H2H

GeForce RTX 5080 SUPER vs GeForce RTX 4080 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5080 SUPER vượt RTX 4080 SUPER 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5080 SUPER vs GeForce RTX 4080 SUPER: kết luận chính

So sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER cho thấy RTX 5080 SUPER dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4080 SUPER có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7876
Hiệu quả
6379
Giá / hiệu năng
9570
Dung lượng bộ nhớ
10088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
CỘNG ĐỒNG · DỮ LIỆU XÁC MINH

Phần cứng streamer sử dụng

Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.

Mở cấu hình streamer
GeForce RTX 5080 SUPERNVIDIARTX 5080 SUPER0

Chưa có cấu hình công khai đã xác minh

0cấu hình đã xác minh
VS
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5080 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5080 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 5080 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RTX 5080 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ11.268.387 ₫

RTX 5080 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 4–9trên 317
RTX 5080 SUPER#6vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 4080 SUPER#10vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4080 SUPER

137 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 5080 SUPER

95/100 · Giá $999

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
78Tốt hơn
76
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
63Tốt hơn
61
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
60Tốt hơn
59
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63
79Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
79Tốt hơn
75
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
Release statusannounced
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
Độ dàyVaries by boardTriple-slot
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified10240
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 128 KB, L2 64 MB
Điện năng tiêu thụ415 W320 WTốt hơn
TFLOPS65Tốt hơn52.22
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Ngày ra mắt20262024
Giá ra mắt$999
Xung nhịp2295 - 2617 MHz2295 - 2550 MHz
Xung cơ bản2295 MHz2295 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2550 MHz
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6X
Xung nhịp bộ nhớ32 GHzTốt hơn23 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ1024 GB/sTốt hơn736 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ415 W320 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board700 W
Chiều dàiVaries by board310 mm
Kiến trúcNot publicly specifiedNVIDIA Ada Lovelace
Số transistorNot publicly specified45900 million
Kích thước dieNot publicly specified379 mm²
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
40 FPSƯớc tính 66%
37 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
34 FPSƯớc tính 66%
32 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
26 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 5080 SUPER326 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER313 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER226 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER220 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER169 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER171 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER85 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER85 FPSƯớc tính 82%
Cyberpunk 2077RTX 5080 SUPER206 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER202 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER184 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER174 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER128 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER124 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER61 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER57 FPSƯớc tính 82%
Forza Horizon 5RTX 5080 SUPER254 FPSƯớc tính 80%RTX 4080 SUPER232 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER174 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER165 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER154 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER154 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER117 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER125 FPSƯớc tính 82%
God of War RagnarökRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 5080 SUPER168 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER165 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER141 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER138 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER112 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER111 FPSƯớc tính 82%RTX 5080 SUPER66 FPSƯớc tính 74%RTX 4080 SUPER58 FPSƯớc tính 82%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 5080 SUPER119 FPSRTX 4080 SUPER113 FPSRTX 5080 SUPER93 FPSRTX 4080 SUPER89 FPSRTX 5080 SUPER72 FPSRTX 4080 SUPER70 FPSRTX 5080 SUPER42 FPSRTX 4080 SUPER41 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10078763%
H2H Compute IndexH2H Index / 10083795%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10084796%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001008813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100637923%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10088818%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10087817%
H2H Inference IndexH2H Index / 10084796%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10090838%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10085806%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
Kiến trúcNot publicly specifiedNVIDIA Ada Lovelace
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20262024
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
Số transistorNot publicly specified45900 million
Kích thước dieNot publicly specified379 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified10240
Xung cơ bản2295 MHz2295 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2550 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board310 mm
Độ dàyVaries by boardTriple-slot
PSU khuyến nghịVaries by board700 W
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5080 SUPER và RTX 4080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRTX 4080 SUPER
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS65Tốt hơn52.22
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5080 SUPER79
Thiết bị BRTX 4080 SUPER75
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5080 SUPER or RTX 4080 SUPER?

RTX 5080 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 5080 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5080 SUPER offers more overall performance, while RTX 5080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 5080 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4080 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4080 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.