H2H

Radeon RX 5600 XT vs GeForce GTX 1650

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 5600 XT vượt GTX 1650 21% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+21%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 5600 XT vs GeForce GTX 1650: kết luận chính

So sánh RX 5600 XT và GTX 1650 cho thấy RX 5600 XT dẫn 21% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1650 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4033
Hiệu quả
89100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 5600 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 5600 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 5600 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RX 5600 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.560.997 ₫

GTX 1650 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 128–133trên 317
RX 5600 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1650ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1650

146 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1650

100/100 · Giá $169

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 5600 XTGTX 1650
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
40Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
35Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
33Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
89
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 5600 XTGTX 1650
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
DirectX12.112.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS7.188Tốt hơn2.984
Điện năng tiêu thụ150 W75 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn8 pinNone
Ngày ra mắt20202019
Kiến trúcRDNA 1.0Turing
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$299$169Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn896
Xung nhịp1130 - 1560 MHz1485 - 1665 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1130 MHz1485 MHzTốt hơn
Xung boost1560 MHz1665 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video6 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ12 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ288 GB/sTốt hơn128 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ150 W75 WTốt hơn
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Chiều dài267 mm229 mmTốt hơn
Kích thước die251 mm²200 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 3 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 1 MB
Số transistor10300 millionTốt hơn4700 million
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 5600 XTGTX 1650
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 63%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 5600 XT23 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT19 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT12 FPSƯớc tính 63%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RX 5600 XT5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 5600 XT23 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT19 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT12 FPSƯớc tính 63%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RX 5600 XT5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 5600 XT193 FPSƯớc tính 74%GTX 1650169 FPSƯớc tính 72%RX 5600 XT135 FPSƯớc tính 74%GTX 1650116 FPSƯớc tính 72%RX 5600 XT89 FPSƯớc tính 71%GTX 165064 FPSƯớc tính 66%RX 5600 XT27 FPSƯớc tính 63%GTX 165022 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 5600 XT124 FPSƯớc tính 74%GTX 1650109 FPSƯớc tính 72%RX 5600 XT107 FPSƯớc tính 74%GTX 165092 FPSƯớc tính 72%RX 5600 XT64 FPSƯớc tính 71%GTX 165046 FPSƯớc tính 66%RX 5600 XT18 FPSƯớc tính 63%GTX 165015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 5600 XT157 FPSƯớc tính 80%GTX 1650138 FPSƯớc tính 78%RX 5600 XT102 FPSƯớc tính 74%GTX 165087 FPSƯớc tính 72%RX 5600 XT80 FPSƯớc tính 71%GTX 165057 FPSƯớc tính 66%RX 5600 XT40 FPSƯớc tính 63%GTX 165033 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 5600 XT23 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT19 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT12 FPSƯớc tính 63%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RX 5600 XT5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 5600 XT102 FPSƯớc tính 74%GTX 165089 FPSƯớc tính 72%RX 5600 XT85 FPSƯớc tính 74%GTX 165073 FPSƯớc tính 72%RX 5600 XT58 FPSƯớc tính 71%GTX 165041 FPSƯớc tính 66%RX 5600 XT18 FPSƯớc tính 63%GTX 165015 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 5600 XT23 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT19 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT12 FPSƯớc tính 63%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RX 5600 XT5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 5600 XT23 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT19 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT12 FPSƯớc tính 63%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RX 5600 XT5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 5600 XT23 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT19 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RX 5600 XT12 FPSƯớc tính 63%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RX 5600 XT5 FPSƯớc tính 55%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 5600 XT71 FPSGTX 165063 FPSRX 5600 XT54 FPSGTX 165047 FPSRX 5600 XT36 FPSGTX 165026 FPSRX 5600 XT13 FPSGTX 165012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5600 XTGTX 1650Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100403319%
H2H Compute IndexH2H Index / 100454012%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100463916%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060567%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008910012%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5600 XTGTX 1650Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100494313%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100484213%
H2H Inference IndexH2H Index / 100463916%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100514513%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100464014%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5600 XTGTX 1650
DirectX12.112.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5600 XTGTX 1650
Kiến trúcRDNA 1.0Turing
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20202019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5600 XTGTX 1650
Số transistor10300 millionTốt hơn4700 million
Kích thước die251 mm²200 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn896
Xung cơ bản1130 MHz1485 MHzTốt hơn
Xung boost1560 MHz1665 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5600 XTGTX 1650
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm229 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5600 XTGTX 1650
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 5600 XT và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5600 XTGTX 1650
Bộ nhớ video6 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS7.188Tốt hơn2.984
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 5600 XT61
Thiết bị BGTX 165058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 5600 XT or GTX 1650?

RX 5600 XT has the higher overall gaming score, while RX 5600 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1650 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1650 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 5600 XT offers more overall performance, while RX 5600 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1650 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 5600 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 5600 XT leads in combined 1440p performance. RX 5600 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 5600 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1650 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1650 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 5600 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.