GeForce RTX 3090 Ti vs Radeon HD 6950

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3090 Ti và HD 6950 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3090 Ti vượt HD 6950 115% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+115%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 3090 Ti (~34%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 3090 Ti

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.6 · DLSS 2

Lý do cân nhắc HD 6950

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7133
Hiệu quả
5355
Giá / hiệu năng
44100
Dung lượng bộ nhớ
10056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 47–52trên 321
RTX 3090 Ti#49vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 6950ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090 Ti

130 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 6950

Giá 895.860 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 3090 TiHD 6950
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
71Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
55Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
53
55Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
44

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 3090 TiHD 6950
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3090 Ti và HD 6950 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3090 TiHD 6950
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
291 FPS
169 FPS
1080p Ultra
204 FPS
115 FPS
1440p Ultra
159 FPS
63 FPS
4K Ultra
79 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 3090 Ti291 FPSHD 6950169 FPSRTX 3090 Ti204 FPSHD 6950115 FPSRTX 3090 Ti159 FPSHD 695063 FPSRTX 3090 Ti79 FPSHD 695023 FPS
Cyberpunk 2077RTX 3090 Ti188 FPSHD 6950109 FPSRTX 3090 Ti162 FPSHD 695091 FPSRTX 3090 Ti115 FPSHD 695046 FPSRTX 3090 Ti53 FPSHD 695016 FPS
Forza Horizon 5RTX 3090 Ti237 FPSHD 6950138 FPSRTX 3090 Ti153 FPSHD 695087 FPSRTX 3090 Ti143 FPSHD 695057 FPSRTX 3090 Ti116 FPSHD 695034 FPS
Hogwarts LegacyRTX 3090 Ti153 FPSHD 695089 FPSRTX 3090 Ti128 FPSHD 695072 FPSRTX 3090 Ti103 FPSHD 695041 FPSRTX 3090 Ti54 FPSHD 695016 FPS
Average FPSRTX 3090 Ti217 FPSHD 6950126 FPSRTX 3090 Ti162 FPSHD 695091 FPSRTX 3090 Ti130 FPSHD 695052 FPSRTX 3090 Ti76 FPSHD 695022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 3090 TiHD 6950Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100713373%
H2H Compute IndexH2H Index / 100743572%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100793968%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001005656%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10053554%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 3090 TiHD 6950Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100844365%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100834266%
H2H Inference IndexH2H Index / 100793968%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100874564%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100804067%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 3090 TiHD 6950
DirectX12.211.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.64.4
UpscalingDLSS 2Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 3090 TiHD 6950
Kiến trúcAmpereTeraScale 3
Tiến trình8 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20222010
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 3090 TiHD 6950
Số transistor28300 millionTốt hơn2640 million
Kích thước die628 mm²389 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn1408
Xung cơ bản1560 MHzTốt hơn800 MHz
Xung boost1860 MHzTốt hơn800 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 3090 TiHD 6950
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dài336 mm286 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị850 W550 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 3090 TiHD 6950
HDMIHDMI 2.1HDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.4amini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 3090 TiHD 6950
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS40Tốt hơn2.253

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 3090 Ti59
Thiết bị BHD 695044
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3090 Ti or HD 6950?

RTX 3090 Ti has the higher overall gaming score, while HD 6950 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3090 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3090 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3090 Ti offers more overall performance, while RTX 3090 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3090 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6950 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3090 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 3090 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3090 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6950 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6950 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3090 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.