H2H

Radeon RX 6600 XT vs GeForce 8800 GT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6600 XT và 8800 GT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6600 XT vượt 8800 GT 10% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+10%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6600 XT vs GeForce 8800 GT: kết luận chính

So sánh RX 6600 XT và 8800 GT cho thấy RX 6600 XT dẫn 10% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4339
Hiệu quả
90100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6600 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6600 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6600 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RX 6600 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.482.630 ₫

8800 GT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 77–82trên 317
RX 6600 XT#79vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8800 GT#84vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6600 XT

107 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GT

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6600 XT8800 GT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
43Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
35Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
90
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6600 XT8800 GT
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS10.6Tốt hơn0.336
Điện năng tiêu thụ160 W125 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin
Ngày ra mắt20212007
Kiến trúcRDNA 2.0Tesla
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$379$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn112
Xung nhịp1968 - 2589 MHzTốt hơn600 MHz
Xung cơ bản1968 MHzTốt hơn600 MHz
Xung boost2589 MHzTốt hơn600 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR3Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn1,8 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ256 GB/sTốt hơn58 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ160 W125 WTốt hơn
Tiến trình7 nmTốt hơn65 nm
PSU khuyến nghị450 W300 WTốt hơn
Chiều dài190 mmTốt hơn229 mm
Kích thước die237 mm²Tốt hơn324 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 0.06 MBTốt hơn
Số transistor11060 millionTốt hơn754 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6600 XT và 8800 GT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6600 XT8800 GT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 64%
11 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 6600 XT205 FPSƯớc tính 74%8800 GT195 FPSƯớc tính 72%RX 6600 XT144 FPSƯớc tính 74%8800 GT137 FPSƯớc tính 72%RX 6600 XT100 FPSƯớc tính 72%8800 GT77 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT29 FPSƯớc tính 64%8800 GT29 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 6600 XT133 FPSƯớc tính 74%8800 GT126 FPSƯớc tính 72%RX 6600 XT114 FPSƯớc tính 74%8800 GT108 FPSƯớc tính 72%RX 6600 XT73 FPSƯớc tính 72%8800 GT56 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT20 FPSƯớc tính 64%8800 GT19 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 6600 XT167 FPSƯớc tính 80%8800 GT159 FPSƯớc tính 78%RX 6600 XT108 FPSƯớc tính 74%8800 GT103 FPSƯớc tính 72%RX 6600 XT90 FPSƯớc tính 72%8800 GT69 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT43 FPSƯớc tính 64%8800 GT43 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 6600 XT108 FPSƯớc tính 74%8800 GT103 FPSƯớc tính 72%RX 6600 XT91 FPSƯớc tính 74%8800 GT86 FPSƯớc tính 72%RX 6600 XT65 FPSƯớc tính 72%8800 GT50 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT20 FPSƯớc tính 64%8800 GT20 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 6600 XT76 FPS8800 GT72 FPSRX 6600 XT58 FPS8800 GT55 FPSRX 6600 XT41 FPS8800 GT32 FPSRX 6600 XT14 FPS8800 GT14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6600 XT8800 GTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100433910%
H2H Compute IndexH2H Index / 100533249%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100503244%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006813136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1009010011%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6600 XT8800 GTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100542767%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100532862%
H2H Inference IndexH2H Index / 100503244%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100572481%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100513149%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600 XT8800 GT
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600 XT8800 GT
Kiến trúcRDNA 2.0Tesla
Tiến trình7 nmTốt hơn65 nm
Ngày ra mắt20212007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600 XT8800 GT
Số transistor11060 millionTốt hơn754 million
Kích thước die237 mm²Tốt hơn324 mm²
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn112
Xung cơ bản1968 MHzTốt hơn600 MHz
Xung boost2589 MHzTốt hơn600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600 XT8800 GT
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 2x16
Chiều dài190 mmTốt hơn229 mm
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị450 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600 XT8800 GT
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6600 XT và 8800 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6600 XT8800 GT
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS10.6Tốt hơn0.336
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6600 XT63
Thiết bị B8800 GT62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6600 XT or 8800 GT?

RX 6600 XT has the higher overall gaming score, while RX 6600 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6600 XT offers more overall performance, while RX 6600 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6600 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6600 XT leads in combined 1440p performance. RX 6600 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6600 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6600 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.