H2H

GeForce 8400 GS vs GeForce GTX 1080

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8400 GS và GTX 1080 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 1080 vượt 8400 GS 5% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+5%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8400 GS vs GeForce GTX 1080: kết luận chính

So sánh 8400 GS và GTX 1080 cho thấy GTX 1080 dẫn 5% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8400 GS có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4244
Hiệu quả
10081
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1368
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8400 GS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8400 GS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8400 GS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

8400 GS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.792.698 ₫

8400 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 59–64trên 317
8400 GS#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1080ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1080

172 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8400 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8400 GSGTX 1080
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
81
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8400 GSGTX 1080
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.0298.873Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ40 WTốt hơn180 W
Ngày ra mắt20072016
Kiến trúcTeslaPascal
Loại bộ nhớDDR2GDDR5X
Đầu cấp nguồnNone8 pin
Độ dàySingle-slotDual-slot
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 6.1
Giá ra mắt$79Tốt hơn$309
Tiến trình80 nm16 nmTốt hơn
Xung nhịp567 MHz1607-1733 MHzTốt hơn
Xung cơ bản567 MHz1607 MHzTốt hơn
Xung boost567 MHz1733 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn8 GB GDDR5X
Xung nhịp bộ nhớ800 MHzTốt hơn10 GHz
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ6400 GB/sTốt hơn320 GB/s
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ40 WTốt hơn180 W
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn450 W
Chiều dài170 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die127 mm²Tốt hơn314 mm²
Số transistor210 million7200 millionTốt hơn
Đơn vị shader / nhân162560Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 0.02 MBTốt hơnL1 48 KB, L2 2 MB
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8400 GS và GTX 1080 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8400 GSGTX 1080
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 60%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
6 FPSƯớc tính 59%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 108023 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%
Call of Duty: Warzone8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 108023 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%
Counter-Strike 28400 GS204 FPSƯớc tính 72%GTX 1080197 FPSƯớc tính 74%8400 GS143 FPSƯớc tính 72%GTX 1080139 FPSƯớc tính 74%8400 GS88 FPSƯớc tính 68%GTX 1080107 FPSƯớc tính 74%8400 GS34 FPSƯớc tính 64%GTX 108035 FPSƯớc tính 67%
Cyberpunk 20778400 GS132 FPSƯớc tính 72%GTX 1080127 FPSƯớc tính 74%8400 GS113 FPSƯớc tính 72%GTX 1080110 FPSƯớc tính 74%8400 GS64 FPSƯớc tính 68%GTX 108078 FPSƯớc tính 74%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%GTX 108024 FPSƯớc tính 67%
Forza Horizon 58400 GS166 FPSƯớc tính 78%GTX 1080161 FPSƯớc tính 80%8400 GS108 FPSƯớc tính 72%GTX 1080104 FPSƯớc tính 74%8400 GS79 FPSƯớc tính 68%GTX 108096 FPSƯớc tính 74%8400 GS49 FPSƯớc tính 64%GTX 108052 FPSƯớc tính 67%
God of War Ragnarök8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 108023 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%
Hogwarts Legacy8400 GS108 FPSƯớc tính 72%GTX 1080104 FPSƯớc tính 74%8400 GS90 FPSƯớc tính 72%GTX 108087 FPSƯớc tính 74%8400 GS57 FPSƯớc tính 68%GTX 108069 FPSƯớc tính 74%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%GTX 108024 FPSƯớc tính 67%
Microsoft Flight Simulator 20248400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 108023 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%
Monster Hunter Wilds8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 108023 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%
Starfield8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 108023 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 108020 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 108015 FPSƯớc tính 66%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 10806 FPSƯớc tính 59%
Average FPS8400 GS75 FPSGTX 108073 FPS8400 GS58 FPSGTX 108056 FPS8400 GS36 FPSGTX 108044 FPS8400 GS16 FPSGTX 108017 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8400 GSGTX 1080Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10042445%
H2H Compute IndexH2H Index / 100345038%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100345140%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001368136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008121%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8400 GSGTX 1080Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100295562%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100305457%
H2H Inference IndexH2H Index / 100345140%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100265775%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100335143%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1080
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1080
Kiến trúcTeslaPascal
Tiến trình80 nm16 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1080
Số transistor210 million7200 millionTốt hơn
Kích thước die127 mm²Tốt hơn314 mm²
Đơn vị shader / nhân162560Tốt hơn
Xung cơ bản567 MHz1607 MHzTốt hơn
Xung boost567 MHz1733 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1080
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Chiều dài170 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồnNone8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1080
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8400 GS và GTX 1080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1080
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn8 GB GDDR5X
Loại bộ nhớDDR2GDDR5X
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.0298.873Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8400 GS64
Thiết bị BGTX 108062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8400 GS or GTX 1080?

8400 GS has the higher overall gaming score, while 8400 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8400 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8400 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8400 GS offers more overall performance, while 8400 GS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8400 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8400 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8400 GS leads in combined 1440p performance. 8400 GS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8400 GS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8400 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8400 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8400 GS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.