H2H

GeForce RTX 3090 TiVSIntel Arc A310

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 3090 Ti
♜ WINNERGeForce RTX 3090 Ti+115%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel Arc A310
NVIDIARTX 3090 Ti

34.459.650 ₫Average price

VS

2.913.867 ₫Average price

IntelArc A310
VS
Người thắngRTX 3090 Ti73%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng7133
Hiệu quả53100
Giá / hiệu năng57100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3090 Ti vs Intel Arc A310: kết luận chính

So sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 cho thấy RTX 3090 Ti dẫn 115% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A310 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 3090 TiGeForce RTX 3090 TiNVIDIA
Arc A310Intel Arc A310Intel
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7133
Hiệu quả
53100
Giá / hiệu năng
57100
Dung lượng bộ nhớ
10060
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3090 Ti là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3090 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A310 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG12%

RTX 3090 Ti dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ31.545.783 ₫

Arc A310 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 44–49trên 61
RTX 3090 Ti#46vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc A310#58vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090 Ti

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A310

100/100 · Giá $169

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3090 TiArc A310
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
71Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
55Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
53
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3090 TiArc A310
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a4x mini-DisplayPort 2.0
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2XeSS
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS40Tốt hơn2.688
Điện năng tiêu thụ450 W75 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pinNone
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcAmpereXe-HPG
Độ dàyTriple-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0
Giá ra mắt$1999$169Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn768
Xung nhịp1560 - 1860 MHz1750 - 2000 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1560 MHz1750 MHzTốt hơn
Xung boost1860 MHz2000 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn15,5 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ1008 GB/sTốt hơn124 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ450 W75 WTốt hơn
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị850 W200 WTốt hơn
Chiều dài336 mmVaries by board
Kích thước die628 mm²157 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 6 MBL2 4 MBTốt hơn
Số transistor28300 millionTốt hơn7200 million
Số màn hình tối đa44
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3090 TiArc A310
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
35 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong35Ước tính 66%20Ước tính 64%29Ước tính 66%17Ước tính 64%22Ước tính 66%9Ước tính 58%13Ước tính 66%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone35Ước tính 66%20Ước tính 64%29Ước tính 66%17Ước tính 64%22Ước tính 66%9Ước tính 58%13Ước tính 66%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2291Ước tính 74%165Ước tính 72%204Ước tính 74%116Ước tính 72%159Ước tính 74%62Ước tính 66%79Ước tính 74%22Ước tính 62%
Cyberpunk 2077188Ước tính 74%106Ước tính 72%162Ước tính 74%92Ước tính 72%115Ước tính 74%45Ước tính 66%53Ước tính 74%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5237Ước tính 80%134Ước tính 78%153Ước tính 74%87Ước tính 72%143Ước tính 74%56Ước tính 66%116Ước tính 74%33Ước tính 62%
God of War Ragnarök35Ước tính 66%20Ước tính 64%29Ước tính 66%17Ước tính 64%22Ước tính 66%9Ước tính 58%13Ước tính 66%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy153Ước tính 74%87Ước tính 72%128Ước tính 74%73Ước tính 72%103Ước tính 74%41Ước tính 66%54Ước tính 74%15Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202435Ước tính 66%20Ước tính 64%29Ước tính 66%17Ước tính 64%22Ước tính 66%9Ước tính 58%13Ước tính 66%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds35Ước tính 66%20Ước tính 64%29Ước tính 66%17Ước tính 64%22Ước tính 66%9Ước tính 58%13Ước tính 66%5Ước tính 55%
Starfield35Ước tính 66%20Ước tính 64%29Ước tính 66%17Ước tính 64%22Ước tính 66%9Ước tính 58%13Ước tính 66%5Ước tính 55%
Average FPS10861824765263812
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3090 TiArc A310Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100713373%
H2H Compute IndexH2H Index / 100744255%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100794163%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001006050%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1005310061%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3090 TiArc A310Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100844560%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100834461%
H2H Inference IndexH2H Index / 100794163%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100874858%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100804164%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiArc A310
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiArc A310
Kiến trúcAmpereXe-HPG
Tiến trình8 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiArc A310
Số transistor28300 millionTốt hơn7200 million
Kích thước die628 mm²157 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn768
Xung cơ bản1560 MHz1750 MHzTốt hơn
Xung boost1860 MHz2000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiArc A310
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài336 mmVaries by board
Độ dàyTriple-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị850 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiArc A310
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a4x mini-DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3090 Ti và Arc A310 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3090 TiArc A310
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS40Tốt hơn2.688
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 3090 Ti65
Device BArc A31058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3090 Ti or Arc A310?

RTX 3090 Ti has the higher overall gaming score, while Arc A310 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3090 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3090 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3090 Ti offers more overall performance, while RTX 3090 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3090 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A310 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3090 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 3090 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3090 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3090 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.