H2H

Radeon VII vs Radeon RX 9050 4 GB

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh VII và RX 9050 4 GB theo thông số và các bài test liên quan.

VII vượt RX 9050 4 GB 21% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+21%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon VII vs Radeon RX 9050 4 GB: kết luận chính

So sánh VII và RX 9050 4 GB cho thấy VII dẫn 21% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9050 4 GB có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5243
Hiệu quả
59100
Dung lượng bộ nhớ
8860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

VII là lựa chọn tổng thể tốt nhất

VII dẫn về hiệu năng game tổng hợp. VII có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

VII dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 68–73trên 319
VII#70vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 9050 4 GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon VII

121 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon VII

100/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryVIIRX 9050 4 GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
52Tốt hơn
43
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
44Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
35
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
59
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63Tốt hơn
59
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationVIIRX 9050 4 GB
Điện năng tiêu thụ295 W92 WTốt hơn
Tiến trình7 nm4 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị600 W450 WTốt hơn
Chiều dài280 mmVaries by board
Kích thước die331 mm²
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 4 MB16 MBTốt hơn
Số transistor13230 million29.7 billionTốt hơn
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 x 4320
USB Type-CKhôngKhông
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1a
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
DirectX12.112 Ultimate
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS13.44Tốt hơn10.6
Điện năng tiêu thụ295 W92 WTốt hơn
Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin
Ngày ra mắt20192026
Kiến trúcGCN 5.1Tốt hơnRDNA 4
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0
Giá ra mắt$399OEM only - not announced
Đơn vị shader / nhân3840Tốt hơn1024
Xung nhịp1400 - 1800 MHz1920 - 2600 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1400 MHz1920 MHzTốt hơn
Xung boost1800 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB HBM2Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ2 GHz18 GbpsTốt hơn
Bus bộ nhớ4096 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ1024 GB/sTốt hơn144 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 5.0 x16
UpscalingAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)FSR 4.1
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh VII và RX 9050 4 GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

VIIRX 9050 4 GB
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongVII25 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII9 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GB
Call of Duty: WarzoneVII25 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII9 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GB
Counter-Strike 2VII213 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII150 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII117 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII58 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GB
Cyberpunk 2077VII138 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII119 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII85 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII39 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GB
Forza Horizon 5VII174 FPSƯớc tính 80%RX 9050 4 GBVII112 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII105 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII85 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GB
God of War RagnarökVII25 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII9 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GB
Hogwarts LegacyVII112 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII94 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII76 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBVII40 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GB
Microsoft Flight Simulator 2024VII25 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII9 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GB
Monster Hunter WildsVII25 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII9 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GB
StarfieldVII25 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBVII9 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GB
Average FPSVII79 FPSRX 9050 4 GBVII61 FPSRX 9050 4 GBVII48 FPSRX 9050 4 GBVII28 FPSRX 9050 4 GB
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVIIRX 9050 4 GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100524319%
H2H Compute IndexH2H Index / 100595213%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100624825%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1005910052%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVIIRX 9050 4 GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100685129%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100665028%
H2H Inference IndexH2H Index / 100624825%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100725330%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100634827%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVIIRX 9050 4 GB
DirectX12.112 Ultimate
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)FSR 4.1
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVIIRX 9050 4 GB
Kiến trúcGCN 5.1Tốt hơnRDNA 4
Tiến trình7 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20192026
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVIIRX 9050 4 GB
Số transistor13230 million29.7 billionTốt hơn
Kích thước die331 mm²
Đơn vị shader / nhân3840Tốt hơn1024
Xung cơ bản1400 MHz1920 MHzTốt hơn
Xung boost1800 MHz2600 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVIIRX 9050 4 GB
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài280 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị600 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVIIRX 9050 4 GB
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 x 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh VII và RX 9050 4 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVIIRX 9050 4 GB
Bộ nhớ video16 GB HBM2Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Bus bộ nhớ4096 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS13.44Tốt hơn10.6
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AVII63
Thiết bị BRX 9050 4 GB59
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: VII or RX 9050 4 GB?

VII has the higher overall gaming score, while VII offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

VII is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

VII is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

VII offers more overall performance, while VII offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

VII is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

VII is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

VII leads in combined 1440p performance. VII can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

VII is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9050 4 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9050 4 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to VII if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.