H2H

Radeon RX 9050 4 GB vs Intel Arc B570

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc B570 vượt RX 9050 4 GB 9% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+9%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9050 4 GB vs Intel Arc B570: kết luận chính

So sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 cho thấy Arc B570 dẫn 9% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9050 4 GB có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4347
Hiệu quả
100100
Dung lượng bộ nhớ
6074
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc B570 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc B570 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B570 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG14%

Arc B570 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 38–43trên 319
RX 9050 4 GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc B570#40vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc B570

87 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc B570

100/100 · Giá $219

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9050 4 GBArc B570
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
43
47Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
40Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
35
38Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59
67Tốt hơn
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9050 4 GBArc B570
Kiến trúcRDNA 4Tốt hơnXe2-HPG
Device classDesktopDesktop
Ngày ra mắt20262025
TFLOPS10.611.52Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10242304Tốt hơn
Xung cơ bản1920 MHz2500 MHzTốt hơn
Xung boost2600 MHzTốt hơn2500 MHz
Xung nhịp1920 - 2600 MHz2500 - 2500 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR610 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit160 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ144 GB/s380 GB/sTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 Gbps19 GHzTốt hơn
Bộ nhớ đệm16 MBTốt hơnL1 250 KB, L2 18 MB
Điện năng tiêu thụ92 WTốt hơn150 W
Điện năng tiêu thụ92 WTốt hơn150 W
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Số transistor29.7 billionTốt hơn19600 million
Giao tiếpPCIe 5.0 x16PCIe 4x8
DirectX12 Ultimate12.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
UpscalingFSR 4.1XeSS
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by board272 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 x 43207680 × 4320
Giá ra mắtOEM only - not announced$219
Kích thước die272 mm²
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9050 4 GBArc B570
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 60%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 9050 4 GBArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B5707 FPSƯớc tính 60%
Call of Duty: WarzoneRX 9050 4 GBArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B5707 FPSƯớc tính 60%
Counter-Strike 2RX 9050 4 GBArc B570208 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B570146 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B570114 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B57041 FPSƯớc tính 68%
Cyberpunk 2077RX 9050 4 GBArc B570134 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B570116 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B57082 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B57028 FPSƯớc tính 68%
Forza Horizon 5RX 9050 4 GBArc B570169 FPSƯớc tính 80%RX 9050 4 GBArc B570110 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B570102 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B57061 FPSƯớc tính 68%
God of War RagnarökRX 9050 4 GBArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B5707 FPSƯớc tính 60%
Hogwarts LegacyRX 9050 4 GBArc B570110 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B57092 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B57074 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBArc B57028 FPSƯớc tính 68%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 9050 4 GBArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B5707 FPSƯớc tính 60%
Monster Hunter WildsRX 9050 4 GBArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B5707 FPSƯớc tính 60%
StarfieldRX 9050 4 GBArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBArc B5707 FPSƯớc tính 60%
Average FPSRX 9050 4 GBArc B57077 FPSRX 9050 4 GBArc B57059 FPSRX 9050 4 GBArc B57047 FPSRX 9050 4 GBArc B57020 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9050 4 GBArc B570Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10043479%
H2H Compute IndexH2H Index / 10052579%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100485514%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100607421%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9050 4 GBArc B570Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100515915%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100505815%
H2H Inference IndexH2H Index / 100485514%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100536216%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100485514%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBArc B570
DirectX12 Ultimate12.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR 4.1XeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBArc B570
Kiến trúcRDNA 4Tốt hơnXe2-HPG
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20262025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBArc B570
Số transistor29.7 billionTốt hơn19600 million
Kích thước die272 mm²
Đơn vị shader / nhân10242304Tốt hơn
Xung cơ bản1920 MHz2500 MHzTốt hơn
Xung boost2600 MHzTốt hơn2500 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBArc B570
Giao tiếpPCIe 5.0 x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by board272 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBArc B570
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 x 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9050 4 GB và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBArc B570
Bộ nhớ video4 GB GDDR610 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit160 bitTốt hơn
TFLOPS10.611.52Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 9050 4 GB59
Thiết bị BArc B57067
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9050 4 GB or Arc B570?

Arc B570 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc B570 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc B570 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B570 offers more overall performance, while RX 9050 4 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 9050 4 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B570 leads in combined 1440p performance. RX 9050 4 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B570 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9050 4 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9050 4 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B570 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.