H2H

GeForce RTX 5080 SUPER vs Radeon RX 6400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5080 SUPER vượt RX 6400 136% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+136%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5080 SUPER vs Radeon RX 6400: kết luận chính

So sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 cho thấy RTX 5080 SUPER dẫn 136% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6400 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7833
Hiệu quả
63100
Giá / hiệu năng
95100
Dung lượng bộ nhớ
10060
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5080 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5080 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6400 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG36%

RTX 5080 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ11.012.287 ₫

RX 6400 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 4–9trên 317
RTX 5080 SUPER#6vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5080 SUPER

131 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 6400

100/100 · Giá $159

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5080 SUPERRX 6400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
78Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
63Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
60Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
79Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5080 SUPERRX 6400
Release statusannounced
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified768
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 128 KB, L2 1 MB
Điện năng tiêu thụ415 W53 WTốt hơn
TFLOPS65Tốt hơn3.565
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pinNone
Ngày ra mắt20262022
Giá ra mắt$159
Xung nhịp2295 - 2617 MHzTốt hơn1923 - 2321 MHz
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1923 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2321 MHz
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ32 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ1024 GB/sTốt hơn128 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x4
Điện năng tiêu thụ415 W53 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Số màn hình tối đa12
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 2.0
Số transistorNot publicly specified5400 million
Kích thước dieNot publicly specified107 mm²
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5080 SUPERRX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
40 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
34 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
26 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RTX 5080 SUPER326 FPSƯớc tính 74%RX 6400168 FPSƯớc tính 72%RTX 5080 SUPER226 FPSƯớc tính 74%RX 6400118 FPSƯớc tính 72%RTX 5080 SUPER169 FPSƯớc tính 74%RX 640063 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER85 FPSƯớc tính 74%RX 640023 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RTX 5080 SUPER206 FPSƯớc tính 74%RX 6400109 FPSƯớc tính 72%RTX 5080 SUPER184 FPSƯớc tính 74%RX 640093 FPSƯớc tính 72%RTX 5080 SUPER128 FPSƯớc tính 74%RX 640046 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER61 FPSƯớc tính 74%RX 640015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RTX 5080 SUPER254 FPSƯớc tính 80%RX 6400137 FPSƯớc tính 78%RTX 5080 SUPER174 FPSƯớc tính 74%RX 640088 FPSƯớc tính 72%RTX 5080 SUPER154 FPSƯớc tính 74%RX 640057 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER117 FPSƯớc tính 74%RX 640033 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRTX 5080 SUPER168 FPSƯớc tính 74%RX 640089 FPSƯớc tính 72%RTX 5080 SUPER141 FPSƯớc tính 74%RX 640074 FPSƯớc tính 72%RTX 5080 SUPER112 FPSƯớc tính 74%RX 640041 FPSƯớc tính 66%RTX 5080 SUPER66 FPSƯớc tính 74%RX 640016 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRTX 5080 SUPER40 FPSƯớc tính 66%RX 640020 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER34 FPSƯớc tính 66%RX 640017 FPSƯớc tính 64%RTX 5080 SUPER26 FPSƯớc tính 66%RX 64009 FPSƯớc tính 58%RTX 5080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 64005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRTX 5080 SUPER119 FPSRX 640062 FPSRTX 5080 SUPER93 FPSRX 640048 FPSRTX 5080 SUPER72 FPSRX 640026 FPSRTX 5080 SUPER42 FPSRX 640012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5080 SUPERRX 6400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100783381%
H2H Compute IndexH2H Index / 100834461%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100844169%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001006050%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006310045%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5080 SUPERRX 6400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100884565%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100874466%
H2H Inference IndexH2H Index / 100844169%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100904861%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100854170%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRX 6400
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRX 6400
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 2.0
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20262022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRX 6400
Số transistorNot publicly specified5400 million
Kích thước dieNot publicly specified107 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified768
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1923 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2321 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRX 6400
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x4
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRX 6400
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa12
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080 SUPERRX 6400
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS65Tốt hơn3.565
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5080 SUPER79
Thiết bị BRX 640058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5080 SUPER or RX 6400?

RTX 5080 SUPER has the higher overall gaming score, while RX 6400 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5080 SUPER offers more overall performance, while RTX 5080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6400 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.