H2H

Radeon RX 6700 XT vs GeForce GTX 1660 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6700 XT vượt GTX 1660 SUPER 25% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+25%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6700 XT vs GeForce GTX 1660 SUPER: kết luận chính

So sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER cho thấy RX 6700 XT dẫn 25% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1660 SUPER có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5040
Hiệu quả
72100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8060
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6700 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6700 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6700 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RX 6700 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.481.745 ₫

GTX 1660 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 67–72trên 317
RX 6700 XT#69vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1660 SUPER#72vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1660 SUPER

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1660 SUPER

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50Tốt hơn
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40Tốt hơn
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
72
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS13.21Tốt hơn5.027
Điện năng tiêu thụ230 W125 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin
Ngày ra mắt20212019
Kiến trúcRDNA 2.0Turing
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$479$229Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn1408
Xung nhịp2321 - 2581 MHzTốt hơn1530 - 1785 MHz
Xung cơ bản2321 MHzTốt hơn1530 MHz
Xung boost2581 MHzTốt hơn1785 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ192 bit192 bit
Băng thông bộ nhớ384 GB/sTốt hơn336 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ230 W125 WTốt hơn
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị550 W300 WTốt hơn
Chiều dài267 mm229 mmTốt hơn
Kích thước die335 mm²284 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBL1 64 KB, L2 1.5 MB
Số transistor17200 millionTốt hơn6600 million
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6700 XTGTX 1660 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 63%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 63%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RX 6700 XT212 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER190 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT149 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER133 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT116 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER91 FPSƯớc tính 71%RX 6700 XT49 FPSƯớc tính 71%GTX 1660 SUPER28 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RX 6700 XT137 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER122 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT118 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER105 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT84 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER66 FPSƯớc tính 71%RX 6700 XT33 FPSƯớc tính 71%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RX 6700 XT172 FPSƯớc tính 80%GTX 1660 SUPER154 FPSƯớc tính 80%RX 6700 XT112 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER100 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT104 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER82 FPSƯớc tính 71%RX 6700 XT73 FPSƯớc tính 71%GTX 1660 SUPER41 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRX 6700 XT112 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER100 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT93 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER84 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT75 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 SUPER59 FPSƯớc tính 71%RX 6700 XT34 FPSƯớc tính 71%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRX 6700 XT78 FPSGTX 1660 SUPER70 FPSRX 6700 XT60 FPSGTX 1660 SUPER54 FPSRX 6700 XT48 FPSGTX 1660 SUPER38 FPSRX 6700 XT24 FPSGTX 1660 SUPER14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6700 XTGTX 1660 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100504022%
H2H Compute IndexH2H Index / 100604626%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100584623%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100806029%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007210033%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6700 XTGTX 1660 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100634925%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100624825%
H2H Inference IndexH2H Index / 100584623%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100665126%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100594625%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
Kiến trúcRDNA 2.0Turing
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20212019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
Số transistor17200 millionTốt hơn6600 million
Kích thước die335 mm²284 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn1408
Xung cơ bản2321 MHzTốt hơn1530 MHz
Xung boost2581 MHzTốt hơn1785 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm229 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6700 XT và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTGTX 1660 SUPER
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit192 bit
TFLOPS13.21Tốt hơn5.027
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6700 XT64
Thiết bị BGTX 1660 SUPER63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6700 XT or GTX 1660 SUPER?

RX 6700 XT has the higher overall gaming score, while RX 6700 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1660 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1660 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6700 XT offers more overall performance, while RX 6700 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1660 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6700 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6700 XT leads in combined 1440p performance. RX 6700 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6700 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1660 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1660 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6700 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.