H2H

Radeon RX 550 2GB vs Radeon Vega II 8CU 5700G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G theo thông số và các bài test liên quan.

Vega II 8CU 5700G vượt RX 550 2GB 41% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+41%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 550 2GB vs Radeon Vega II 8CU 5700G: kết luận chính

So sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G cho thấy Vega II 8CU 5700G dẫn 41% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 550 2GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3245
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RX 550 2GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 550 2GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ3.625.000 ₫

RX 550 2GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 191–196trên 319
RX 550 2GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 8CU 5700Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 550 2GB

164 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 550 2GB

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
45Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
39Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
Device classDesktopDesktop
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
Số transistor2200 millionNot publicly specified
Kích thước die103 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân640Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 0.5 MBNot publicly specified
Độ dàyVaries by boardVaries by board
TFLOPS1.2112Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ50 W
Ngày ra mắt20172021
Loại bộ nhớGDDR5SMA
Giá ra mắt
Xung nhịp1100 - 1183 MHzTốt hơn300 - 2000 MHz
Xung cơ bản1100 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1183 MHz2000 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video2 GB GDDR5- SMA
Xung nhịp bộ nhớ7 GHz
Bus bộ nhớ128 bitSystem memory interface
Băng thông bộ nhớ112 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x8IGP
Điện năng tiêu thụ50 W
Tiến trình14 nm7 nmTốt hơn
Kiến trúcPolarisNot publicly specified
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồnNone (slot power)Integrated (shared power)
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0OpenCL 3.0
UpscalingNot supportedFSR
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 550 2GBVega II 8CU 5700G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
19 FPSƯớc tính 64%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 550 2GB162 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 5700G183 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB112 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 5700G129 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB62 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G100 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB22 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G50 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 550 2GB104 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 5700G118 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB89 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 5700G102 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB45 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G73 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB15 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 550 2GB132 FPSƯớc tính 78%Vega II 8CU 5700G149 FPSƯớc tính 80%RX 550 2GB84 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 5700G97 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB56 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G90 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB32 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G73 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 550 2GB85 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 5700G97 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB70 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 5700G81 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB40 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G65 FPSƯớc tính 74%RX 550 2GB15 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 550 2GB19 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB16 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB9 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 550 2GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 550 2GB60 FPSVega II 8CU 5700G68 FPSRX 550 2GB45 FPSVega II 8CU 5700G52 FPSRX 550 2GB26 FPSVega II 8CU 5700G41 FPSRX 550 2GB11 FPSVega II 8CU 5700G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 550 2GBVega II 8CU 5700GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100324534%
H2H Compute IndexH2H Index / 100374928%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100394514%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100560200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 550 2GBVega II 8CU 5700GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043455%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041459%
H2H Inference IndexH2H Index / 100394514%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045450%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100394514%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
Kiến trúcPolarisNot publicly specified
Tiến trình14 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20172021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
Số transistor2200 millionNot publicly specified
Kích thước die103 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân640Not publicly specified
Xung cơ bản1100 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1183 MHz2000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
Giao tiếpPCIe 3x8IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồnNone (slot power)Integrated (shared power)

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 550 2GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 550 2GBVega II 8CU 5700G
Bộ nhớ video2 GB GDDR5- SMA
Loại bộ nhớGDDR5SMA
Bus bộ nhớ128 bitSystem memory interface
TFLOPS1.2112Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 550 2GB58
Thiết bị BVega II 8CU 5700G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 550 2GB or Vega II 8CU 5700G?

RX 550 2GB has the higher overall gaming score, while RX 550 2GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 550 2GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 550 2GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 550 2GB offers more overall performance, while RX 550 2GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 550 2GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 550 2GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 550 2GB leads in combined 1440p performance. RX 550 2GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 550 2GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 550 2GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 550 2GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 550 2GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.