H2H

Radeon RX 9050 4 GB vs Titan RTX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX theo thông số và các bài test liên quan.

Titan RTX vượt RX 9050 4 GB 21% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+21%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9050 4 GB vs Titan RTX: kết luận chính

So sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX cho thấy Titan RTX dẫn 21% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9050 4 GB có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4352
Hiệu quả
10062
Dung lượng bộ nhớ
60100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 9050 4 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 9050 4 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Titan RTX có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RX 9050 4 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 129–134trên 319
RX 9050 4 GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Titan RTXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Titan RTX

141 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Titan RTX

64/100 · Giá $2499

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9050 4 GBTitan RTX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
43
52Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
44Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
35
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
62
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9050 4 GBTitan RTX
Kiến trúcRDNA 4Turing
Device classDesktopDesktop
Ngày ra mắt20262018
TFLOPS10.616.31Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10244608Tốt hơn
Xung cơ bản1920 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn1770 MHz
Xung nhịp1920 - 2600 MHzTốt hơn1350 - 1770 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR624 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ144 GB/s672 GB/sTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GbpsTốt hơn14 GHz
Bộ nhớ đệm16 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 6 MB
Điện năng tiêu thụ92 WTốt hơn280 W
Điện năng tiêu thụ92 WTốt hơn280 W
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Tiến trình4 nmTốt hơn12 nm
Số transistor29.7 billionTốt hơn18600 million
Giao tiếpPCIe 5.0 x16PCIe 3x16
DirectX12 Ultimate12.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 1.4a
UpscalingFSR 4.1NVIDIA Image Scaling (NIS)
USB Type-CKhông
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
Số màn hình tối đaVaries by board5
Độ phân giải tối đa7680 x 43207680 × 4320
Giá ra mắtOEM only - not announced$2499
Kích thước die754 mm²
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9050 4 GBTitan RTX
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 9050 4 GBTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 9050 4 GBTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 9050 4 GBTitan RTX216 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX152 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX118 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX59 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 9050 4 GBTitan RTX139 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX120 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX86 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX39 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 9050 4 GBTitan RTX176 FPSƯớc tính 80%RX 9050 4 GBTitan RTX114 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX106 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX86 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 9050 4 GBTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 9050 4 GBTitan RTX114 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX95 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX77 FPSƯớc tính 74%RX 9050 4 GBTitan RTX40 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 9050 4 GBTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 9050 4 GBTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 9050 4 GBTitan RTX26 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX22 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX16 FPSƯớc tính 66%RX 9050 4 GBTitan RTX9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 9050 4 GBTitan RTX80 FPSRX 9050 4 GBTitan RTX61 FPSRX 9050 4 GBTitan RTX48 FPSRX 9050 4 GBTitan RTX28 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9050 4 GBTitan RTXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100435219%
H2H Compute IndexH2H Index / 100526014%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100486530%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006010050%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006247%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9050 4 GBTitan RTXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100517437%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100507135%
H2H Inference IndexH2H Index / 100486530%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100537838%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100486632%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBTitan RTX
DirectX12 Ultimate12.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR 4.1NVIDIA Image Scaling (NIS)
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBTitan RTX
Kiến trúcRDNA 4Turing
Tiến trình4 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20262018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBTitan RTX
Số transistor29.7 billionTốt hơn18600 million
Kích thước die754 mm²
Đơn vị shader / nhân10244608Tốt hơn
Xung cơ bản1920 MHzTốt hơn1350 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn1770 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBTitan RTX
Giao tiếpPCIe 5.0 x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board267 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBTitan RTX
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đaVaries by board5
Độ phân giải tối đa7680 x 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9050 4 GB và Titan RTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9050 4 GBTitan RTX
Bộ nhớ video4 GB GDDR624 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS10.616.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 9050 4 GB59
Thiết bị BTitan RTX56
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9050 4 GB or Titan RTX?

RX 9050 4 GB has the higher overall gaming score, while Titan RTX offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Titan RTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Titan RTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9050 4 GB offers more overall performance, while RX 9050 4 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Titan RTX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Titan RTX is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9050 4 GB leads in combined 1440p performance. RX 9050 4 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9050 4 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9050 4 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9050 4 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9050 4 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.