H2H

Radeon RX 7650 GRE vs GeForce RTX 2080 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7650 GRE vượt RTX 2080 SUPER 4% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+4%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7650 GRE vs GeForce RTX 2080 SUPER: kết luận chính

So sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER cho thấy RX 7650 GRE dẫn 4% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 2080 SUPER có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4947
Hiệu quả
9663
Giá / hiệu năng
72100
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7650 GRE là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7650 GRE dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 2080 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RX 7650 GRE dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ9.475.689 ₫

RTX 2080 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 78–83trên 317
RX 7650 GRE#80vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2080 SUPERngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2080 SUPER

168 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 2080 SUPER

100/100 · Giá $699

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
49Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
96Tốt hơn
63
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRDLSS 2
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn250 W
TFLOPS22.08Tốt hơn11.15
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20252019
Kiến trúcRDNA 3.0Turing
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$549Tốt hơn$699
Đơn vị shader / nhân20483072Tốt hơn
Xung nhịp1720 - 2695 MHzTốt hơn1650 - 1815 MHz
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn1650 MHz
Xung boost2695 MHzTốt hơn1815 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn15,5 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ288 GB/s496 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ170 WTốt hơn250 W
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Chiều dài204 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die204 mm²Tốt hơn545 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL1 64 KB, L2 4 MB
Số transistor13300 million13600 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7650 GRERTX 2080 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 56%
7 FPSƯớc tính 61%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Call of Duty: WarzoneRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Counter-Strike 2RX 7650 GRE232 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER204 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE163 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER143 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE117 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER111 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE35 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER43 FPSƯớc tính 69%
Cyberpunk 2077RX 7650 GRE150 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER131 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE129 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER113 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE85 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER81 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER29 FPSƯớc tính 69%
Forza Horizon 5RX 7650 GRE189 FPSƯớc tính 80%RTX 2080 SUPER166 FPSƯớc tính 80%RX 7650 GRE122 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER107 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE105 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER100 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE51 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER63 FPSƯớc tính 69%
God of War RagnarökRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Hogwarts LegacyRX 7650 GRE122 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER107 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE102 FPSƯớc tính 74%RTX 2080 SUPER90 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE76 FPSƯớc tính 72%RTX 2080 SUPER72 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE24 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER29 FPSƯớc tính 69%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Monster Hunter WildsRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
StarfieldRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RTX 2080 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RTX 2080 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RTX 2080 SUPER7 FPSƯớc tính 61%
Average FPSRX 7650 GRE86 FPSRTX 2080 SUPER75 FPSRX 7650 GRE65 FPSRTX 2080 SUPER58 FPSRX 7650 GRE48 FPSRTX 2080 SUPER45 FPSRX 7650 GRE17 FPSRTX 2080 SUPER21 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7650 GRERTX 2080 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10049474%
H2H Compute IndexH2H Index / 100585211%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10054532%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100966342%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7650 GRERTX 2080 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10058572%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10057562%
H2H Inference IndexH2H Index / 10054532%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10060592%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10055534%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRDLSS 2
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
Kiến trúcRDNA 3.0Turing
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20252019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
Số transistor13300 million13600 millionTốt hơn
Kích thước die204 mm²Tốt hơn545 mm²
Đơn vị shader / nhân20483072Tốt hơn
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn1650 MHz
Xung boost2695 MHzTốt hơn1815 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dài204 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7650 GRE và RTX 2080 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERTX 2080 SUPER
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS22.08Tốt hơn11.15
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7650 GRE62
Thiết bị BRTX 2080 SUPER60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7650 GRE or RTX 2080 SUPER?

RX 7650 GRE has the higher overall gaming score, while RTX 2080 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7650 GRE offers more overall performance, while RX 7650 GRE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2080 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7650 GRE leads in combined 1440p performance. RX 7650 GRE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7650 GRE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7650 GRE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7650 GRE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7650 GRE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.