H2H

Radeon Vega II 6CU 5300G vs ATI Radeon HD 3870 X2

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 theo thông số và các bài test liên quan.

Vega II 6CU 5300G vượt ATI Radeon HD 3870 X2 42% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+42%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon Vega II 6CU 5300G vs ATI Radeon HD 3870 X2: kết luận chính

So sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 cho thấy Vega II 6CU 5300G dẫn 42% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 3870 X2 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4431
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Vega II 6CU 5300G là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Vega II 6CU 5300G dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Vega II 6CU 5300G có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG18%

Vega II 6CU 5300G dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.500.000 ₫

ATI Radeon HD 3870 X2 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 216–221trên 319
Vega II 6CU 5300Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 3870 X2ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

ATI Radeon HD 3870 X2

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega II 6CU 5300G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
51
53Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
49
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
Vulkan1.2Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingFSRNot supported
DisplayPortDisplayPort 1.4aBoard dependent
HDMIHDMI 2.1Board dependent
Device classDesktopDesktop
DirectX12.210.1
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.x
Điện năng tiêu thụ196 W
TFLOPS1.54Tốt hơn0.528
Bộ nhớ video- SMA1 GB GDDR3
Loại bộ nhớSMAGDDR3
Xung nhịp bộ nhớ1,8 GHz
Băng thông bộ nhớ58 GB/s
Giao tiếpIGPPCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ196 W
Ngày ra mắt20212008
Giá ra mắt$159
Xung nhịp300 - 1700 MHz825 MHzTốt hơn
Xung cơ bản300 MHz825 MHzTốt hơn
Xung boost1700 MHzTốt hơn825 MHz
Tiến trình7 nmTốt hơn55 nm
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
Kiến trúcNot publicly specifiedTeraScale
Số transistorNot publicly specified666 million
Kích thước dieNot publicly specified192 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified320
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL2 0.25 MB
Bus bộ nhớSystem memory interface256x2 bit
Đầu cấp nguồnIntegrated (shared power)6+8 pin
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Vega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
21 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
15 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongVega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneVega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2Vega II 6CU 5300G180 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X2153 FPSƯớc tính 72%Vega II 6CU 5300G127 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X2107 FPSƯớc tính 72%Vega II 6CU 5300G99 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X260 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G49 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X223 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077Vega II 6CU 5300G116 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X298 FPSƯớc tính 72%Vega II 6CU 5300G100 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X285 FPSƯớc tính 72%Vega II 6CU 5300G71 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X244 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G33 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5Vega II 6CU 5300G147 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 3870 X2124 FPSƯớc tính 78%Vega II 6CU 5300G95 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%Vega II 6CU 5300G89 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X254 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G72 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X233 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökVega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyVega II 6CU 5300G95 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X280 FPSƯớc tính 72%Vega II 6CU 5300G80 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X267 FPSƯớc tính 72%Vega II 6CU 5300G64 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X239 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G33 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsVega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
StarfieldVega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X218 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X215 FPSƯớc tính 64%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X28 FPSƯớc tính 58%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 3870 X25 FPSƯớc tính 55%
Average FPSVega II 6CU 5300G66 FPSATI Radeon HD 3870 X256 FPSVega II 6CU 5300G51 FPSATI Radeon HD 3870 X243 FPSVega II 6CU 5300G41 FPSATI Radeon HD 3870 X225 FPSVega II 6CU 5300G24 FPSATI Radeon HD 3870 X212 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100443135%
H2H Compute IndexH2H Index / 100463236%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100443426%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100043200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100053200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100443620%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100443620%
H2H Inference IndexH2H Index / 100443426%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100443815%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100443523%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
DirectX12.210.1
Vulkan1.2Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
Kiến trúcNot publicly specifiedTeraScale
Tiến trình7 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20212008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
Số transistorNot publicly specified666 million
Kích thước dieNot publicly specified192 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified320
Xung cơ bản300 MHz825 MHzTốt hơn
Xung boost1700 MHzTốt hơn825 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
Giao tiếpIGPPCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Đầu cấp nguồnIntegrated (shared power)6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
HDMIHDMI 2.1Board dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Vega II 6CU 5300G và ATI Radeon HD 3870 X2 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 6CU 5300GATI Radeon HD 3870 X2
Bộ nhớ video- SMA1 GB GDDR3
Loại bộ nhớSMAGDDR3
Bus bộ nhớSystem memory interface256x2 bit
TFLOPS1.54Tốt hơn0.528
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AVega II 6CU 5300G58
Thiết bị BATI Radeon HD 3870 X249
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Vega II 6CU 5300G or ATI Radeon HD 3870 X2?

Vega II 6CU 5300G has the higher overall gaming score, while Vega II 6CU 5300G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Vega II 6CU 5300G is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Vega II 6CU 5300G is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Vega II 6CU 5300G offers more overall performance, while Vega II 6CU 5300G offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Vega II 6CU 5300G is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Vega II 6CU 5300G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Vega II 6CU 5300G leads in combined 1440p performance. Vega II 6CU 5300G can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Vega II 6CU 5300G is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 3870 X2 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 3870 X2 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Vega II 6CU 5300G if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.