H2H

GeForce RTX 4070 Ti SUPER vs Radeon RX 9050

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4070 Ti SUPER vượt RX 9050 47% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+47%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4070 Ti SUPER vs Radeon RX 9050: kết luận chính

So sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 cho thấy RTX 4070 Ti SUPER dẫn 47% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9050 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6947
Hiệu quả
81100
Giá / hiệu năng
7483
Dung lượng bộ nhớ
8868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4070 Ti SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4070 Ti SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 9050 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG13%

RTX 4070 Ti SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ9.091.539 ₫

RX 9050 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 20–25trên 317
RTX 4070 Ti SUPER#22vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 9050#59vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4070 Ti SUPER

116 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 9050

83/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
69Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
56Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
54Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR 4.1
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS44.1Tốt hơn10.6
Điện năng tiêu thụ285 W125 WTốt hơn
Giá ra mắt$799
Đơn vị shader / nhân8448Tốt hơn1024
Độ dàyTriple-slot1-slot
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Ngày ra mắt20242026
Kiến trúcAda LovelaceRDNA
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp2340 - 2610 MHzTốt hơn1700 - 2600 MHz
Điện năng tiêu thụ285 W125 WTốt hơn
Kích thước die379 mm²Not publicly specified
Xung cơ bản2340 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2600 MHz
Chiều dài310 mmVaries by board
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ672 GB/sTốt hơn288 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MB32 MBTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn18 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị600 W450WTốt hơn
Số transistor45900 millionTốt hơn29.7 billion
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4070 Ti SUPERRX 9050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
34 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 905026 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%RX 905023 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 905016 FPSƯớc tính 64%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 90505 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 905026 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%RX 905023 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 905016 FPSƯớc tính 64%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 90505 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RTX 4070 Ti SUPER286 FPSƯớc tính 74%RX 9050223 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER201 FPSƯớc tính 74%RX 9050156 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER156 FPSƯớc tính 74%RX 9050112 FPSƯớc tính 72%RTX 4070 Ti SUPER78 FPSƯớc tính 74%RX 905033 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RTX 4070 Ti SUPER185 FPSƯớc tính 74%RX 9050144 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER159 FPSƯớc tính 74%RX 9050124 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER113 FPSƯớc tính 74%RX 905082 FPSƯớc tính 72%RTX 4070 Ti SUPER52 FPSƯớc tính 74%RX 905022 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RTX 4070 Ti SUPER233 FPSƯớc tính 82%RX 9050181 FPSƯớc tính 80%RTX 4070 Ti SUPER151 FPSƯớc tính 74%RX 9050117 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER141 FPSƯớc tính 74%RX 9050101 FPSƯớc tính 72%RTX 4070 Ti SUPER114 FPSƯớc tính 74%RX 905049 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 905026 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%RX 905023 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 905016 FPSƯớc tính 64%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 90505 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRTX 4070 Ti SUPER151 FPSƯớc tính 74%RX 9050117 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER126 FPSƯớc tính 74%RX 905098 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER101 FPSƯớc tính 74%RX 905073 FPSƯớc tính 72%RTX 4070 Ti SUPER53 FPSƯớc tính 74%RX 905023 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 905026 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%RX 905023 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 905016 FPSƯớc tính 64%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 90505 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 905026 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%RX 905023 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 905016 FPSƯớc tính 64%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 90505 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 905026 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%RX 905023 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 905016 FPSƯớc tính 64%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 90505 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRTX 4070 Ti SUPER106 FPSRX 905082 FPSRTX 4070 Ti SUPER81 FPSRX 905063 FPSRTX 4070 Ti SUPER64 FPSRX 905046 FPSRTX 4070 Ti SUPER37 FPSRX 905016 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 Ti SUPERRX 9050Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100694738%
H2H Compute IndexH2H Index / 100755629%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100745333%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886826%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008110021%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 Ti SUPERRX 9050Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100785731%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100775632%
H2H Inference IndexH2H Index / 100745333%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100795929%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100755334%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR 4.1
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
Kiến trúcAda LovelaceRDNA
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20242026
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
Số transistor45900 millionTốt hơn29.7 billion
Kích thước die379 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân8448Tốt hơn1024
Xung cơ bản2340 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Chiều dài310 mmVaries by board
Độ dàyTriple-slot1-slot
PSU khuyến nghị600 W450WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 9050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 9050
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS44.1Tốt hơn10.6
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 4070 Ti SUPER72
Thiết bị BRX 905064
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4070 Ti SUPER or RX 9050?

RTX 4070 Ti SUPER has the higher overall gaming score, while RX 9050 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4070 Ti SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4070 Ti SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4070 Ti SUPER offers more overall performance, while RTX 4070 Ti SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4070 Ti SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 9050 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4070 Ti SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4070 Ti SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4070 Ti SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9050 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9050 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4070 Ti SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.