H2H

Radeon RX 7650 GRE vs Radeon RX 7400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

VS

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7650 GRE vượt RX 7400 23% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+23%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7650 GRE vs Radeon RX 7400: kết luận chính

So sánh RX 7650 GRE và RX 7400 cho thấy RX 7650 GRE dẫn 23% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7400 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4940
Hiệu quả
96100
Giá / hiệu năng
7288
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7650 GRE là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7650 GRE dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7400 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RX 7650 GRE dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.914.692 ₫

RX 7400 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 78–83trên 317
RX 7650 GRE#80vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7650 GRE

112 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7400

88/100 · Giá $299

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7650 GRERX 7400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
49Tốt hơn
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
96
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7650 GRERX 7400
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ170 W55 WTốt hơn
TFLOPS22.08Tốt hơn8
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20252025
Kiến trúcRDNA 3.0RDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2
Giá ra mắt$549$299Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn1792
Xung nhịp1720 - 2695 MHzTốt hơn1452 - 2300 MHz
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2695 MHzTốt hơn2300 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn10,8 GHz
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ288 GB/sTốt hơn173 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ170 W55 WTốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Chiều dài204 mmVaries by board
Kích thước die204 mm²204 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor13300 million13300 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7650 GRERX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 7650 GRE232 FPSƯớc tính 74%RX 7400197 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE163 FPSƯớc tính 74%RX 7400139 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE117 FPSƯớc tính 72%RX 740085 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE35 FPSƯớc tính 64%RX 740027 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 7650 GRE150 FPSƯớc tính 74%RX 7400127 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE129 FPSƯớc tính 74%RX 7400110 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE85 FPSƯớc tính 72%RX 740062 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 64%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 7650 GRE189 FPSƯớc tính 80%RX 7400161 FPSƯớc tính 80%RX 7650 GRE122 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE105 FPSƯớc tính 72%RX 740077 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE51 FPSƯớc tính 64%RX 740040 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 7650 GRE122 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE102 FPSƯớc tính 74%RX 740087 FPSƯớc tính 74%RX 7650 GRE76 FPSƯớc tính 72%RX 740055 FPSƯớc tính 69%RX 7650 GRE24 FPSƯớc tính 64%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 7650 GRE28 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE23 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 7650 GRE16 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 7650 GRE6 FPSƯớc tính 56%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 7650 GRE86 FPSRX 740073 FPSRX 7650 GRE65 FPSRX 740056 FPSRX 7650 GRE48 FPSRX 740035 FPSRX 7650 GRE17 FPSRX 740013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7650 GRERX 7400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100494020%
H2H Compute IndexH2H Index / 100585015%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100544812%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100961004%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7650 GRERX 7400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10058539%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100575111%
H2H Inference IndexH2H Index / 100544812%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10060567%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100554814%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERX 7400
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERX 7400
Kiến trúcRDNA 3.0RDNA 3.0
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20252025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERX 7400
Số transistor13300 million13300 million
Kích thước die204 mm²204 mm²
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn1792
Xung cơ bản1720 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2695 MHzTốt hơn2300 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERX 7400
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Chiều dài204 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERX 7400
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7650 GRE và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7650 GRERX 7400
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS22.08Tốt hơn8
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7650 GRE62
Thiết bị BRX 740060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7650 GRE or RX 7400?

RX 7650 GRE has the higher overall gaming score, while RX 7400 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7650 GRE is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7650 GRE is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7650 GRE offers more overall performance, while RX 7650 GRE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7650 GRE is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7400 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7650 GRE leads in combined 1440p performance. RX 7650 GRE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7650 GRE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7650 GRE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.