H2H

Radeon RX 6600 vs GeForce RTX 2080 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2080 SUPER vượt RX 6600 12% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+12%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6600 vs GeForce RTX 2080 SUPER: kết luận chính

So sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER cho thấy RTX 2080 SUPER dẫn 12% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6600 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4247
Hiệu quả
10063
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6600 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6600 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6600 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

RX 6600 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.408.548 ₫

RX 6600 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 66–71trên 317
RX 6600#68vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2080 SUPERngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6600

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 6600

100/100 · Giá $329

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6600RTX 2080 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42
47Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
40Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
38Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
63
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6600RTX 2080 SUPER
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRDLSS 2
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS8.92811.15Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ132 WTốt hơn250 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20212019
Kiến trúcRDNA 2.0Turing
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$329Tốt hơn$699
Đơn vị shader / nhân17923072Tốt hơn
Xung nhịp1626 - 2491 MHz1650 - 1815 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1626 MHz1650 MHzTốt hơn
Xung boost2491 MHzTốt hơn1815 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn15,5 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ256 GB/s496 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ132 WTốt hơn250 W
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn600 W
Chiều dài190 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die237 mm²Tốt hơn545 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL1 64 KB, L2 4 MB
Số transistor11060 million13600 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa45
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6600RTX 2080 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 64%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
7 FPSƯớc tính 61%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 660024 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 660020 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 660014 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 66005 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Call of Duty: WarzoneRX 660024 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 660020 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 660014 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 66005 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Counter-Strike 2RX 6600201 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER204 FPSƯớc tính 74%RX 6600141 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER143 FPSƯớc tính 74%RX 660098 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER111 FPSƯớc tính 74%RX 660029 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER43 FPSƯớc tính 69%
Cyberpunk 2077RX 6600130 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER131 FPSƯớc tính 74%RX 6600112 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER113 FPSƯớc tính 74%RX 660071 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER81 FPSƯớc tính 74%RX 660019 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER29 FPSƯớc tính 69%
Forza Horizon 5RX 6600164 FPSƯớc tính 80%RTX 2080 SUPER166 FPSƯớc tính 80%RX 6600106 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER107 FPSƯớc tính 74%RX 660088 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER100 FPSƯớc tính 74%RX 660042 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER63 FPSƯớc tính 69%
God of War RagnarökRX 660024 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 660020 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 660014 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 66005 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Hogwarts LegacyRX 6600106 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER107 FPSƯớc tính 74%RX 660089 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER90 FPSƯớc tính 74%RX 660064 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER72 FPSƯớc tính 74%RX 660020 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER29 FPSƯớc tính 69%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 660024 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 660020 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 660014 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 66005 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Monster Hunter WildsRX 660024 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 660020 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 660014 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 66005 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
StarfieldRX 660024 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 660020 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 660014 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 66005 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Average FPSRX 660075 FPSRTX 2080 SUPER75 FPSRX 660057 FPSRTX 2080 SUPER58 FPSRX 660041 FPSRTX 2080 SUPER45 FPSRX 660014 FPSRTX 2080 SUPER21 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6600RTX 2080 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100424711%
H2H Compute IndexH2H Index / 10052520%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10049538%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006345%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6600RTX 2080 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10054575%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10053566%
H2H Inference IndexH2H Index / 10049538%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10056595%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10050536%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600RTX 2080 SUPER
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRDLSS 2
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600RTX 2080 SUPER
Kiến trúcRDNA 2.0Turing
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20212019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600RTX 2080 SUPER
Số transistor11060 million13600 millionTốt hơn
Kích thước die237 mm²Tốt hơn545 mm²
Đơn vị shader / nhân17923072Tốt hơn
Xung cơ bản1626 MHz1650 MHzTốt hơn
Xung boost2491 MHzTốt hơn1815 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600RTX 2080 SUPER
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dài190 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600RTX 2080 SUPER
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6600 và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600RTX 2080 SUPER
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS8.92811.15Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 660064
Thiết bị BRTX 2080 SUPER60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6600 or RTX 2080 SUPER?

RX 6600 has the higher overall gaming score, while RX 6600 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6600 offers more overall performance, while RX 6600 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6600 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6600 leads in combined 1440p performance. RX 6600 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6600 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6600 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.