H2H

Radeon RX 5700 vs Radeon RX 7400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

VS

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 5700 và RX 7400 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 5700 vượt RX 7400 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 5700 vs Radeon RX 7400: kết luận chính

So sánh RX 5700 và RX 7400 cho thấy RX 5700 dẫn 13% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4540
Hiệu quả
83100
Giá / hiệu năng
10088
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 5700 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 5700 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 5700 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RX 5700 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.890.293 ₫

RX 5700 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 76–81trên 317
RX 5700#78vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5700

176 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 5700

100/100 · Giá $299

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 5700RX 7400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
45Tốt hơn
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
39Tốt hơn
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
83
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 5700RX 7400
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS7.9498Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ180 W55 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6+8 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20192025
Kiến trúcRDNA 1.0RDNA 3.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.2
Giá ra mắt$299$299
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn1792
Xung nhịp1465 - 1625 MHzTốt hơn1452 - 2300 MHz
Xung cơ bản1465 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost1625 MHz2300 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ14 GHzTốt hơn10,8 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/sTốt hơn173 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ180 W55 WTốt hơn
Tiến trình7 nm6 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Chiều dài268 mmVaries by board
Kích thước die251 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor10300 million13300 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 5700 và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 5700RX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 57006 FPSƯớc tính 60%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 57006 FPSƯớc tính 60%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 5700196 FPSƯớc tính 74%RX 7400197 FPSƯớc tính 74%RX 5700138 FPSƯớc tính 74%RX 7400139 FPSƯớc tính 74%RX 5700107 FPSƯớc tính 74%RX 740085 FPSƯớc tính 69%RX 570040 FPSƯớc tính 68%RX 740027 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 5700126 FPSƯớc tính 74%RX 7400127 FPSƯớc tính 74%RX 5700109 FPSƯớc tính 74%RX 7400110 FPSƯớc tính 74%RX 570078 FPSƯớc tính 74%RX 740062 FPSƯớc tính 69%RX 570027 FPSƯớc tính 68%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 5700159 FPSƯớc tính 80%RX 7400161 FPSƯớc tính 80%RX 5700103 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 570096 FPSƯớc tính 74%RX 740077 FPSƯớc tính 69%RX 570058 FPSƯớc tính 68%RX 740040 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 57006 FPSƯớc tính 60%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 5700103 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 570086 FPSƯớc tính 74%RX 740087 FPSƯớc tính 74%RX 570069 FPSƯớc tính 74%RX 740055 FPSƯớc tính 69%RX 570027 FPSƯớc tính 68%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 57006 FPSƯớc tính 60%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 57006 FPSƯớc tính 60%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 570023 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570020 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570015 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 57006 FPSƯớc tính 60%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 570072 FPSRX 740073 FPSRX 570056 FPSRX 740056 FPSRX 570044 FPSRX 740035 FPSRX 570019 FPSRX 740013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5700RX 7400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100454012%
H2H Compute IndexH2H Index / 10050500%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10052488%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008310019%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5700RX 7400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10055534%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10054516%
H2H Inference IndexH2H Index / 10052488%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10058564%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10052488%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700RX 7400
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700RX 7400
Kiến trúcRDNA 1.0RDNA 3.0Tốt hơn
Tiến trình7 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20192025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700RX 7400
Số transistor10300 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die251 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn1792
Xung cơ bản1465 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost1625 MHz2300 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700RX 7400
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài268 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin1x 6-pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700RX 7400
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 5700 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700RX 7400
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS7.9498Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 570063
Thiết bị BRX 740060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 5700 or RX 7400?

RX 5700 has the higher overall gaming score, while RX 5700 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 5700 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 5700 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 5700 offers more overall performance, while RX 5700 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 5700 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 5700 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 5700 leads in combined 1440p performance. RX 5700 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 5700 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 5700 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.