H2H

ATI Radeon HD 3730 vs ATI Radeon HD 3870 X2

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 theo thông số và các bài test liên quan.

ATI Radeon HD 3730 vượt ATI Radeon HD 3870 X2 48% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+48%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

ATI Radeon HD 3730 vs ATI Radeon HD 3870 X2: kết luận chính

So sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 cho thấy ATI Radeon HD 3730 dẫn 48% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 3870 X2 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4631
Hiệu quả
10053
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

ATI Radeon HD 3730 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

ATI Radeon HD 3730 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. ATI Radeon HD 3730 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG37%

ATI Radeon HD 3730 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ256.100 ₫

ATI Radeon HD 3730 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 47–52trên 317
ATI Radeon HD 3730#49vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 3870 X2ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 3730

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 3730

100/100 · Giá $59

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
53
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
49
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16002560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by board267 mm
DisplayPort
HDMI
DirectX10.110.1
Vulkan
OpenGL3.33.3
TFLOPS0.1730.528Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ65 WTốt hơn196 W
Xung nhịp bộ nhớ792 MHzTốt hơn1,8 GHz
Loại bộ nhớDDR2GDDR3
Đầu cấp nguồnNone6+8 pin
Ngày ra mắt20082008
Xung nhịp722 MHz825 MHzTốt hơn
Xung cơ bản722 MHz825 MHzTốt hơn
Xung boost722 MHz825 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn1 GB GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit256x2 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ12672 GB/sTốt hơn58 GB/s
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ65 WTốt hơn196 W
Tiến trình55 nm55 nm
Kiến trúcTeraScaleTeraScale
Độ dàySingle-slotDual-slot
Upscaling
Compute API
Giá ra mắt$59Tốt hơn$159
Đơn vị shader / nhân120320Tốt hơn
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Kích thước die135 mm²Tốt hơn192 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.13 MBL2 0.25 MB
Số transistor378 million666 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

ATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 65%
18 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 65%
15 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 61%
8 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 57%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2ATI Radeon HD 3730220 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 3870 X2153 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3730155 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 3870 X2107 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373098 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X260 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373037 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X223 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077ATI Radeon HD 3730142 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 3870 X298 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 3730122 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 3870 X285 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373071 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X244 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373025 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5ATI Radeon HD 3730179 FPSƯớc tính 79%ATI Radeon HD 3870 X2124 FPSƯớc tính 78%ATI Radeon HD 3730116 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373088 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X254 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373054 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X233 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyATI Radeon HD 3730116 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373097 FPSƯớc tính 73%ATI Radeon HD 3870 X267 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 373064 FPSƯớc tính 69%ATI Radeon HD 3870 X239 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 373025 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024ATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
StarfieldATI Radeon HD 373026 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373022 FPSƯớc tính 65%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 373014 FPSƯớc tính 61%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%ATI Radeon HD 37306 FPSƯớc tính 57%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Average FPSATI Radeon HD 373081 FPSATI Radeon HD 3870 X256 FPSATI Radeon HD 373062 FPSATI Radeon HD 3870 X243 FPSATI Radeon HD 373041 FPSATI Radeon HD 3870 X225 FPSATI Radeon HD 373018 FPSATI Radeon HD 3870 X212 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100463139%
H2H Compute IndexH2H Index / 100383217%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10037348%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001343107%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005361%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100313615%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10033369%
H2H Inference IndexH2H Index / 10037348%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100283830%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10036353%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
DirectX10.110.1
Vulkan
OpenGL3.33.3
Upscaling
Compute API

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
Kiến trúcTeraScaleTeraScale
Tiến trình55 nm55 nm
Ngày ra mắt20082008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
Số transistor378 million666 millionTốt hơn
Kích thước die135 mm²Tốt hơn192 mm²
Đơn vị shader / nhân120320Tốt hơn
Xung cơ bản722 MHz825 MHzTốt hơn
Xung boost722 MHz825 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồnNone6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
HDMI
DisplayPort
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16002560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh ATI Radeon HD 3730 và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsATI Radeon HD 3730ATI Radeon HD 3870 X2
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn1 GB GDDR3
Loại bộ nhớDDR2GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit256x2 bitTốt hơn
TFLOPS0.1730.528Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AATI Radeon HD 373067
Thiết bị BATI Radeon HD 3870 X249
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: ATI Radeon HD 3730 or ATI Radeon HD 3870 X2?

ATI Radeon HD 3730 has the higher overall gaming score, while ATI Radeon HD 3730 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

ATI Radeon HD 3730 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

ATI Radeon HD 3730 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

ATI Radeon HD 3730 offers more overall performance, while ATI Radeon HD 3730 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

ATI Radeon HD 3730 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

ATI Radeon HD 3730 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

ATI Radeon HD 3730 leads in combined 1440p performance. ATI Radeon HD 3730 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

ATI Radeon HD 3730 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 3730 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 3730 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to ATI Radeon HD 3730 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.