H2H

GeForce RTX 3090 TiVSRadeon RX 7650 GRE

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 3090 Ti
♜ WINNERGeForce RTX 3090 Ti+45%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7650 GRE
NVIDIARTX 3090 Ti

34.459.650 ₫Average price

VS

15.076.097 ₫Average price

AMDRX 7650 GRE
VS
Người thắngRTX 3090 Ti37%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng7149
Hiệu quả5396
Giá / hiệu năng5772
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3090 Ti vs Radeon RX 7650 GRE: kết luận chính

So sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE cho thấy RTX 3090 Ti dẫn 45% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7650 GRE có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 3090 TiGeForce RTX 3090 TiNVIDIA
RX 7650 GRERadeon RX 7650 GREAMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7149
Hiệu quả
5396
Giá / hiệu năng
5772
Dung lượng bộ nhớ
10068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3090 Ti là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3090 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7650 GRE có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RTX 3090 Ti dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ19.383.553 ₫

RX 7650 GRE rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 44–49trên 61
RTX 3090 Ti#46vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7650 GRE#52vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090 Ti

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7650 GRE

72/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3090 TiRX 7650 GRE
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
71Tốt hơn
49
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58Tốt hơn
42
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
55Tốt hơn
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
53
96Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3090 TiRX 7650 GRE
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2FSR
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS40Tốt hơn22.08
Điện năng tiêu thụ450 W170 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcAmpereRDNA 3.0
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.2
Giá ra mắt$1999$549Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn2048
Xung nhịp1560 - 1860 MHz1720 - 2695 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1560 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost1860 MHz2695 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn18 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ1008 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ450 W170 WTốt hơn
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị850 W450 WTốt hơn
Chiều dài336 mm204 mmTốt hơn
Kích thước die628 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 6 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor28300 millionTốt hơn13300 million
Số màn hình tối đa44
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3090 TiRX 7650 GRE
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
35 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
6 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong35Ước tính 66%28Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%6Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone35Ước tính 66%28Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%6Ước tính 56%
Counter-Strike 2291Ước tính 74%232Ước tính 74%204Ước tính 74%163Ước tính 74%159Ước tính 74%117Ước tính 72%79Ước tính 74%35Ước tính 64%
Cyberpunk 2077188Ước tính 74%150Ước tính 74%162Ước tính 74%129Ước tính 74%115Ước tính 74%85Ước tính 72%53Ước tính 74%23Ước tính 64%
Forza Horizon 5237Ước tính 80%189Ước tính 80%153Ước tính 74%122Ước tính 74%143Ước tính 74%105Ước tính 72%116Ước tính 74%51Ước tính 64%
God of War Ragnarök35Ước tính 66%28Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%6Ước tính 56%
Hogwarts Legacy153Ước tính 74%122Ước tính 74%128Ước tính 74%102Ước tính 74%103Ước tính 74%76Ước tính 72%54Ước tính 74%24Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202435Ước tính 66%28Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%6Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds35Ước tính 66%28Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%6Ước tính 56%
Starfield35Ước tính 66%28Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 64%13Ước tính 66%6Ước tính 56%
Average FPS10886826565483817
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3090 TiRX 7650 GREChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100714937%
H2H Compute IndexH2H Index / 100745824%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100795438%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001006838%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100539658%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3090 TiRX 7650 GREChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100845837%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100835737%
H2H Inference IndexH2H Index / 100795438%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100876037%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100805537%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiRX 7650 GRE
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiRX 7650 GRE
Kiến trúcAmpereRDNA 3.0
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiRX 7650 GRE
Số transistor28300 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die628 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn2048
Xung cơ bản1560 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost1860 MHz2695 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiRX 7650 GRE
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài336 mm204 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị850 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiRX 7650 GRE
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3090 Ti và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiRX 7650 GRE
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS40Tốt hơn22.08
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 3090 Ti65
Device BRX 7650 GRE62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3090 Ti or RX 7650 GRE?

RTX 3090 Ti has the higher overall gaming score, while RX 7650 GRE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3090 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3090 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3090 Ti offers more overall performance, while RTX 3090 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3090 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7650 GRE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3090 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 3090 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3090 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7650 GRE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7650 GRE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3090 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.