H2H

GeForce RTX 3090 vs GeForce 8800 GTS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 3090 và 8800 GTS theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3090 vượt 8800 GTS 66% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+66%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3090 vs GeForce 8800 GTS: kết luận chính

So sánh RTX 3090 và 8800 GTS cho thấy RTX 3090 dẫn 66% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GTS có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6841
Hiệu quả
6596
Giá / hiệu năng
74100
Dung lượng bộ nhớ
10015
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 3090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 3090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GTS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG10%

RTX 3090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ19.467.421 ₫

8800 GTS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 36–41trên 317
RTX 3090#38vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8800 GTS#71vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 30908800 GTS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
68Tốt hơn
41
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
55Tốt hơn
36
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
53Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65
96Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 30908800 GTS
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS35.58Tốt hơn0.16
Điện năng tiêu thụ350 W143 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Đầu cấp nguồn16 pin6 pin
Ngày ra mắt20202007
Kiến trúcAmpereTesla
Độ dàyTriple-slotMXM Module
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$1499$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10496Tốt hơn64
Chiều dài336 mmVaries by board
Xung nhịp1395 - 1695 MHzTốt hơn513 MHz
Xung cơ bản1395 MHzTốt hơn513 MHz
Xung boost1695 MHzTốt hơn513 MHz
Bộ nhớ video24 GB GDDR6X640 MB GDDR3Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ19,5 GHzTốt hơn1,6 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn320 bit
Băng thông bộ nhớ936 GB/sTốt hơn64 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Điện năng tiêu thụ350 W143 WTốt hơn
Tiến trình8 nmTốt hơn90 nm
PSU khuyến nghị750 WVaries by board
Kích thước die628 mm²324 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 6 MBL2 0.06 MBTốt hơn
Số transistor28300 millionTốt hơn754 million
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Varies by board
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3090 và 8800 GTS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 30908800 GTS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
33 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
28 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
11 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 309033 FPSƯớc tính 66%8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRTX 309033 FPSƯớc tính 66%8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RTX 3090281 FPSƯớc tính 74%8800 GTS205 FPSƯớc tính 72%RTX 3090197 FPSƯớc tính 74%8800 GTS144 FPSƯớc tính 72%RTX 3090153 FPSƯớc tính 74%8800 GTS80 FPSƯớc tính 66%RTX 309076 FPSƯớc tính 74%8800 GTS30 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RTX 3090181 FPSƯớc tính 74%8800 GTS132 FPSƯớc tính 72%RTX 3090156 FPSƯớc tính 74%8800 GTS114 FPSƯớc tính 72%RTX 3090111 FPSƯớc tính 74%8800 GTS58 FPSƯớc tính 66%RTX 309051 FPSƯớc tính 74%8800 GTS20 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RTX 3090229 FPSƯớc tính 80%8800 GTS167 FPSƯớc tính 78%RTX 3090148 FPSƯớc tính 74%8800 GTS108 FPSƯớc tính 72%RTX 3090138 FPSƯớc tính 74%8800 GTS72 FPSƯớc tính 66%RTX 3090112 FPSƯớc tính 74%8800 GTS45 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRTX 309033 FPSƯớc tính 66%8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRTX 3090148 FPSƯớc tính 74%8800 GTS108 FPSƯớc tính 72%RTX 3090124 FPSƯớc tính 74%8800 GTS90 FPSƯớc tính 72%RTX 3090100 FPSƯớc tính 74%8800 GTS52 FPSƯớc tính 66%RTX 309052 FPSƯớc tính 74%8800 GTS21 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 309033 FPSƯớc tính 66%8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRTX 309033 FPSƯớc tính 66%8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRTX 309033 FPSƯớc tính 66%8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRTX 3090104 FPS8800 GTS76 FPSRTX 309079 FPS8800 GTS58 FPSRTX 309063 FPS8800 GTS33 FPSRTX 309036 FPS8800 GTS15 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 30908800 GTSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100684150%
H2H Compute IndexH2H Index / 100713470%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100773477%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10010015148%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100659639%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 30908800 GTSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100822995%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100813189%
H2H Inference IndexH2H Index / 100773477%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1008627104%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100783381%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 30908800 GTS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 30908800 GTS
Kiến trúcAmpereTesla
Tiến trình8 nmTốt hơn90 nm
Ngày ra mắt20202007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 30908800 GTS
Số transistor28300 millionTốt hơn754 million
Kích thước die628 mm²324 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10496Tốt hơn64
Xung cơ bản1395 MHzTốt hơn513 MHz
Xung boost1695 MHzTốt hơn513 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 30908800 GTS
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Chiều dài336 mmVaries by board
Độ dàyTriple-slotMXM Module
PSU khuyến nghị750 WVaries by board
Đầu cấp nguồn16 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 30908800 GTS
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Varies by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3090 và 8800 GTS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 30908800 GTS
Bộ nhớ video24 GB GDDR6X640 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn320 bit
TFLOPS35.58Tốt hơn0.16
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 309069
Thiết bị B8800 GTS63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3090 or 8800 GTS?

RTX 3090 has the higher overall gaming score, while 8800 GTS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3090 offers more overall performance, while RTX 3090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GTS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3090 leads in combined 1440p performance. RTX 3090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GTS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GTS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.