H2H

GeForce RTX 4070 Ti vs Radeon RX 7700

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4070 Ti vượt RX 7700 10% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+10%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4070 Ti vs Radeon RX 7700: kết luận chính

So sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 cho thấy RTX 4070 Ti dẫn 10% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7700 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6660
Hiệu quả
77100
Giá / hiệu năng
7979
Dung lượng bộ nhớ
8088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RTX 4070 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4070 Ti có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ1.536.598 ₫

RX 7700 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 26–31trên 317
RTX 4070 Ti#29vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7700#28vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4070 Ti

121 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7700

79/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4070 TiRX 7700
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
66Tốt hơn
60
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
54Tốt hơn
50
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
47
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
77
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
71
71
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4070 TiRX 7700
Giá ra mắt$799$549Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân7680Tốt hơn2560
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS40.09Tốt hơn26.62
Điện năng tiêu thụ285 W200 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20232025
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2
Tiến trình5 nm5 nm
Xung nhịp2310 - 2610 MHzTốt hơn1900 - 2600 MHz
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1900 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2600 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X16 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn19,4 GHz
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ504 GB/s621 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ285 W200 WTốt hơn
PSU khuyến nghị600 W550 WTốt hơn
Chiều dài285 mm267 mmTốt hơn
Kích thước die294 mm²Tốt hơn346 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor35800 millionTốt hơn28100 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4070 TiRX 7700
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
33 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
28 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 65%
11 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 4070 Ti33 FPSƯớc tính 66%RX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti28 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti21 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti11 FPSƯớc tính 65%RX 770011 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 4070 Ti33 FPSƯớc tính 66%RX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti28 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti21 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti11 FPSƯớc tính 65%RX 770011 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 4070 Ti275 FPSƯớc tính 74%RX 7700246 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti193 FPSƯớc tính 74%RX 7700173 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti150 FPSƯớc tính 74%RX 7700134 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti71 FPSƯớc tính 73%RX 770067 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 4070 Ti177 FPSƯớc tính 74%RX 7700159 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti153 FPSƯớc tính 74%RX 7700137 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti109 FPSƯớc tính 74%RX 770097 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti47 FPSƯớc tính 73%RX 770045 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 4070 Ti224 FPSƯớc tính 80%RX 7700200 FPSƯớc tính 80%RTX 4070 Ti145 FPSƯớc tính 74%RX 7700130 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti135 FPSƯớc tính 74%RX 7700121 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti104 FPSƯớc tính 73%RX 770098 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 4070 Ti33 FPSƯớc tính 66%RX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti28 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti21 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti11 FPSƯớc tính 65%RX 770011 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 4070 Ti145 FPSƯớc tính 74%RX 7700130 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti121 FPSƯớc tính 74%RX 7700108 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti97 FPSƯớc tính 74%RX 770087 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti48 FPSƯớc tính 73%RX 770046 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 4070 Ti33 FPSƯớc tính 66%RX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti28 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti21 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti11 FPSƯớc tính 65%RX 770011 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 4070 Ti33 FPSƯớc tính 66%RX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti28 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti21 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti11 FPSƯớc tính 65%RX 770011 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 4070 Ti33 FPSƯớc tính 66%RX 770029 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti28 FPSƯớc tính 66%RX 770025 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti21 FPSƯớc tính 66%RX 770019 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti11 FPSƯớc tính 65%RX 770011 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 4070 Ti102 FPSRX 770091 FPSRTX 4070 Ti78 FPSRX 770070 FPSRTX 4070 Ti62 FPSRX 770055 FPSRTX 4070 Ti34 FPSRX 770032 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 TiRX 7700Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100666010%
H2H Compute IndexH2H Index / 10071684%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10070683%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100808810%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007710026%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 TiRX 7700Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10072731%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10071710%
H2H Inference IndexH2H Index / 10070683%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10074751%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10070683%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 TiRX 7700
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 TiRX 7700
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20232025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 TiRX 7700
Số transistor35800 millionTốt hơn28100 million
Kích thước die294 mm²Tốt hơn346 mm²
Đơn vị shader / nhân7680Tốt hơn2560
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1900 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 TiRX 7700
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài285 mm267 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W550 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 TiRX 7700
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4070 Ti và RX 7700 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 TiRX 7700
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X16 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS40.09Tốt hơn26.62
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 4070 Ti71
Thiết bị BRX 770071
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4070 Ti or RX 7700?

RTX 4070 Ti has the higher overall gaming score, while RTX 4070 Ti offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4070 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4070 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4070 Ti offers more overall performance, while RTX 4070 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4070 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4070 Ti is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4070 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 4070 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4070 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7700 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7700 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4070 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.