H2H

Radeon RX 7800 XT vs GeForce RTX 3070 Ti

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7800 XT vượt RTX 3070 Ti 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7800 XT vs GeForce RTX 3070 Ti: kết luận chính

So sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti cho thấy RX 7800 XT dẫn 16% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3070 Ti có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6657
Hiệu quả
8466
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7800 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7800 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7800 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG13%

RX 7800 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.560.997 ₫

RTX 3070 Ti rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 9–14trên 317
RX 7800 XT#11vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 3070 Ti#45vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3070 Ti

82 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7800 XT

100/100 · Giá $499

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7800 XTRTX 3070 Ti
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
66Tốt hơn
57
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
54Tốt hơn
47
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
45
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84Tốt hơn
66
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
76Tốt hơn
67
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7800 XTRTX 3070 Ti
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRDLSS 2
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS37.32Tốt hơn21.75
Điện năng tiêu thụ263 WTốt hơn290 W
Giá ra mắt$499Tốt hơn$599
Đơn vị shader / nhân38406144Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Ngày ra mắt20232021
Kiến trúcRDNA 3.0Ampere
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6X
Xung nhịp1295 - 2430 MHz1575 - 1770 MHzTốt hơn
Điện năng tiêu thụ263 WTốt hơn290 W
Kích thước die346 mm²Tốt hơn392 mm²
Xung cơ bản1295 MHz1575 MHzTốt hơn
Xung boost2430 MHzTốt hơn1770 MHz
Chiều dài267 mm267 mm
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ621 GB/sTốt hơn608 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 4 MBL1 128 KB, L2 4 MB
Xung nhịp bộ nhớ19,4 GHzTốt hơn19 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Tiến trình5 nmTốt hơn8 nm
PSU khuyến nghị600 W600 W
Số transistor28100 millionTốt hơn17400 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7800 XTRTX 3070 Ti
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
32 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
27 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 62%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti25 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti19 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti9 FPSƯớc tính 62%
Call of Duty: WarzoneRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti25 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti19 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti9 FPSƯớc tính 62%
Counter-Strike 2RX 7800 XT271 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti246 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT190 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti173 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT148 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti134 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT73 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti55 FPSƯớc tính 70%
Cyberpunk 2077RX 7800 XT175 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti159 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT150 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti137 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT107 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti97 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT49 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti37 FPSƯớc tính 70%
Forza Horizon 5RX 7800 XT220 FPSƯớc tính 80%RTX 3070 Ti200 FPSƯớc tính 80%RX 7800 XT143 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti130 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT133 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti121 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT108 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti80 FPSƯớc tính 70%
God of War RagnarökRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti25 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti19 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti9 FPSƯớc tính 62%
Hogwarts LegacyRX 7800 XT143 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti130 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT119 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti108 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT96 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti87 FPSƯớc tính 74%RX 7800 XT50 FPSƯớc tính 74%RTX 3070 Ti37 FPSƯớc tính 70%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti25 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti19 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti9 FPSƯớc tính 62%
Monster Hunter WildsRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti25 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti19 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti9 FPSƯớc tính 62%
StarfieldRX 7800 XT32 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti29 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT27 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti25 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti19 FPSƯớc tính 66%RX 7800 XT12 FPSƯớc tính 66%RTX 3070 Ti9 FPSƯớc tính 62%
Average FPSRX 7800 XT100 FPSRTX 3070 Ti91 FPSRX 7800 XT76 FPSRTX 3070 Ti70 FPSRX 7800 XT61 FPSRTX 3070 Ti55 FPSRX 7800 XT35 FPSRTX 3070 Ti26 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7800 XTRTX 3070 TiChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100665715%
H2H Compute IndexH2H Index / 100725920%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100726018%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886826%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100846624%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7800 XTRTX 3070 TiChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100766220%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100756219%
H2H Inference IndexH2H Index / 100726018%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100786321%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100736020%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRTX 3070 Ti
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRDLSS 2
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0, CUDA 8.6

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRTX 3070 Ti
Kiến trúcRDNA 3.0Ampere
Tiến trình5 nmTốt hơn8 nm
Ngày ra mắt20232021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRTX 3070 Ti
Số transistor28100 millionTốt hơn17400 million
Kích thước die346 mm²Tốt hơn392 mm²
Đơn vị shader / nhân38406144Tốt hơn
Xung cơ bản1295 MHz1575 MHzTốt hơn
Xung boost2430 MHzTốt hơn1770 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRTX 3070 Ti
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W600 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRTX 3070 Ti
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7800 XT và RTX 3070 Ti bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7800 XTRTX 3070 Ti
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS37.32Tốt hơn21.75
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7800 XT76
Thiết bị BRTX 3070 Ti67
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7800 XT or RTX 3070 Ti?

RX 7800 XT has the higher overall gaming score, while RX 7800 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3070 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3070 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7800 XT offers more overall performance, while RX 7800 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3070 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7800 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7800 XT leads in combined 1440p performance. RX 7800 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7800 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7800 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7800 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7800 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.