H2H

GeForce RTX 5060 Ti 8GB vs Radeon Vega II 7CU 4600G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5060 Ti 8GB vượt Vega II 7CU 4600G 20% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+20%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5060 Ti 8GB vs Radeon Vega II 7CU 4600G: kết luận chính

So sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G cho thấy RTX 5060 Ti 8GB dẫn 20% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega II 7CU 4600G có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
5344
Giá / hiệu năng
90100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5060 Ti 8GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5060 Ti 8GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Vega II 7CU 4600G có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG19%

RTX 5060 Ti 8GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ7.170.792 ₫

Vega II 7CU 4600G rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 39–44trên 317
RTX 5060 Ti 8GB#41vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 7CU 4600Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega II 7CU 4600G

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega II 7CU 4600G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
53Tốt hơn
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
45Tốt hơn
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
42Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
98Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4FSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS23.7Tốt hơn1.9
Điện năng tiêu thụ180 W
Loại bộ nhớGDDR7SMA
Đầu cấp nguồn8 pin
Ngày ra mắt20252020
Kiến trúcBlackwell 2.0Not publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$379
Đơn vị shader / nhân4608Not publicly specified
Xung nhịp2407 - 2572 MHzTốt hơn400 - 1900 MHz
Xung cơ bản2407 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2572 MHzTốt hơn1900 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR7- SMA
Xung nhịp bộ nhớ28 GHz
Bus bộ nhớ128 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x8IGP
Điện năng tiêu thụ180 W
Tiến trình4 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Chiều dài241 mmVaries by board
Kích thước die181 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 32 MBNot publicly specified
Số transistor21900 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 58%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB24 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB7 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB24 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB7 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 5060 Ti 8GB238 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G183 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB167 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G128 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB130 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G100 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB42 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G50 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 5060 Ti 8GB153 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G118 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB132 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G101 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB94 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G72 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 5060 Ti 8GB193 FPSƯớc tính 80%Vega II 7CU 4600G149 FPSƯớc tính 80%RTX 5060 Ti 8GB125 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G96 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB117 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G90 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB61 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G73 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB24 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB7 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 5060 Ti 8GB125 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G96 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB105 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G80 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB84 FPSƯớc tính 74%Vega II 7CU 4600G65 FPSƯớc tính 74%RTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB24 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB7 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB24 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB7 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 5060 Ti 8GB28 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G22 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB24 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G18 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB18 FPSƯớc tính 66%Vega II 7CU 4600G14 FPSƯớc tính 66%RTX 5060 Ti 8GB7 FPSƯớc tính 58%Vega II 7CU 4600G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 5060 Ti 8GB88 FPSVega II 7CU 4600G68 FPSRTX 5060 Ti 8GB67 FPSVega II 7CU 4600G51 FPSRTX 5060 Ti 8GB53 FPSVega II 7CU 4600G41 FPSRTX 5060 Ti 8GB20 FPSVega II 7CU 4600G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100534419%
H2H Compute IndexH2H Index / 100604724%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100574426%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100680200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100980200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100604431%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100594429%
H2H Inference IndexH2H Index / 100574426%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100614432%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100584427%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
Kiến trúcBlackwell 2.0Not publicly specified
Tiến trình4 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20252020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
Số transistor21900 millionNot publicly specified
Kích thước die181 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân4608Not publicly specified
Xung cơ bản2407 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2572 MHzTốt hơn1900 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
Giao tiếpPCIe 5x8IGP
Chiều dài241 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5060 Ti 8GB và Vega II 7CU 4600G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 8GBVega II 7CU 4600G
Bộ nhớ video8 GB GDDR7- SMA
Loại bộ nhớGDDR7SMA
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS23.7Tốt hơn1.9
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5060 Ti 8GB69
Thiết bị BVega II 7CU 4600G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5060 Ti 8GB or Vega II 7CU 4600G?

RTX 5060 Ti 8GB has the higher overall gaming score, while Vega II 7CU 4600G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5060 Ti 8GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5060 Ti 8GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5060 Ti 8GB offers more overall performance, while RTX 5060 Ti 8GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5060 Ti 8GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Vega II 7CU 4600G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5060 Ti 8GB leads in combined 1440p performance. RTX 5060 Ti 8GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5060 Ti 8GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 5060 Ti 8GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 5060 Ti 8GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5060 Ti 8GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.