H2H

GeForce RTX 5070VSIntel Arc A380

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 5070
♜ WINNERGeForce RTX 5070+72%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel Arc A380
NVIDIARTX 5070

15.076.097 ₫Average price

VS

2.407.108 ₫Average price

IntelArc A380
VS
Người thắngRTX 507053%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng6236
Hiệu quả83100
Giá / hiệu năng81100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5070 vs Intel Arc A380: kết luận chính

So sánh RTX 5070 và Arc A380 cho thấy RTX 5070 dẫn 72% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A380 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 5070GeForce RTX 5070NVIDIA
Arc A380Intel Arc A380Intel
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6236
Hiệu quả
83100
Giá / hiệu năng
81100
Dung lượng bộ nhớ
8060
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5070 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A380 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG17%

RTX 5070 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ12.668.989 ₫

Arc A380 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 28–33trên 61
RTX 5070#30vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc A380#54vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5070

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A380

100/100 · Giá $139

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5070Arc A380
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
62Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
51Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
49Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
83
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
70Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5070Arc A380
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.0
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS30.87Tốt hơn4.198
Điện năng tiêu thụ250 W75 WTốt hơn
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn300 MHz
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin6 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe-HPG
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$549$139Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân6144Tốt hơn1024
Xung nhịp2325 - 2512 MHzTốt hơn300 - 2000 MHz
Xung boost2512 MHzTốt hơn2000 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR7Tốt hơn6 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn15,5 GHz
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn96 bit
Băng thông bộ nhớ672 GB/sTốt hơn186 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ250 W75 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị600 W250 WTốt hơn
Chiều dài245 mm222 mmTốt hơn
Kích thước die263 mm²157 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBL2 4 MBTốt hơn
Số transistor31100 millionTốt hơn7200 million
UpscalingDLSS 4XeSS
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5070 và Arc A380 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5070Arc A380
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
30 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
26 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
10 FPSƯớc tính 59%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong30Ước tính 66%22Ước tính 66%26Ước tính 66%19Ước tính 66%19Ước tính 66%10Ước tính 59%11Ước tính 66%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone30Ước tính 66%22Ước tính 66%26Ước tính 66%19Ước tính 66%19Ước tính 66%10Ước tính 59%11Ước tính 66%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2255Ước tính 74%188Ước tính 74%179Ước tính 74%129Ước tính 74%139Ước tính 74%69Ước tính 67%69Ước tính 74%23Ước tính 62%
Cyberpunk 2077165Ước tính 74%121Ước tính 74%142Ước tính 74%102Ước tính 74%101Ước tính 74%50Ước tính 67%46Ước tính 74%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5208Ước tính 80%153Ước tính 80%134Ước tính 74%97Ước tính 74%125Ước tính 74%62Ước tính 67%101Ước tính 74%34Ước tính 62%
God of War Ragnarök30Ước tính 66%22Ước tính 66%26Ước tính 66%19Ước tính 66%19Ước tính 66%10Ước tính 59%11Ước tính 66%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy134Ước tính 74%99Ước tính 74%112Ước tính 74%81Ước tính 74%90Ước tính 74%45Ước tính 67%47Ước tính 74%16Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202430Ước tính 66%22Ước tính 66%26Ước tính 66%19Ước tính 66%19Ước tính 66%10Ước tính 59%11Ước tính 66%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds30Ước tính 66%22Ước tính 66%26Ước tính 66%19Ước tính 66%19Ước tính 66%10Ước tính 59%11Ước tính 66%5Ước tính 55%
Starfield30Ước tính 66%22Ước tính 66%26Ước tính 66%19Ước tính 66%19Ước tính 66%10Ước tính 59%11Ước tính 66%5Ước tính 55%
Average FPS9469725257293312
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070Arc A380Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100623653%
H2H Compute IndexH2H Index / 100684443%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100674344%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100806029%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008310019%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070Arc A380Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100704739%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100694640%
H2H Inference IndexH2H Index / 100674344%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100724938%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100674344%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070Arc A380
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070Arc A380
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe-HPG
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070Arc A380
Số transistor31100 millionTốt hơn7200 million
Kích thước die263 mm²157 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân6144Tốt hơn1024
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2512 MHzTốt hơn2000 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070Arc A380
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Chiều dài245 mm222 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070Arc A380
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5070 và Arc A380 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070Arc A380
Bộ nhớ video12 GB GDDR7Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn96 bit
TFLOPS30.87Tốt hơn4.198
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 507070
Device BArc A38060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5070 or Arc A380?

RTX 5070 has the higher overall gaming score, while Arc A380 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5070 offers more overall performance, while RTX 5070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A380 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5070 leads in combined 1440p performance. RTX 5070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A380 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A380 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.