H2H

Radeon RX 550 2GB vs ATI Radeon HD 3870 X2

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 550 2GB vượt ATI Radeon HD 3870 X2 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 550 2GB vs ATI Radeon HD 3870 X2: kết luận chính

So sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 cho thấy RX 550 2GB dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 3870 X2 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3231
Hiệu quả
10053
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5643
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 550 2GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 550 2GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 550 2GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG18%

RX 550 2GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ250.000 ₫

ATI Radeon HD 3870 X2 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 191–196trên 319
RX 550 2GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 3870 X2ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 3870 X2

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 550 2GB

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
53
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
49
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
Device classDesktopDesktop
DirectX12.010.1
Vulkan1.2Not supported
OpenGL4.63.3
HDMIHDMI 2.0bBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4Board dependent
Số transistor2200 millionTốt hơn666 million
Kích thước die103 mm²Tốt hơn192 mm²
Đơn vị shader / nhân640Tốt hơn320
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 0.5 MBL2 0.25 MBTốt hơn
Độ dàyVaries by boardDual-slot
TFLOPS1.211Tốt hơn0.528
Điện năng tiêu thụ50 WTốt hơn196 W
Ngày ra mắt20172008
Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Giá ra mắt$159
Xung nhịp1100 - 1183 MHzTốt hơn825 MHz
Xung cơ bản1100 MHzTốt hơn825 MHz
Xung boost1183 MHzTốt hơn825 MHz
Bộ nhớ video2 GB GDDR5Tốt hơn1 GB GDDR3
Xung nhịp bộ nhớ7 GHzTốt hơn1,8 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256x2 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ112 GB/sTốt hơn58 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ50 WTốt hơn196 W
Tiến trình14 nmTốt hơn55 nm
Kiến trúcPolarisTeraScale
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Chiều dàiVaries by board267 mm
Đầu cấp nguồnNone (slot power)6+8 pin
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0OpenCL 1.x
UpscalingNot supportedNot supported
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
19 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
15 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
8 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 550 2GB162 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3870 X2153 FPSƯớc tính 72%RX 550 2GB112 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3870 X2107 FPSƯớc tính 72%RX 550 2GB62 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X260 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB22 FPSƯớc tính 62%ATI Radeon HD 3870 X223 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 550 2GB104 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3870 X298 FPSƯớc tính 72%RX 550 2GB89 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3870 X285 FPSƯớc tính 72%RX 550 2GB45 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X244 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB15 FPSƯớc tính 62%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 550 2GB132 FPSƯớc tính 78%ATI Radeon HD 3870 X2124 FPSƯớc tính 78%RX 550 2GB84 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%RX 550 2GB56 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X254 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB32 FPSƯớc tính 62%ATI Radeon HD 3870 X233 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 550 2GB85 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%RX 550 2GB70 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3870 X267 FPSƯớc tính 72%RX 550 2GB40 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X239 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB15 FPSƯớc tính 62%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 550 2GB60 FPSATI Radeon HD 3870 X256 FPSRX 550 2GB45 FPSATI Radeon HD 3870 X243 FPSRX 550 2GB26 FPSATI Radeon HD 3870 X225 FPSRX 550 2GB11 FPSATI Radeon HD 3870 X212 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032313%
H2H Compute IndexH2H Index / 100373214%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100393414%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100564326%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005361%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100433618%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100413613%
H2H Inference IndexH2H Index / 100393414%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453817%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100393511%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
DirectX12.010.1
Vulkan1.2Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
Kiến trúcPolarisTeraScale
Tiến trình14 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20172008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
Số transistor2200 millionTốt hơn666 million
Kích thước die103 mm²Tốt hơn192 mm²
Đơn vị shader / nhân640Tốt hơn320
Xung cơ bản1100 MHzTốt hơn825 MHz
Xung boost1183 MHzTốt hơn825 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
Giao tiếpPCIe 3x8PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Đầu cấp nguồnNone (slot power)6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
HDMIHDMI 2.0bBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4Board dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 550 2GB và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBATI Radeon HD 3870 X2
Bộ nhớ video2 GB GDDR5Tốt hơn1 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit256x2 bitTốt hơn
TFLOPS1.211Tốt hơn0.528
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 550 2GB58
Thiết bị BATI Radeon HD 3870 X249
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 550 2GB or ATI Radeon HD 3870 X2?

RX 550 2GB has the higher overall gaming score, while RX 550 2GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 550 2GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 550 2GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 550 2GB offers more overall performance, while RX 550 2GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 550 2GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 550 2GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 550 2GB leads in combined 1440p performance. RX 550 2GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 550 2GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 550 2GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 550 2GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 550 2GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.