H2H

Intel Arc A580 vs Radeon RX 7650 GRE

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7650 GRE vượt Arc A580 2% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+2%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A580 vs Radeon RX 7650 GRE: kết luận chính

So sánh Arc A580 và RX 7650 GRE cho thấy RX 7650 GRE dẫn 2% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A580 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4849
Hiệu quả
9196
Giá / hiệu năng
10072
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc A580 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc A580 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A580 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG6%

Arc A580 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ11.524.487 ₫

Arc A580 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 46–51trên 317
Arc A580#48vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7650 GRE#80vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7650 GRE

112 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A580

100/100 · Giá $179

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A580RX 7650 GRE
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48
49Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91
96Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A580RX 7650 GRE
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz18 GHzTốt hơn
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS12.2922.08Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ175 W170 WTốt hơn
Ngày ra mắt20232025
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
UpscalingXeSSFSR
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$179Tốt hơn$549
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn2048
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
PSU khuyến nghị450 W450 W
Kích thước die406 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 8 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 2 MB
Xung nhịp1700 - 2000 MHz1720 - 2695 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1700 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2695 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Số transistor21700 millionTốt hơn13300 million
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ175 W170 WTốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
Số màn hình tối đa44
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A580RX 7650 GRE
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 61%
6 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc A58025 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneArc A58025 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2Arc A580209 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE232 FPSƯớc tính 74%Arc A580147 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE163 FPSƯớc tính 74%Arc A580114 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE117 FPSƯớc tính 72%Arc A58044 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE35 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077Arc A580135 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE150 FPSƯớc tính 74%Arc A580116 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE129 FPSƯớc tính 74%Arc A58083 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE85 FPSƯớc tính 72%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5Arc A580170 FPSƯớc tính 80%RX 7650 GRE189 FPSƯớc tính 80%Arc A580110 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE122 FPSƯớc tính 74%Arc A580103 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE105 FPSƯớc tính 72%Arc A58065 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE51 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökArc A58025 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyArc A580110 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE122 FPSƯớc tính 74%Arc A58092 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE102 FPSƯớc tính 74%Arc A58074 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE76 FPSƯớc tính 72%Arc A58030 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE24 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc A58025 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsArc A58025 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%
StarfieldArc A58025 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%Arc A58021 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%Arc A58016 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%Arc A5807 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%
Average FPSArc A58077 FPSRX 7650 GRE86 FPSArc A58059 FPSRX 7650 GRE65 FPSArc A58047 FPSRX 7650 GRE48 FPSArc A58021 FPSRX 7650 GRE17 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RX 7650 GREChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10048492%
H2H Compute IndexH2H Index / 10054587%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10054540%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10091965%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A580RX 7650 GREChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10057582%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10056572%
H2H Inference IndexH2H Index / 10054540%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10059602%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10054552%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RX 7650 GRE
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RX 7650 GRE
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20232025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RX 7650 GRE
Số transistor21700 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die406 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn2048
Xung cơ bản1700 MHz1720 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2695 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RX 7650 GRE
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RX 7650 GRE
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A580 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A580RX 7650 GRE
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS12.2922.08Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A58066
Thiết bị BRX 7650 GRE62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A580 or RX 7650 GRE?

Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7650 GRE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7650 GRE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.