H2H

Radeon RX 7600 XT vs GeForce 8400 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7600 XT và 8400 GS theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7600 XT vượt 8400 GS 29% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+29%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7600 XT vs GeForce 8400 GS: kết luận chính

So sánh RX 7600 XT và 8400 GS cho thấy RX 7600 XT dẫn 29% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8400 GS có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5442
Hiệu quả
95100
Giá / hiệu năng
79100
Dung lượng bộ nhớ
8813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7600 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7600 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8400 GS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RX 7600 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ13.319.815 ₫

8400 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 44–49trên 317
RX 7600 XT#46vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8400 GS#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8400 GS

170 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8400 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7600 XT8400 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
54Tốt hơn
42
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
45Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
43Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
95
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
64
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7600 XT8400 GS
DisplayPortDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1a
Xung nhịp bộ nhớ18 GHz800 MHzTốt hơn
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS22.57Tốt hơn0.029
Điện năng tiêu thụ190 W40 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Đầu cấp nguồn8 pinNone
Ngày ra mắt20242007
Kiến trúcRDNA 3.0Tesla
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$549$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn16
Xung nhịp1720 - 2755 MHzTốt hơn567 MHz
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn567 MHz
Xung boost2755 MHzTốt hơn567 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR6512 MB DDR2Tốt hơn
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ288 GB/s6400 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 1x16
Điện năng tiêu thụ190 W40 WTốt hơn
Tiến trình6 nmTốt hơn80 nm
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Chiều dài204 mm170 mmTốt hơn
Kích thước die204 mm²127 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 0.02 MBTốt hơn
Số transistor13300 millionTốt hơn210 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7600 XT và 8400 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7600 XT8400 GS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 61%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RX 7600 XT234 FPSƯớc tính 74%8400 GS204 FPSƯớc tính 72%RX 7600 XT164 FPSƯớc tính 74%8400 GS143 FPSƯớc tính 72%RX 7600 XT127 FPSƯớc tính 74%8400 GS88 FPSƯớc tính 68%RX 7600 XT48 FPSƯớc tính 69%8400 GS34 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RX 7600 XT151 FPSƯớc tính 74%8400 GS132 FPSƯớc tính 72%RX 7600 XT130 FPSƯớc tính 74%8400 GS113 FPSƯớc tính 72%RX 7600 XT92 FPSƯớc tính 74%8400 GS64 FPSƯớc tính 68%RX 7600 XT32 FPSƯớc tính 69%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RX 7600 XT190 FPSƯớc tính 80%8400 GS166 FPSƯớc tính 78%RX 7600 XT123 FPSƯớc tính 74%8400 GS108 FPSƯớc tính 72%RX 7600 XT114 FPSƯớc tính 74%8400 GS79 FPSƯớc tính 68%RX 7600 XT71 FPSƯớc tính 69%8400 GS49 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRX 7600 XT123 FPSƯớc tính 74%8400 GS108 FPSƯớc tính 72%RX 7600 XT103 FPSƯớc tính 74%8400 GS90 FPSƯớc tính 72%RX 7600 XT83 FPSƯớc tính 74%8400 GS57 FPSƯớc tính 68%RX 7600 XT33 FPSƯớc tính 69%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%8400 GS24 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRX 7600 XT87 FPS8400 GS75 FPSRX 7600 XT66 FPS8400 GS58 FPSRX 7600 XT52 FPS8400 GS36 FPSRX 7600 XT23 FPS8400 GS16 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7600 XT8400 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100544225%
H2H Compute IndexH2H Index / 100653463%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100643461%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1008813149%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100951005%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7600 XT8400 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100692982%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100683078%
H2H Inference IndexH2H Index / 100643461%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100732695%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100643364%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600 XT8400 GS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600 XT8400 GS
Kiến trúcRDNA 3.0Tesla
Tiến trình6 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20242007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600 XT8400 GS
Số transistor13300 millionTốt hơn210 million
Kích thước die204 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn16
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn567 MHz
Xung boost2755 MHzTốt hơn567 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600 XT8400 GS
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 1x16
Chiều dài204 mm170 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600 XT8400 GS
HDMIHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7600 XT và 8400 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7600 XT8400 GS
Bộ nhớ video16 GB GDDR6512 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS22.57Tốt hơn0.029
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7600 XT66
Thiết bị B8400 GS64
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7600 XT or 8400 GS?

RX 7600 XT has the higher overall gaming score, while 8400 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8400 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8400 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7600 XT offers more overall performance, while RX 7600 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8400 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8400 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7600 XT leads in combined 1440p performance. RX 7600 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7600 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8400 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8400 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7600 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.