H2H

Radeon RX 7800 XT vs Radeon RX 6900 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

VS

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7800 XT vượt RX 6900 XT 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7800 XT vs Radeon RX 6900 XT: kết luận chính

So sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT cho thấy RX 7800 XT dẫn 16% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6900 XT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6657
Hiệu quả
8463
Giá / hiệu năng
10083
Dung lượng bộ nhớ
8888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7800 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7800 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7800 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG21%

RX 7800 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.817.653 ₫

RX 7800 XT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 9–14trên 317
RX 7800 XT#11vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6900 XT#70vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6900 XT

133 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7800 XT

100/100 · Giá $499

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7800 XTRX 6900 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
66Tốt hơn
57
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
54Tốt hơn
47
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
45
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84Tốt hơn
63
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7800 XTRX 6900 XT
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS37.32Tốt hơn23.04
Điện năng tiêu thụ263 WTốt hơn300 W
Giá ra mắt$499Tốt hơn$999
Đơn vị shader / nhân38405120Tốt hơn
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Ngày ra mắt20232020
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnRDNA 2.0
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Xung nhịp1295 - 2430 MHz1825 - 2250 MHzTốt hơn
Điện năng tiêu thụ263 WTốt hơn300 W
Kích thước die346 mm²Tốt hơn520 mm²
Xung cơ bản1295 MHz1825 MHzTốt hơn
Xung boost2430 MHzTốt hơn2250 MHz
Chiều dài267 mm267 mm
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ621 GB/sTốt hơn512 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 4 MBL1 128 KB, L2 4 MB
Xung nhịp bộ nhớ19,4 GHzTốt hơn16 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị600 WTốt hơn700 W
Số transistor28100 millionTốt hơn26800 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7800 XTRX 6900 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
32 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
27 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
10 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 7800 XT271 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT233 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT190 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT164 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT148 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT127 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT73 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT63 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 7800 XT175 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT150 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT150 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT129 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT107 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT92 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT49 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT42 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 7800 XT220 FPSƯớc tính 80%RX 6900 XT189 FPSƯớc tính 80%RX 7800 XT143 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT123 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT133 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT114 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT108 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT93 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 7800 XT143 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT123 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT119 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT103 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT96 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT83 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT50 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT43 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT28 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT18 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT10 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 7800 XT100 FPSRX 6900 XT86 FPSRX 7800 XT76 FPSRX 6900 XT66 FPSRX 7800 XT61 FPSRX 6900 XT52 FPSRX 7800 XT35 FPSRX 6900 XT30 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7800 XTRX 6900 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100665715%
H2H Compute IndexH2H Index / 100726412%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10072669%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100846329%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7800 XTRX 6900 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10076717%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10075698%
H2H Inference IndexH2H Index / 10072669%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10078745%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100736610%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRX 6900 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRX 6900 XT
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnRDNA 2.0
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20232020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRX 6900 XT
Số transistor28100 millionTốt hơn26800 million
Kích thước die346 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân38405120Tốt hơn
Xung cơ bản1295 MHz1825 MHzTốt hơn
Xung boost2430 MHzTốt hơn2250 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRX 6900 XT
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị600 WTốt hơn700 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRX 6900 XT
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7800 XT và RX 6900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRX 6900 XT
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS37.32Tốt hơn23.04
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7800 XT76
Thiết bị BRX 6900 XT63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7800 XT or RX 6900 XT?

RX 7800 XT has the higher overall gaming score, while RX 7800 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7800 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7800 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7800 XT offers more overall performance, while RX 7800 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7800 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7800 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7800 XT leads in combined 1440p performance. RX 7800 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7800 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7800 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7800 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7800 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.