H2H

Radeon RX 9060 vs ATI Radeon HD 4730

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 9060 vượt ATI Radeon HD 4730 28% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+28%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9060 vs ATI Radeon HD 4730: kết luận chính

So sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 cho thấy RX 9060 dẫn 28% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4730 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5039
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 9060 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 9060 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 9060 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG11%

RX 9060 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.786.642 ₫

ATI Radeon HD 4730 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 40–45trên 317
RX 9060#42vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 4730#97vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 4730

157 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4730

100/100 · Giá $89

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9060ATI Radeon HD 4730
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9060ATI Radeon HD 4730
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ132 W110 WTốt hơn
DisplayPortDisplayPort 2.1a
HDMIHDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
Chiều dàiVaries by board241 mm
DirectX12.210.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS21.43Tốt hơn0.96
Điện năng tiêu thụ132 W110 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin
Ngày ra mắt20252009
Kiến trúcRDNA 4.0TeraScale
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1
Giá ra mắt$269$89Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn640
Xung nhịp1700 - 2990 MHzTốt hơn750 MHz
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn750 MHz
Xung boost2990 MHzTốt hơn750 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR5Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn3,6 GHz
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ288 GB/sTốt hơn58 GB/s
Tiến trình4 nmTốt hơn55 nm
PSU khuyến nghị300 W300 W
Kích thước die199 mm²Tốt hơn256 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 0.13 MB
Số transistor29700 millionTốt hơn956 million
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9060ATI Radeon HD 4730
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
10 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 906028 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%RX 906024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%RX 906016 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%RX 90606 FPSƯớc tính 56%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 906028 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%RX 906024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%RX 906016 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%RX 90606 FPSƯớc tính 56%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 9060233 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730197 FPSƯớc tính 72%RX 9060164 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730139 FPSƯớc tính 72%RX 9060118 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 473075 FPSƯớc tính 66%RX 906035 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473027 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 9060150 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730127 FPSƯớc tính 72%RX 9060129 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730110 FPSƯớc tính 72%RX 906085 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 473054 FPSƯớc tính 66%RX 906023 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473018 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 9060190 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 4730161 FPSƯớc tính 78%RX 9060123 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730104 FPSƯớc tính 72%RX 9060106 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 473067 FPSƯớc tính 66%RX 906051 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473039 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 906028 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%RX 906024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%RX 906016 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%RX 90606 FPSƯớc tính 56%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 9060123 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4730104 FPSƯớc tính 72%RX 9060103 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 473087 FPSƯớc tính 72%RX 906076 FPSƯớc tính 72%ATI Radeon HD 473048 FPSƯớc tính 66%RX 906024 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473018 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 906028 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%RX 906024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%RX 906016 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%RX 90606 FPSƯớc tính 56%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 906028 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%RX 906024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%RX 906016 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%RX 90606 FPSƯớc tính 56%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 906028 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473023 FPSƯớc tính 64%RX 906024 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 473020 FPSƯớc tính 64%RX 906016 FPSƯớc tính 64%ATI Radeon HD 473010 FPSƯớc tính 58%RX 90606 FPSƯớc tính 56%ATI Radeon HD 47305 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 906086 FPSATI Radeon HD 473073 FPSRX 906066 FPSATI Radeon HD 473056 FPSRX 906048 FPSATI Radeon HD 473030 FPSRX 906017 FPSATI Radeon HD 473013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9060ATI Radeon HD 4730Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100503925%
H2H Compute IndexH2H Index / 100603358%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100553253%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006813136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9060ATI Radeon HD 4730Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100582773%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100572868%
H2H Inference IndexH2H Index / 100553253%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100602486%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100553156%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060ATI Radeon HD 4730
DirectX12.210.1
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060ATI Radeon HD 4730
Kiến trúcRDNA 4.0TeraScale
Tiến trình4 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20252009
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060ATI Radeon HD 4730
Số transistor29700 millionTốt hơn956 million
Kích thước die199 mm²Tốt hơn256 mm²
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn640
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn750 MHz
Xung boost2990 MHzTốt hơn750 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060ATI Radeon HD 4730
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 W300 W
Đầu cấp nguồn8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060ATI Radeon HD 4730
HDMIHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 2.1a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9060 và ATI Radeon HD 4730 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060ATI Radeon HD 4730
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS21.43Tốt hơn0.96
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 906069
Thiết bị BATI Radeon HD 473062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9060 or ATI Radeon HD 4730?

RX 9060 has the higher overall gaming score, while RX 9060 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 9060 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 9060 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9060 offers more overall performance, while RX 9060 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 9060 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 9060 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9060 leads in combined 1440p performance. RX 9060 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9060 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4730 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4730 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9060 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.