H2H

Radeon RX 5500 XT 4GB vs Radeon Vega II 8CU 5700G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G theo thông số và các bài test liên quan.

Vega II 8CU 5700G vượt RX 5500 XT 4GB 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 5500 XT 4GB vs Radeon Vega II 8CU 5700G: kết luận chính

So sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G cho thấy Vega II 8CU 5700G dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 5500 XT 4GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3845
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 5500 XT 4GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 5500 XT 4GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 5500 XT 4GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RX 5500 XT 4GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.817.097 ₫

RX 5500 XT 4GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 127–132trên 317
RX 5500 XT 4GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 8CU 5700Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega II 8CU 5700G

152 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega II 8CU 5700G

100/100 · Giá $169

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
38
45Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
39Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
97Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
Device classDesktopDesktop
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
TFLOPS5.196Tốt hơn2
Điện năng tiêu thụ130 W
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồn8 pin
Ngày ra mắt20192021
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0
Giá ra mắt
Xung nhịp1717 - 1845 MHzTốt hơn300 - 2000 MHz
Xung cơ bản1717 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1845 MHz2000 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz
Bus bộ nhớ128 bit
Băng thông bộ nhớ224 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Điện năng tiêu thụ130 W
Tiến trình7 nm7 nm
Kiến trúcRDNA 1.0Not publicly specified
Số transistor6400 millionNot publicly specified
Kích thước die158 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1408Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 2 MBNot publicly specified
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 61%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 5500 XT 4GB23 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB19 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB11 FPSƯớc tính 61%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 5500 XT 4GB23 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB19 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB11 FPSƯớc tính 61%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 5500 XT 4GB189 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G183 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB133 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G129 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB78 FPSƯớc tính 69%Vega II 8CU 5700G100 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB23 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G50 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 5500 XT 4GB122 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G118 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB105 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G102 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB56 FPSƯớc tính 69%Vega II 8CU 5700G73 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB16 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 5500 XT 4GB154 FPSƯớc tính 80%Vega II 8CU 5700G149 FPSƯớc tính 80%RX 5500 XT 4GB100 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G97 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB70 FPSƯớc tính 69%Vega II 8CU 5700G90 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB34 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G73 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 5500 XT 4GB23 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB19 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB11 FPSƯớc tính 61%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 5500 XT 4GB100 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G97 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB83 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G81 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB50 FPSƯớc tính 69%Vega II 8CU 5700G65 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT 4GB16 FPSƯớc tính 62%Vega II 8CU 5700G34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 5500 XT 4GB23 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB19 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB11 FPSƯớc tính 61%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 5500 XT 4GB23 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB19 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB11 FPSƯớc tính 61%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 5500 XT 4GB23 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB19 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB11 FPSƯớc tính 61%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT 4GB5 FPSƯớc tính 55%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 5500 XT 4GB70 FPSVega II 8CU 5700G68 FPSRX 5500 XT 4GB54 FPSVega II 8CU 5700G52 FPSRX 5500 XT 4GB32 FPSVega II 8CU 5700G41 FPSRX 5500 XT 4GB12 FPSVega II 8CU 5700G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100384517%
H2H Compute IndexH2H Index / 10045499%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10044452%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100970200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10048456%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10047454%
H2H Inference IndexH2H Index / 10044452%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100504511%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10045450%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
Kiến trúcRDNA 1.0Not publicly specified
Tiến trình7 nm7 nm
Ngày ra mắt20192021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
Số transistor6400 millionNot publicly specified
Kích thước die158 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1408Not publicly specified
Xung cơ bản1717 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1845 MHz2000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 5500 XT 4GB và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XT 4GBVega II 8CU 5700G
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS5.196Tốt hơn2
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 5500 XT 4GB61
Thiết bị BVega II 8CU 5700G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 5500 XT 4GB or Vega II 8CU 5700G?

RX 5500 XT 4GB has the higher overall gaming score, while RX 5500 XT 4GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 5500 XT 4GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 5500 XT 4GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 5500 XT 4GB offers more overall performance, while RX 5500 XT 4GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 5500 XT 4GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 5500 XT 4GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 5500 XT 4GB leads in combined 1440p performance. RX 5500 XT 4GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 5500 XT 4GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 5500 XT 4GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 5500 XT 4GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 5500 XT 4GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.