H2H

Intel Arc B570 vs Radeon RX 6600 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc B570 và RX 6600 XT theo thông số và các bài test liên quan.

Arc B570 vượt RX 6600 XT 9% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+9%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc B570 vs Radeon RX 6600 XT: kết luận chính

So sánh Arc B570 và RX 6600 XT cho thấy Arc B570 dẫn 9% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6600 XT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4743
Hiệu quả
10090
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
7468
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Arc B570 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Arc B570 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B570 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG6%

Arc B570 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.024.399 ₫

RX 6600 XT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 42–47trên 317
Arc B570#44vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6600 XT#79vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6600 XT

107 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc B570

100/100 · Giá $219

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc B570RX 6600 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
47Tốt hơn
43
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
38Tốt hơn
35
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
90
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc B570RX 6600 XT
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS11.52Tốt hơn10.6
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn160 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20252021
Kiến trúcXe2-HPGRDNA 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Giá ra mắt$219Tốt hơn$379
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn2048
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Xung nhịp2500 - 2500 MHzTốt hơn1968 - 2589 MHz
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn1968 MHz
Xung boost2500 MHz2589 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video10 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ19 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ160 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ380 GB/sTốt hơn256 GB/s
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn160 W
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị450 W450 W
Chiều dài272 mm190 mmTốt hơn
Kích thước die272 mm²237 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 250 KB, L2 18 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor19600 millionTốt hơn11060 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B570 và RX 6600 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B570RX 6600 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
7 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2Arc B570208 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT205 FPSƯớc tính 74%Arc B570146 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT144 FPSƯớc tính 74%Arc B570114 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT100 FPSƯớc tính 72%Arc B57041 FPSƯớc tính 68%RX 6600 XT29 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077Arc B570134 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT133 FPSƯớc tính 74%Arc B570116 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT114 FPSƯớc tính 74%Arc B57082 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT73 FPSƯớc tính 72%Arc B57028 FPSƯớc tính 68%RX 6600 XT20 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5Arc B570169 FPSƯớc tính 80%RX 6600 XT167 FPSƯớc tính 80%Arc B570110 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT108 FPSƯớc tính 74%Arc B570102 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT90 FPSƯớc tính 72%Arc B57061 FPSƯớc tính 68%RX 6600 XT43 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyArc B570110 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT108 FPSƯớc tính 74%Arc B57092 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT91 FPSƯớc tính 74%Arc B57074 FPSƯớc tính 74%RX 6600 XT65 FPSƯớc tính 72%Arc B57028 FPSƯớc tính 68%RX 6600 XT20 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024Arc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%
StarfieldArc B57025 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT24 FPSƯớc tính 66%Arc B57021 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT21 FPSƯớc tính 66%Arc B57016 FPSƯớc tính 66%RX 6600 XT14 FPSƯớc tính 64%Arc B5707 FPSƯớc tính 60%RX 6600 XT5 FPSƯớc tính 56%
Average FPSArc B57077 FPSRX 6600 XT76 FPSArc B57059 FPSRX 6600 XT58 FPSArc B57047 FPSRX 6600 XT41 FPSArc B57020 FPSRX 6600 XT14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B570RX 6600 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10047439%
H2H Compute IndexH2H Index / 10057537%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100555010%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10074688%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001009011%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B570RX 6600 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10059549%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10058539%
H2H Inference IndexH2H Index / 100555010%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10062578%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10055518%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570RX 6600 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570RX 6600 XT
Kiến trúcXe2-HPGRDNA 2.0
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20252021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570RX 6600 XT
Số transistor19600 millionTốt hơn11060 million
Kích thước die272 mm²237 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn2048
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn1968 MHz
Xung boost2500 MHz2589 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570RX 6600 XT
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Chiều dài272 mm190 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570RX 6600 XT
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc B570 và RX 6600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B570RX 6600 XT
Bộ nhớ video10 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ160 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS11.52Tốt hơn10.6
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc B57067
Thiết bị BRX 6600 XT63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B570 or RX 6600 XT?

Arc B570 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc B570 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc B570 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B570 offers more overall performance, while Arc B570 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc B570 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B570 leads in combined 1440p performance. Arc B570 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B570 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B570 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B570 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B570 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.