 307024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477020 FPSƯớc tính 64%RTX 307018 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 477010 FPSƯớc tính 58%RTX 30708 FPSƯớc tính 60%ATI Radeon HD 47705 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRTX 307090 FPSATI Radeon HD 477074 FPSRTX 307068 FPSATI Radeon HD 477056 FPSRTX 307054 FPSATI Radeon HD 477031 FPSRTX 307024 FPSATI Radeon HD 477013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3070ATI Radeon HD 4770Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100553934%
H2H Compute IndexH2H Index / 100573353%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100593259%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006813136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008310019%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3070ATI Radeon HD 4770Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100612777%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100602873%
H2H Inference IndexH2H Index / 100593259%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100622488%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100593162%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070ATI Radeon HD 4770
DirectX12.210.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070ATI Radeon HD 4770
Kiến trúcAmpereTeraScale
Tiến trình8 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20202009
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070ATI Radeon HD 4770
Số transistor17400 millionTốt hơn826 million
Kích thước die392 mm²137 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân5888Tốt hơn640
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn750 MHz
Xung boost1730 MHzTốt hơn750 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070ATI Radeon HD 4770
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dài242 mm203 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070ATI Radeon HD 4770
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3070 và ATI Radeon HD 4770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3070ATI Radeon HD 4770
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS20.31Tốt hơn0.96
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 307069
Thiết bị BATI Radeon HD 477062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3070 or ATI Radeon HD 4770?

RTX 3070 has the higher overall gaming score, while RTX 3070 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3070 offers more overall performance, while RTX 3070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3070 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3070 leads in combined 1440p performance. RTX 3070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.