H2H

Radeon RX 9070 GRE 12GB vs Intel Arc A770

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 9070 GRE 12GB vượt Arc A770 18% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+18%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9070 GRE 12GB vs Intel Arc A770: kết luận chính

So sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 cho thấy RX 9070 GRE 12GB dẫn 18% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A770 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6555
Hiệu quả
9881
Giá / hiệu năng
73100
Dung lượng bộ nhớ
8088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 9070 GRE 12GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 9070 GRE 12GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG6%

RX 9070 GRE 12GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ13.573.284 ₫

Arc A770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 18–23trên 317
RX 9070 GRE 12GB#20vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc A770#35vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A770

118 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A770

100/100 · Giá $329

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9070 GRE 12GBArc A770
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
65Tốt hơn
55
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
53Tốt hơn
46
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
51Tốt hơn
44
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
98Tốt hơn
81
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
69
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9070 GRE 12GBArc A770
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.0
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRXeSS
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS39Tốt hơn19.66
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn225 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcRDNA 4.0Xe-HPG
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0
Giá ra mắt$699$329Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân30724096Tốt hơn
Xung nhịp1420 - 2790 MHz2100 - 2400 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1420 MHz2100 MHzTốt hơn
Xung boost2790 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ432 GB/s512 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn225 W
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị550 W550 W
Kích thước die357 mm²Tốt hơn406 mm²
Bộ nhớ đệmL2 8 MBL2 16 MB
Số transistor53900 millionTốt hơn21700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9070 GRE 12GBArc A770
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
33 FPSƯớc tính 66%
27 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
28 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 64%
10 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%Arc A77027 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%Arc A77027 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 9070 GRE 12GB274 FPSƯớc tính 74%Arc A770228 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB192 FPSƯớc tính 74%Arc A770160 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB149 FPSƯớc tính 74%Arc A770125 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB66 FPSƯớc tính 72%Arc A77062 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 9070 GRE 12GB177 FPSƯớc tính 74%Arc A770147 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB152 FPSƯớc tính 74%Arc A770127 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB108 FPSƯớc tính 74%Arc A77090 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB45 FPSƯớc tính 72%Arc A77042 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 9070 GRE 12GB223 FPSƯớc tính 80%Arc A770186 FPSƯớc tính 80%RX 9070 GRE 12GB144 FPSƯớc tính 74%Arc A770120 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB135 FPSƯớc tính 74%Arc A770112 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB98 FPSƯớc tính 72%Arc A77091 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%Arc A77027 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 9070 GRE 12GB144 FPSƯớc tính 74%Arc A770120 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB121 FPSƯớc tính 74%Arc A770101 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB97 FPSƯớc tính 74%Arc A77081 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB45 FPSƯớc tính 72%Arc A77042 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%Arc A77027 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%Arc A77027 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%Arc A77027 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%Arc A77023 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%Arc A77017 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%Arc A77010 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 9070 GRE 12GB102 FPSArc A77084 FPSRX 9070 GRE 12GB78 FPSArc A77065 FPSRX 9070 GRE 12GB62 FPSArc A77051 FPSRX 9070 GRE 12GB32 FPSArc A77030 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 GRE 12GBArc A770Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100655517%
H2H Compute IndexH2H Index / 100716410%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10069648%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100808810%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100988119%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 GRE 12GBArc A770Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10072703%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10071684%
H2H Inference IndexH2H Index / 10069648%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10073730%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10069656%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 12GBArc A770
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRXeSS
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 12GBArc A770
Kiến trúcRDNA 4.0Xe-HPG
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 12GBArc A770
Số transistor53900 millionTốt hơn21700 million
Kích thước die357 mm²Tốt hơn406 mm²
Đơn vị shader / nhân30724096Tốt hơn
Xung cơ bản1420 MHz2100 MHzTốt hơn
Xung boost2790 MHzTốt hơn2400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 12GBArc A770
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W550 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 12GBArc A770
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9070 GRE 12GB và Arc A770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 12GBArc A770
Bộ nhớ video12 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS39Tốt hơn19.66
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 9070 GRE 12GB73
Thiết bị BArc A77069
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9070 GRE 12GB or Arc A770?

RX 9070 GRE 12GB has the higher overall gaming score, while Arc A770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 9070 GRE 12GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 9070 GRE 12GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9070 GRE 12GB offers more overall performance, while RX 9070 GRE 12GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 9070 GRE 12GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9070 GRE 12GB leads in combined 1440p performance. RX 9070 GRE 12GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9070 GRE 12GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9070 GRE 12GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9070 GRE 12GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9070 GRE 12GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.